Ba Năm Làm Người Thay Thế
Truyện ngắn ngôn tình hiện đại — 7 chương
Ai cũng nói cô chỉ là cái bóng của người phụ nữ trong bức chân dung. Chính cô cũng tin như vậy — cho đến khi người đã chết trở về, và chén trà mỗi tối bắt đầu có vị khác.
Ngày hợp đồng hết hạn
Ngày cuối cùng của bản hợp đồng, Hạ Vy nấu bảy món.
Canh chua cá lóc vì anh thích vị chua thanh. Sườn rim vì anh ăn được cay nhưng không ăn được ngọt. Đĩa rau muống xào tỏi vì ba năm trước, bữa cơm đầu tiên cô nấu trong ngôi nhà này, anh đã ăn hết đĩa rau ấy mà không nói một lời. Cô bày từng món lên bàn, rồi lấy khăn lau lại mép đĩa lần thứ ba, như thể chỉ cần mọi thứ đủ hoàn hảo, người đàn ông kia sẽ quên mất hôm nay là ngày gì.
Trong túi tạp dề, que thử thai hai vạch nằm im như một bí mật nhỏ đang thở.
Cô mới biết sáng nay. Đứng trong nhà vệ sinh gần mười phút, tay run đến mức làm rơi que thử xuống nền gạch. Cô đã định sẽ nói với anh sau bữa tối. Không phải để giữ anh lại — cô không ngây thơ đến vậy — mà chỉ vì cô nghĩ anh có quyền được biết. Và vì một phần nhỏ, rất nhỏ trong cô vẫn muốn nhìn xem gương mặt lạnh lùng ấy sẽ thay đổi thế nào khi nghe tin.
Ngoài hành lang, bức chân dung Tô Thanh Nhã vẫn treo ở chỗ cũ. Người phụ nữ trong tranh mặc áo dài lụa trắng, tóc dài qua vai, ánh mắt trầm tĩnh nhìn về phía cửa như đang đợi ai đó trở về. Ba năm nay, mỗi lần đi ngang qua, Hạ Vy đều cúi đầu. Không phải vì sợ, mà vì chính tay cô đã phục chế bức tranh ấy. Cô biết từng vết nứt trên lớp sơn dầu, từng mảng màu bị nước làm loang mà cô đã kiên nhẫn lấp lại suốt hai tuần. Cô hiểu người phụ nữ trong tranh hơn bất cứ ai trong nhà này — trừ anh.
Ba năm trước, Hạ Vy là một thợ phục chế tranh vô danh, có một xưởng nhỏ trên tầng hai một căn nhà cũ ở phố Hàng Bông. Mẹ cô nằm viện chờ mổ thay van tim, tiền viện phí cao đến mức mỗi đêm cô đều ngồi tính đi tính lại mà con số vẫn không nhỏ đi.
Rồi Đoàn Gia Huy xuất hiện, mang theo một bức chân dung bị hỏng nước.
Chủ tịch trẻ nhất của tập đoàn Đoàn Gia không cần đến một thợ phục chế vô danh. Anh có thể gửi bức tranh sang Pháp, sang Ý. Nhưng anh chọn cô. Suốt hai tuần cô làm việc, chiều nào anh cũng đến, ngồi ở chiếc ghế gỗ cạnh cửa sổ, không nói gì, chỉ nhìn. Cô từng nghĩ anh nhìn bức tranh. Đến ngày giao tranh, anh đặt lên bàn một tập hồ sơ.
“Ba năm,” anh nói. “Cô sống trong nhà tôi với danh nghĩa là vợ tôi. Toàn bộ chi phí điều trị của mẹ cô, tôi lo. Hết ba năm, cô đi, không ai nợ ai. Tôi chỉ có hai điều kiện: đừng hỏi về cô ấy. Và đừng bước vào phòng làm việc trên tầng ba.”
Cô đã ký, gần như không kịp đọc hết. Mẹ cô được mổ ngay tuần sau đó.
Người ngoài nói gì, cô đều biết. Rằng cô có mái tóc dài giống Tô Thanh Nhã, có dáng ngồi im lặng giống Tô Thanh Nhã. Rằng người vị hôn thê mất tích trong vụ tai nạn ở hồ Tuyền Lâm bốn năm trước đã để lại một khoảng trống quá lớn, và Đoàn Gia Huy chỉ đang tìm thứ gì đó để lấp vào. Họ gọi cô là “người thay thế”, bằng giọng thương hại lẫn khinh miệt.
Ba năm qua, Đoàn Gia Huy không đối xử tệ với cô. Anh chỉ lạnh. Anh luôn đi phía ngoài khi hai người bước trên vỉa hè. Mùa đông cô ho vài tiếng, sáng hôm sau trong phòng đã có thêm một tấm chăn lông cừu. Anh chưa bao giờ nói lời yêu thương, nhưng anh cũng chưa từng về nhà muộn mà không nhắn trước.
Người duy nhất trong nhà họ Đoàn thật lòng thương cô là dì Diệp — mẹ kế của Huy. Tối nào dì cũng tự tay mang lên một chén trà thảo mộc ấm, ngồi bên giường, xoa tay cô: “Uống đi con. Phụ nữ phải giữ ấm trong người thì mới sớm có tin vui.”
Có một lần, Huy nhìn thấy chén trà trên tay cô. Anh đứng ở cửa rất lâu rồi nói một câu cụt lủn: “Trà của dì, cô uống ít thôi.”
Tối đó cô đã khóc. Cô nghĩ anh không muốn cô mang thai con của anh.
Chín giờ tối, đồ ăn đã nguội. Điện thoại cô sáng lên một thông báo tin tức.
“Tô Thanh Nhã — người được cho là đã tử nạn trong vụ xe lao xuống hồ Tuyền Lâm bốn năm trước — bất ngờ xuất hiện tại sân bay Nội Bài. Người ra đón là Chủ tịch Đoàn Gia Huy.”
Bức ảnh đi kèm hơi nhòe. Nhưng Hạ Vy nhận ra bàn tay đang đặt trên vai người phụ nữ kia. Ba năm, bàn tay ấy chưa một lần đặt lên vai cô như thế.
Cô không khóc. Cô chỉ lặng lẽ cất từng món ăn vào tủ lạnh, rửa sạch bát đĩa, rồi ngồi xuống ghế sofa, đợi.
Gần nửa đêm, cửa mở. Đoàn Gia Huy bước vào, áo vest ướt sũng nước mưa, trên người thoang thoảng mùi thuốc sát trùng của bệnh viện. Anh không bật đèn lớn. Trong ánh sáng vàng của ngọn đèn bàn, anh đặt một tập hồ sơ lên bàn nước.
Đơn ly hôn.
“Hợp đồng hết hạn rồi,” anh nói, giọng khàn khàn. “Sáng mai cô dọn đi. Căn nhà bên hồ ở Đà Lạt, tôi đã sang tên cho cô. Coi như bồi thường.”
Hạ Vy nhìn tập giấy. Bàn tay cô đặt trong túi tạp dề siết chặt lấy que thử thai.
“Vì cô ấy trở về?”
“Ừ.”
“Ba năm qua,” cô ngẩng lên, “anh có từng coi tôi là người thay thế không?”
Anh im lặng. Ánh mắt anh không nhìn vào mắt cô mà dừng lại ở cổ tay trái của cô — nơi có một vết sẹo cũ ngoằn ngoèo, dấu vết của một tai nạn từ năm cô mười lăm tuổi. Anh vẫn hay nhìn vết sẹo ấy, cô chưa bao giờ hiểu vì sao.
“Cô nghĩ sao thì là vậy.”
Hạ Vy mỉm cười. Cô cầm bút, ký tên mình vào góc giấy, nét chữ không run một chút nào. Que thử thai vẫn nằm yên trong túi áo. Có những điều, một khi người ta đã không cần, thì nói ra chỉ làm mình thêm rẻ rúng.
Đêm đó cô không ngủ. Gần hai giờ sáng, qua khung cửa sổ, cô thấy anh đứng trong vườn, dưới mưa, nói điện thoại. Gió đưa lên từng mảnh câu rời rạc.
“...Sáng mai cô ấy phải rời khỏi nhà. Tôi không chờ thêm được ngày nào nữa... Trà à? Đổ hết đi. Đừng để ai biết.”
Cô kéo rèm lại. Đến cả chút dấu vết cuối cùng của cô trong ngôi nhà này, anh cũng muốn xóa sạch.
Có tiếng gõ cửa nhẹ. Dì Diệp đứng đó, mắt đỏ hoe, tay bưng chén trà quen thuộc. Dì ôm cô vào lòng: “Khổ thân con tôi. Uống chén trà cho ấm người rồi ngủ đi con. Mai dì nói chuyện với nó.”
Hạ Vy nhận lấy chén trà. Lần đầu tiên sau ba năm, cô không uống. Cô vừa đọc được ở đâu đó rằng phụ nữ mang thai không nên dùng thảo dược không rõ thành phần. Đợi dì đi rồi, cô lặng lẽ đổ chén trà vào chậu lan hồ điệp đặt bên bậu cửa sổ — món quà dì Diệp tặng cô từ ngày đầu về làm dâu.
Sáng hôm sau, khi kéo vali ra khỏi phòng, cô ngoái lại nhìn lần cuối.
Chậu lan hồ điệp đã rũ hết hoa.
Người đã chết trở về
Hạ Vy thuê lại căn phòng nhỏ phía trên xưởng tranh cũ ở phố Hàng Bông. Minh Anh — cô bạn thân làm dược sĩ — giúp cô khuân đồ lên cầu thang hẹp, vừa khuân vừa chửi Đoàn Gia Huy bằng đủ mọi từ ngữ mà một người tốt nghiệp đại học Dược có thể nghĩ ra.
“Mày có định nói với hắn về đứa bé không?”
Hạ Vy lắc đầu. “Đứa bé này không cần một người bố coi mẹ nó là cái bóng của người khác.”
Tối hôm đó, tài khoản ngân hàng của cô nhận được một khoản tiền lớn đến mức cô phải đếm lại các con số không. Cô chuyển trả toàn bộ, kèm dòng ghi chú: “Hợp đồng đã kết thúc. Không ai nợ ai.” Mười phút sau, khoản tiền ấy quay về. Cô lại chuyển đi. Lần thứ ba, nó không quay lại nữa.
Trên mạng, cơn bão nổi lên. Người ta đào lại chuyện tình bốn năm trước của Đoàn Gia Huy và Tô Thanh Nhã, đăng ảnh hai người sánh vai ở các buổi tiệc, gọi đó là “bạch nguyệt quang trở về”. Còn Hạ Vy, cô có một cái tên mới: “hàng thay thế hết hạn sử dụng”. Cô tắt điện thoại, mở hộp dụng cụ, ngồi phục chế một bức tranh phong cảnh cũ đến tận khuya. Chỉ những lúc tay cầm cọ, trái tim cô mới chịu yên.
Ba ngày sau, Tô Thanh Nhã tìm đến xưởng tranh.
Cô ấy bước lên cầu thang gỗ, tay ôm một bức tranh bọc giấy báo — đúng như cách Đoàn Gia Huy từng đến ba năm trước. Hạ Vy đứng dậy, chuẩn bị tinh thần cho một cuộc đối đầu. Cô đã hình dung sẵn một người phụ nữ kiêu hãnh, lạnh lùng, đến để tuyên bố chủ quyền.
Nhưng người phụ nữ trước mặt cô gầy hơn trong tranh rất nhiều. Trên cổ cô ấy có một vết sẹo bỏng kéo dài xuống tận xương quai xanh. Đôi mắt vẫn trầm tĩnh, nhưng là thứ trầm tĩnh của người đã từng đi qua cái chết.
“Tôi không đến để giành giật gì với cô,” Tô Thanh Nhã nói, như đọc được suy nghĩ của cô. “Tôi đến để hỏi một câu thôi.”
Cô ấy đặt bức tranh xuống, nhìn thẳng vào mắt Hạ Vy.
“Ba năm nay, tối nào cô cũng uống trà bà Diệp pha, đúng không?”
Hạ Vy sững người. “Sao chị biết?”
“Vì tôi cũng từng uống.” Tô Thanh Nhã khẽ chạm tay lên vết sẹo trên cổ. “Chén cuối cùng, tôi uống vào buổi tối trước khi xe tôi lao xuống hồ.”
Căn phòng im đến mức Hạ Vy nghe được tiếng xe máy dưới phố. Tô Thanh Nhã rút ra một tấm danh thiếp, sau lưng viết tay một địa chỉ ở Tây Hồ, đặt cạnh bức tranh.
“Khi nào cô muốn biết sự thật, hãy đến đây. Và nhớ lấy một điều: đừng tin người đối xử tốt với cô nhất trong nhà họ Đoàn.”
Cô ấy đi rồi, Hạ Vy vẫn đứng lặng rất lâu. Người đối xử tốt với cô nhất trong nhà họ Đoàn... là dì Diệp. Người đàn bà đã ôm cô khóc đêm cô bị đuổi đi. Người duy nhất gọi cô là “con”.
Không thể nào. Cô tự nhủ. Có lẽ Tô Thanh Nhã chỉ đang muốn ly gián, muốn cô cắt đứt hoàn toàn mọi liên hệ với nhà họ Đoàn.
Cô xé đôi tấm danh thiếp. Rồi lại nhặt lên, dán lại bằng băng keo, kẹp vào cuốn sổ ký họa.
Chiều hôm sau, dì Diệp đến. Dì mang theo một cặp lồng chè hạt sen, một túi quần áo mùa đông của cô bỏ quên, và một bình giữ nhiệt.
“Dì đã mắng thằng Huy một trận rồi,” dì nói, nắm lấy tay cô. “Con người ta đâu phải đồ vật, muốn dùng thì dùng, muốn bỏ thì bỏ. Con đừng buồn. Dì biết con quen uống trà rồi, dì pha sẵn cho con đây, tối nhớ uống nhé.”
Bàn tay dì ấm áp như mọi khi. Nụ cười dì hiền hậu như mọi khi. Hạ Vy nhìn bình trà, nhớ đến chậu lan rũ hoa, nhớ đến vết sẹo trên cổ Tô Thanh Nhã. Cô nghe chính mình nói: “Dạ, con cảm ơn dì.”
Cô không uống. Nhưng đêm đó, cô vẫn đau.
Cơn đau bắt đầu từ bụng dưới, âm ỉ rồi quặn thắt. Khi cô gượng dậy định xuống cầu thang gọi taxi, mắt cô tối sầm lại. Điều cuối cùng cô nhớ là vệt máu đỏ thẫm trên bậc gỗ và tiếng Minh Anh hét lên gọi tên mình.
Cô tỉnh dậy trong phòng bệnh trắng toát. Người đứng cạnh giường mặc áo blouse, đeo kính gọng mảnh — cô nhận ra anh ta. Bác sĩ Phan Khải, bạn thân của Đoàn Gia Huy, người từng vài lần đến nhà ăn cơm.
“Đứa bé vẫn ổn,” anh ta nói trước khi cô kịp hỏi. “Nó bám rất chắc. Nhưng tôi cần hỏi cô một chuyện.” Anh ta ngập ngừng, lật tờ kết quả xét nghiệm. “Trong máu cô có dấu vết của một loại hoạt chất gây co thắt tử cung. Dùng lâu ngày sẽ khiến phụ nữ rất khó thụ thai. Nếu đã mang thai thì...” Anh ta không nói hết câu. “Thời gian qua cô có dùng thuốc hay thảo dược gì không?”
Hạ Vy nhìn trần nhà. Ba năm. Mỗi tối. Một chén trà ấm.
“Anh sẽ báo cho Huy à?”
“Tôi nghĩ cậu ấy có quyền...”
“Nếu anh nói với anh ấy,” giọng cô rất nhẹ, “tôi sẽ đi đến một nơi không ai tìm được.”
Phan Khải nhìn cô rất lâu. Cuối cùng, anh ta thở dài, gập hồ sơ lại.
“Được. Tôi không nói.” Anh ta đi đến cửa, dừng lại, không quay đầu. “Nhưng cô nên biết một điều, Hạ Vy. Người đầu tiên phát hiện ra thứ này trong máu cô... không phải là tôi.”
Cánh cửa khép lại, để lại cô một mình với câu nói ấy.
Chén trà thứ một nghìn
Minh Anh mang bình trà của dì Diệp đi kiểm nghiệm. Hai ngày sau, cô bạn ngồi xuống cạnh giường bệnh, đặt tờ kết quả lên đùi Hạ Vy, và lần đầu tiên từ khi quen nhau, Minh Anh không nói được câu nào.
Cùng một hoạt chất. Nồng độ trong bình trà mới cao gấp mấy lần mức mà bác sĩ Khải tìm thấy trong máu cô.
Hạ Vy chợt hiểu vì sao chậu lan rũ hoa chỉ sau một đêm. Buổi sáng hôm cô thử thai, cô đã nôn khan trong nhà vệ sinh tầng hai. Dì Diệp đứng ngoài cửa, hỏi han rất lâu. Tối hôm ấy, chén trà dì mang lên đậm hơn mọi ngày.
Dì đã đoán ra. Trước cả khi cô kịp nói với chồng mình.
Cô bắt đầu đếm. Ba năm, mỗi tối một chén. Hơn một nghìn chén trà. Hơn một nghìn lần dì ngồi bên giường, xoa tay cô, hỏi “bao giờ có tin vui”. Hơn một nghìn lần cô cảm động đến rưng rưng vì nghĩ mình cuối cùng cũng có một người mẹ thứ hai.
Và cô nhớ thêm một điều nữa. Năm năm trước, ông Đoàn Chấn — bố của Huy — qua đời vì suy tim. Những tháng cuối đời, người ngày đêm chăm sóc ông, tự tay sắc thuốc, pha trà cho ông, chính là dì Diệp. Cả giới kinh doanh Hà Nội từng ca ngợi bà là người vợ hiền hiếm có.
Hạ Vy lấy cuốn sổ ký họa, rút ra tấm danh thiếp dán băng keo.
Căn nhà ở Tây Hồ nhỏ và yên tĩnh, có một giàn hoa giấy đổ xuống cổng. Tô Thanh Nhã ra mở cửa. Và người đứng sau cô ấy, tay cầm hai tách cà phê, khiến Hạ Vy suýt đánh rơi túi xách.
Đoàn Gia Bảo. Con trai ruột của dì Diệp, em cùng cha khác mẹ của Huy. Kẻ ăn chơi nổi tiếng nhất nhà họ Đoàn, người mà trong mỗi bữa cơm gia đình đều buông vài câu trêu ghẹo cô đến mức Huy phải đập đũa xuống bàn.
“Chị dâu,” Bảo cười, nhưng là nụ cười mệt mỏi cô chưa từng thấy trên gương mặt ấy. “Vào đi. Chuyện này dài lắm.”
Tô Thanh Nhã kể. Giọng cô ấy đều đều, như thể đã kể chuyện này trong đầu hàng trăm lần.
Cuộc hôn ước giữa cô ấy và Đoàn Gia Huy là do hai gia đình sắp đặt. Hai người lớn lên cùng nhau, thân như anh em, và chưa từng có gì hơn thế. Năm năm trước, sau khi ông Đoàn Chấn đột ngột qua đời, Huy nhờ cô ấy — lúc đó là kiểm toán viên — âm thầm rà soát sổ sách tập đoàn. Cô ấy tìm ra những khoản tiền bị rút ruột có hệ thống. Rồi cô ấy tìm ra hồ sơ bệnh án của ông Chấn với những chỉ số bất thường mà không bác sĩ nào lý giải được.
“Tối hôm đó, cả nhà lên Đà Lạt giỗ bà nội,” Tô Thanh Nhã nói. “Sau bữa cơm, bà Diệp đưa cho tôi một chén trà. Tôi lái xe về khách sạn, đường ven hồ Tuyền Lâm. Đầu tôi nặng trĩu, mắt díp lại. Tôi đạp phanh. Phanh không ăn.”
Chiếc xe lao xuống hồ, bốc cháy phần đầu trước khi chìm. Người ta tìm kiếm suốt hai tuần mà không thấy thi thể. Cuối cùng, Tô Thanh Nhã được xem như đã tử nạn.
“Vì người kéo cô ấy lên khỏi mặt nước,” Đoàn Gia Bảo nói khẽ, “là tôi.”
Anh ta đã theo xe Tô Thanh Nhã đêm đó. Anh ta nghe được mẹ mình nói chuyện điện thoại với tài xế riêng vào chiều hôm trước — những câu mơ hồ về “con bé tò mò quá” và “đường đèo trơn lắm”. Anh ta không dám tin, nhưng cũng không dám bỏ mặc.
“Tôi đưa cô ấy ra nước ngoài chữa bỏng. Tôi không thể tố cáo mẹ mình khi trong tay chẳng có bằng chứng gì, ngoài lời của một kẻ ăn chơi mà cả nhà đều khinh.” Anh ta cười chua chát. “Nên tôi tiếp tục làm kẻ ăn chơi. Không ai đề phòng một thằng vô dụng cả. Kể cả mẹ tôi.”
Hạ Vy nhìn hai người trước mặt. Cách Bảo khẽ đẩy tách cà phê về phía tay Tô Thanh Nhã. Cách cô ấy nghiêng đầu về phía anh ta khi mệt. Cô chợt hiểu: người mà Tô Thanh Nhã yêu chưa bao giờ là Đoàn Gia Huy.
“Tại sao chị trở về vào lúc này?”
“Người tài xế năm đó đã cắt dây phanh xe tôi. Anh ta bỏ trốn ngay sau vụ tai nạn. Tháng trước, chúng tôi tìm được anh ta ở Lào Cai, và anh ta đồng ý làm chứng.” Tô Thanh Nhã ngừng lại. “Nhưng lời khai của anh ta chỉ chứng minh được chuyện chiếc xe. Bà Diệp hoàn toàn có thể nói rằng anh ta tự ý làm, vì thù riêng. Còn cái chết của ông Chấn, những chén trà... không có bằng chứng nào cả.”
“Vì sao bà ấy lại muốn tôi không có con?”
Bảo trả lời thay. “Di chúc của ông nội. Số cổ phần chi phối của tập đoàn sẽ thuộc về nhánh nào trong nhà họ Đoàn có người nối dõi trước. Nếu chị sinh con, nhánh của anh Huy thắng. Mẹ tôi đã ép tôi cưới vợ suốt ba năm nay.” Anh ta liếc Tô Thanh Nhã. “Tôi thì chỉ muốn cưới một người, mà người đó thì đang ‘đã chết’.”
Hạ Vy nắm chặt tay. Câu hỏi cô sợ nhất vẫn nằm nghẹn trong cổ họng.
“Còn anh Huy... anh ấy biết chuyện trà không?”
Tô Thanh Nhã và Bảo nhìn nhau. Một khoảng lặng kéo dài.
“Chuyện đó,” Tô Thanh Nhã nói, “cô nên tự hỏi anh ấy.”
“Không cần.” Hạ Vy đứng dậy. “Anh ấy đã chọn đuổi tôi đi rồi.”
Tô Thanh Nhã không giữ cô lại. Cô ấy chỉ đặt vào lòng bàn tay Hạ Vy một chiếc chìa khóa đồng đã cũ.
“Chìa khóa phòng làm việc tầng ba. Bốn năm trước anh ấy đưa tôi giữ, phòng khi anh ấy gặp chuyện. Trong đó có những tài liệu chúng tôi cần.” Cô ấy khép tay Hạ Vy lại. “Và có một thứ thuộc về cô.”
Căn phòng tầng ba
Ngày rằm, dì Diệp bao giờ cũng lên chùa Quán Sứ từ sáng sớm đến quá trưa. Còn Đoàn Gia Huy có cuộc họp hội đồng quản trị. Ba năm sống trong ngôi nhà ấy, Hạ Vy thuộc lịch sinh hoạt của từng người như thuộc lòng bảng màu.
Bà Tư giúp việc mở cổng cho cô, mắt đỏ hoe. “Cô về lấy đồ à? Cậu Huy dặn rồi, cô muốn lấy gì cứ lấy.”
Cô bước lên cầu thang, đi ngang qua bức chân dung Tô Thanh Nhã. Lần này cô không cúi đầu nữa. Người phụ nữ trong tranh vẫn nhìn về phía cửa, nhưng giờ cô biết, người ấy chưa bao giờ đợi Đoàn Gia Huy.
Cánh cửa phòng tầng ba mở ra với một tiếng kẹt khô khốc.
Suốt ba năm, cô đã tưởng tượng căn phòng này là một nơi thờ phụng. Ảnh Tô Thanh Nhã, kỷ vật của Tô Thanh Nhã, những lá thư anh viết cho người đã khuất. Cô đã chuẩn bị tinh thần để bị tổn thương thêm một lần cuối.
Nhưng trên bốn bức tường, không có một tấm ảnh nào của Tô Thanh Nhã.
Chỉ có tranh. Hàng chục bức ký họa bằng chì, bằng than, bằng màu nước. Một cô bé mặc áo mưa vàng đứng trên bến gỗ cạnh hồ. Mặt hồ nổi sóng dưới trời giông. Một bàn tay nhỏ vươn ra. Và một cổ tay, được vẽ đi vẽ lại không biết bao nhiêu lần, với một vết sẹo ngoằn ngoèo mà Hạ Vy nhìn thấy mỗi sáng khi rửa mặt.
Góc mỗi bức tranh đều có ghi ngày. Bức cũ nhất đã mười năm.
Ký ức ập về như nước vỡ bờ.
Năm cô mười lăm tuổi, gia đình cô còn sống ở Đà Lạt. Một chiều giông, cô đạp xe qua hồ Tuyền Lâm để về nhà thì thấy một chàng trai đứng chênh vênh trên chiếc thuyền nhỏ, người nồng nặc mùi rượu. Một con sóng đánh tới, anh ta ngã xuống nước và không trồi lên. Cô không kịp nghĩ gì, cứ thế nhảy xuống. Cô kéo được anh ta vào bến, cổ tay quệt phải một chiếc đinh gỉ trên thành bến, máu chảy ròng ròng. Cô cởi áo mưa đắp lên người anh ta rồi chạy đi gọi người. Khi cô quay lại, chàng trai đã được ai đó đưa đi mất. Cô chỉ nhớ anh ta nắm chặt tay cô trước lúc ngất đi, lẩm bẩm một câu gì đó về mẹ.
Chiếc áo mưa vàng ấy, mẹ cô đã khâu tên cô lên cổ áo: Nguyễn Hạ Vy — 9A2.
Trên bàn làm việc có một cuốn sổ bìa da. Tay cô run run lật mở. Nét chữ của Đoàn Gia Huy, cứng cáp và ngay ngắn như chữ ký anh trên những bản hợp đồng.
“Hôm nay là giỗ đầu của mẹ. Mình đã định cứ thế chìm xuống. Một cô bé kéo mình lên. Mình chỉ giữ lại được chiếc áo mưa vàng và cái tên thêu trên cổ áo.”
“Nhà cô ấy chuyển đi rồi. Bố cô ấy mất, mẹ con cô ấy dọn đi nhiều lần. Không ai biết họ đi đâu.”
“Bảy năm. Cuối cùng cũng tìm được. Nguyễn Hạ Vy, thợ phục chế tranh, phố Hàng Bông. Mẹ cô ấy đang chờ mổ tim. Cô ấy không nhận ra mình.”
“Mình không thể nói với cô ấy. Bố mình chết không rõ ràng. Nhã suýt chết. Ai đứng gần mình đều gặp chuyện. Nếu chúng biết mình yêu cô ấy, cô ấy sẽ là người tiếp theo. Nhưng một ‘người thay thế’, một bản hợp đồng có thời hạn, một người vợ mà chồng không thèm nhìn — sẽ không ai thèm để tâm.”
“Mình cố ý treo tranh của Nhã ở hành lang. Mình biết cô ấy khóc. Mình là kẻ tồi. Nhưng mình không thể để cô ấy ở ngoài kia, nơi mình không bảo vệ được.”
Trang cuối cùng được viết vào đúng đêm anh đặt tờ đơn ly hôn lên bàn. Nét chữ nguệch ngoạc, có chỗ mực bị nhòe như dính nước.
“Khải gửi kết quả xét nghiệm máu định kỳ của Vy. Có thai, sáu tuần. Và có thứ đó trong máu. Ba năm. Cô ấy uống nó ngay trước mắt mình. Mình đã tưởng ngôi nhà này là nơi an toàn nhất, hóa ra lại là nơi nguy hiểm nhất.
Mình vẫn chưa biết chắc là ai. Nhưng không thể chờ thêm một ngày nào nữa. Tối nay mình sẽ đuổi cô ấy đi. Cô ấy sẽ hận mình. Không sao cả.
Chỉ cần cô ấy và con được sống.”
Hạ Vy ngồi sụp xuống sàn gỗ. Nước mắt rơi xuống trang giấy, hòa vào vết mực nhòe cũ.
Sáng mai cô ấy phải rời khỏi nhà. Tôi không chờ thêm được ngày nào nữa. Trà à? Đổ hết đi. Đừng để ai biết.
Anh không xóa dấu vết của cô. Anh đang đưa cô ra khỏi nơi có thuốc độc. Người đầu tiên phát hiện ra thứ này trong máu cô không phải tôi. Anh đã biết cô mang thai trước cả khi cô định nói với anh. Anh đã biết, và anh chọn để cô hận mình.
“Cô ấy không nhìn tôi mà thấy người khác,” cô thì thầm với căn phòng trống. “Chỉ là tôi chưa bao giờ nhìn đủ lâu để thấy anh.”
Cô gom những tập tài liệu về các khoản tiền bị rút ruột vào túi, định đứng dậy thì nghe tiếng bước chân trên cầu thang. Không vội vã. Nhẹ nhàng, chậm rãi, đều đặn như tiếng tràng hạt.
Cửa phòng mở rộng. Dì Diệp đứng đó, trên tay vẫn còn chuỗi hạt gỗ trầm, miệng mỉm cười hiền hậu.
“Vy à? Dì về sớm vì chùa đông quá. Con lên đây làm gì thế?”
“Con...” Cô nuốt khan. “Con về lấy bộ cọ vẽ. Anh Huy cất nhầm lên đây.”
Dì Diệp bước vào, chậm rãi nhìn quanh những bức tranh trên tường. Ánh mắt dì dừng lại rất lâu ở bức ký họa cổ tay có vết sẹo. Rồi, như vô tình, ánh mắt ấy trượt xuống cổ tay trái của Hạ Vy.
“Thằng Huy vẽ đẹp nhỉ.” Dì cười. “Mà dì nghe nói tuần trước con phải nhập viện. Con có chuyện gì giấu dì không, Vy?”
Người đàn bà dịu dàng nhất
“Con bị đau dạ dày thôi dì ạ.”
Hạ Vy đã học được cách nói dối từ chính người đàn bà trước mặt. Cô mỉm cười, cầm lấy bộ cọ vẽ trên bàn — may mắn thay, Huy quả thật có để một bộ ở đó — rồi cúi chào ra về. Suốt đoạn đường từ tầng ba xuống cổng, cô cảm thấy ánh mắt dì Diệp bám theo sau lưng mình như một sợi chỉ lạnh.
Cô không về Hàng Bông. Cô bắt taxi thẳng đến Tây Hồ.
“Chị định làm gì?” Bảo hỏi, khi cô đặt tập tài liệu lên bàn.
“Bằng chứng về chiếc xe, anh có rồi. Bằng chứng về tiền, trong tập hồ sơ này. Nhưng những chén trà, cái chết của bố anh...” Hạ Vy nhìn thẳng vào Bảo. “Cần chính miệng bà ấy nói ra.”
“Mẹ tôi sẽ không bao giờ...”
“Bà ấy sẽ nói,” cô ngắt lời, “nếu bà ấy tin người nghe sắp không còn cơ hội kể lại với ai.”
Căn phòng im lặng. Tô Thanh Nhã là người lên tiếng trước. “Cô định dùng chính mình làm mồi.”
“Bà ấy muốn đứa bé này biến mất. Một khi biết chắc tôi có thai, bà ấy sẽ phải ra tay. Và bà ấy sẽ tự mình ra tay, vì bà ấy không tin ai cả. Tôi đã sống cạnh bà ấy ba năm, tôi biết.”
“Còn anh Huy thì sao?” Tô Thanh Nhã hỏi khẽ.
Hạ Vy cúi đầu nhìn cổ tay mình.
“Nếu anh ấy biết, anh ấy sẽ nhốt tôi vào một căn phòng có mười người canh và không cho tôi bước ra ngoài cho đến khi đứa bé chào đời. Và bà Diệp sẽ tiếp tục đợi, như bà ấy đã đợi suốt năm năm qua.” Giọng cô dịu xuống. “Ba năm, anh ấy bảo vệ tôi bằng cách để tôi hiểu lầm. Lần này, đến lượt tôi.”
Bác sĩ Phan Khải được gọi đến. Anh ta phản đối kịch liệt, dọa sẽ gọi Huy ngay lập tức, rồi cuối cùng ngồi phịch xuống ghế khi Hạ Vy hỏi: “Anh muốn đứa bé lớn lên trong một ngôi nhà mà bà nội kế của nó pha trà mỗi tối à?”
Kế hoạch được vạch ra trong đêm. Một chiếc trâm cài áo có gắn máy ghi âm. Một chuyến bay lên Đà Lạt. Và một câu chuyện để kể cho dì Diệp nghe.
Hai hôm sau, Hạ Vy quay lại nhà họ Đoàn để trả chiếc nhẫn cưới. Cô chọn giờ Huy vắng nhà. Dì Diệp tiếp cô trong phòng khách, pha một ấm trà sen. Hạ Vy nâng chén lên môi, rồi đặt xuống, bật khóc.
“Dì ơi, con có thai rồi.”
Cô thấy bàn tay dì khựng lại một nhịp trên quai ấm. Chỉ một nhịp thôi.
“Anh Huy không biết. Con không muốn anh ấy biết. Con sẽ về Đà Lạt, về căn nhà bên hồ anh ấy cho con, sinh con ở đó, nuôi con một mình. Con chỉ nói với mỗi dì, vì dì là người duy nhất thương con.”
Dì Diệp ôm cô vào lòng, vỗ nhẹ lên lưng cô, giọng nghẹn ngào: “Khổ thân con tôi. Con cứ đi đi, dì giữ kín cho con.”
Tựa đầu vào vai người đàn bà ấy, Hạ Vy nhìn thấy trong tấm gương đối diện gương mặt của dì — không một giọt nước mắt nào, chỉ có một vẻ tính toán lặng lẽ, lạnh như mặt hồ mùa đông.
Tối hôm đó, trong căn nhà ở Tây Hồ, Bảo kể cho cô nghe về mẹ mình. Dì Diệp từng là thư ký của ông Đoàn Chấn. Hai mươi năm làm “người đến sau”, bị họ hàng nhà chồng gọi là vợ lẽ dù đã có hôn thú. Bảo lớn lên với cái mác con riêng, luôn bị đem ra so sánh với người anh hoàn hảo của mình. “Mẹ tôi không phải sinh ra đã là quỷ,” anh ta nói, mắt nhìn vào khoảng không. “Bà chỉ muốn giành lấy những gì bà nghĩ thuộc về mẹ con tôi. Rồi đến một ngày, bà không dừng lại được nữa.”
Đêm trước chuyến bay, trời Hà Nội đổ mưa.
Hạ Vy đứng bên cửa sổ căn phòng nhỏ trên phố Hàng Bông và nhìn thấy anh.
Đoàn Gia Huy đứng dưới hiên một cửa hàng đã đóng cửa bên kia đường, không mang ô, áo khoác ướt đẫm. Anh không gọi điện, không lên gõ cửa. Anh chỉ đứng đó, ngẩng đầu nhìn lên ô cửa sổ sáng đèn của cô, như cách người ta đứng ngắm một vì sao mà mình biết sẽ không bao giờ với tới.
Cô áp tay lên mặt kính lạnh. Cô muốn chạy xuống. Muốn ôm lấy anh, muốn nói rằng cô đã đọc cuốn sổ, rằng cô biết hết rồi, rằng cô là cô bé áo mưa vàng mà anh đã tìm suốt bảy năm.
Nhưng cô không đi. Cô chỉ thì thầm với tấm kính đang mờ hơi thở.
“Đợi em thêm một chút thôi.”
Điện thoại cô rung lên. Tin nhắn từ dì Diệp.
“Vy à, thủ tục sang tên căn nhà Đà Lạt còn thiếu mấy giấy tờ cần con ký trực tiếp. Cuối tuần dì lên Đà Lạt lễ chùa, tiện mang giấy lên cho con luôn. Mình gặp nhau ở nhà bên hồ nhé.”
Cô trả lời: “Dạ, con đợi dì.”
Ở Tây Hồ, khi nghe tin, Đoàn Gia Bảo chỉ nói một câu, giọng nặng trĩu:
“Mẹ tôi chưa bao giờ đến đâu mà không chuẩn bị trước.”
Hồ Tuyền Lâm, mười năm sau
Căn nhà gỗ nằm trên một sườn đồi thông, nhìn thẳng xuống mặt hồ Tuyền Lâm.
Lần đầu tiên bước qua cánh cổng, Hạ Vy đứng lặng rất lâu. Ngay dưới chân đồi, lẩn trong đám lau sậy, là một chiếc bến gỗ cũ đã được sửa sang lại. Thành bến đã được thay mới, nhưng người ta vẫn giữ lại một cây cọc gỗ cũ mòn vẹt ở góc — cây cọc có chiếc đinh gỉ từng rạch lên cổ tay cô mười năm trước.
Anh đã mua căn nhà nhìn xuống nơi cô cứu anh. Và rồi anh cho cô căn nhà ấy, như trả lại cho cô một ký ức mà cô không biết mình đang giữ.
Chiều thứ bảy, trời Đà Lạt chuyển giông. Mây đen trùm kín rặng thông bên kia hồ, gió quất những hạt mưa đầu tiên vào ô cửa kính. Hạ Vy cài chiếc trâm lên cổ áo len, kiểm tra lần cuối chấm đèn đỏ nhỏ xíu phía sau. Bảo và Tô Thanh Nhã sẽ bay chuyến muộn hơn, cùng với hai điều tra viên mà Nhã đã liên hệ từ trước. Họ sẽ đợi ở khu nghỉ dưỡng cách đó một cây số, chờ tín hiệu.
Bốn giờ chiều, dì Diệp đến. Đi cùng dì là một người đàn ông cao lớn, mặc áo khoác đen. “Tài xế mới của dì,” dì giới thiệu, rồi ra hiệu cho hắn đứng đợi ngoài hiên.
Dì ngồi xuống ghế đối diện Hạ Vy, bày ra bàn một tập giấy tờ và một bình giữ nhiệt quen thuộc.
“Trời lạnh quá. Dì pha trà gừng cho con đây, uống cho ấm bụng.”
Hạ Vy nhìn bình trà. Rồi cô ngẩng lên, nhìn thẳng vào mắt người đàn bà đã ngồi bên giường cô hơn một nghìn đêm.
“Con không uống nữa dì ạ. Một nghìn chén là đủ rồi.”
Nụ cười hiền hậu trên môi dì Diệp không tắt đi ngay. Nó phai dần, từng chút một, như lớp sơn cũ bong khỏi mặt tranh, để lộ ra bên dưới một gương mặt Hạ Vy chưa từng gặp.
Dì chậm rãi đứng dậy, bước đến trước mặt cô, đưa tay chạm vào chiếc trâm cài áo.
“Cái trâm này đẹp nhỉ. Mới quá.” Dì giật mạnh. Chiếc trâm rời khỏi cổ áo. Dì lật mặt sau, nhìn chấm đèn đỏ, rồi bật cười thành tiếng. “Con nghĩ dì sống được đến tuổi này là nhờ may mắn à, Vy?”
Dì mở cửa sổ và ném chiếc trâm ra ngoài. Nó rơi xuống sườn đồi, lăn vào màn mưa, chìm vào mặt hồ đang nổi sóng.
Tim Hạ Vy như ngừng đập. Tín hiệu đã mất. Bảo sẽ không biết lúc nào cần đến.
Dì Diệp quay lại ngồi xuống ghế, thong thả rót trà ra chén, như thể hai người vẫn đang trong một buổi chiều bình thường.
“Giờ thì dì con mình nói chuyện thật lòng được rồi.” Dì nhấp một ngụm trà — từ bình riêng của mình. “Ông Chấn định sửa di chúc, gạch tên mẹ con dì khỏi phần cổ phần. Hai mươi năm dì hầu hạ ông ấy, ông ấy cho dì cái gì? Một cái danh vợ lẽ.” Giọng dì bình thản như đang kể chuyện thời tiết. “Con bé Nhã thì tò mò quá. Nó đọc được những thứ không nên đọc.”
“Còn con?”
“Dì chưa bao giờ muốn giết con, Vy ạ.” Dì nghiêng đầu nhìn cô, gần như âu yếm. “Dì thương con thật mà. Con ngoan, con hiền, con không tranh giành gì. Dì chỉ không muốn con sinh ra đứa bé đó thôi. Dì đã cho con ba năm yên ổn cơ mà. Sao con không biết điều mà ra đi, như một người thay thế nên làm?”
Ngoài trời, sấm rền lên một tiếng dài. Dì Diệp đặt chén trà xuống.
“Chiều nay, người đàn bà bị chồng bỏ ra bến hồ ngồi khóc. Trời mưa, bến gỗ trơn trượt.” Dì đứng dậy, vuốt phẳng vạt áo. “Ai cũng sẽ tin thôi.”
Gã tài xế bước vào.
Hạ Vy vùng vẫy, cào cấu, nhưng gã đàn ông quá khỏe. Hắn lôi cô xuống con dốc trơn trượt dẫn ra bến hồ. Mưa quất vào mặt rát như roi. Mặt hồ đen ngòm, sóng dồn dập vỗ vào thành bến — y hệt buổi chiều mười năm trước. Chỉ khác, lần này, cô là người sắp chìm xuống.
Cô ôm chặt bụng mình. Con ơi, xin lỗi con...
Rồi toàn bộ đèn quanh bến hồ bật sáng.
Ánh đèn trắng xóa rọi xuyên màn mưa. Và từ đầu bến gỗ, một giọng nói cô đã nghe mỗi ngày suốt ba năm vang lên, lạnh đến mức át cả tiếng sấm.
“Thả cô ấy ra.”
Đoàn Gia Huy đứng đó, ướt sũng, ngực phập phồng như vừa chạy một quãng rất dài.
“Căn nhà này có camera, dì Diệp ạ.” Anh giơ điện thoại lên. “Tôi lắp từ ngày mua nó, bảy năm trước. Mọi hình ảnh, mọi âm thanh trong phòng khách đều truyền thẳng về máy tôi. Từ lúc dì bước vào cho đến câu ‘ai cũng sẽ tin thôi’, tôi nghe không sót một chữ.”
Gã tài xế buông Hạ Vy ra, lao về phía Huy. Hai người vật lộn trên bến gỗ trơn trượt. Hạ Vy lảo đảo lùi lại — và một bàn tay túm lấy tóc cô từ phía sau.
Dì Diệp. Tóc tai rũ rượi, gương mặt méo mó, kéo cô về phía mép bến.
“Nếu mẹ con dì không có gì,” dì rít lên, “thì nó cũng đừng hòng có!”
“MẸ!”
Tiếng hét xé toạc màn mưa. Đoàn Gia Bảo lao xuống con dốc, phía sau là Tô Thanh Nhã và hai điều tra viên. Chuyến bay của họ bị hoãn vì giông, họ đã lái xe từ sân bay Liên Khương đến như điên.
Dì Diệp chết sững.
“Mẹ, dừng lại đi.” Bảo đứng cách mẹ mình vài bước, mưa và nước mắt chảy tràn trên mặt. “Đêm bốn năm trước, người kéo Nhã lên khỏi mặt hồ này là con. Con đã biết hết từ lâu rồi. Con xin mẹ... dừng lại đi.”
Bàn tay dì Diệp buông tóc Hạ Vy ra. Dì nhìn con trai, nhìn Tô Thanh Nhã đứng sau lưng con — người con gái mà dì tưởng đã nằm dưới đáy hồ. Tất cả những gì dì làm, dì nói là vì đứa con này. Và giờ chính đứa con ấy đứng đó, cùng phía với những người dì muốn hại.
Dì lùi lại một bước. Bến gỗ dưới chân trượt đi.
Hạ Vy không kịp nghĩ gì. Giống như mười năm trước, cơ thể cô tự động lao về phía trước. Bàn tay trái có vết sẹo chộp lấy cổ tay dì Diệp ngay khi dì chạm mặt nước. Sức kéo của dòng nước lôi cả người cô chúi theo — rồi một cánh tay rắn chắc vòng qua eo cô, giữ chặt.
“Anh ở đây,” Huy nói bên tai cô. “Lần này anh ở đây.”
Cùng với Bảo, họ kéo dì Diệp lên bến. Người đàn bà nằm sõng soài trên mặt gỗ ướt, ho sặc sụa, run rẩy. Dì nhìn bàn tay có vết sẹo vẫn chưa buông cổ tay mình.
“Tại sao...” dì thều thào. “Tại sao con cứu dì?”
Hạ Vy nhìn người đàn bà ấy rất lâu.
“Vì con không phải là dì.”
Còng số tám khép lại. Tiếng còi xe cảnh sát vọng lên từ con đường ven hồ.
Và Hạ Vy cảm thấy một cơn đau quặn thắt nơi bụng dưới. Chân cô khuỵu xuống. Điều cuối cùng cô nghe thấy trước khi mọi thứ chìm vào bóng tối là giọng Đoàn Gia Huy gọi tên cô — lần đầu tiên trong ba năm, anh gọi cô bằng giọng của một người sợ mất đi cả thế giới.
Trang cuối của bản hợp đồng
Hạ Vy tỉnh dậy trong bệnh viện Đà Lạt, và điều đầu tiên cô làm là đặt tay lên bụng.
“Con vẫn ổn.” Giọng anh khàn đặc vang lên bên cạnh. “Bác sĩ nói con bé rất cứng đầu. Giống mẹ.”
“Con bé?”
“Anh đoán thế.” Đoàn Gia Huy ngồi trên chiếc ghế nhựa cạnh giường, vẫn mặc bộ quần áo nhàu nhĩ từ đêm qua, mắt đỏ ngầu như cả đêm không chợp mắt. “Anh muốn một đứa con gái có vết sẹo ở cổ tay vì dám nhảy xuống hồ cứu người.”
Hai người nhìn nhau. Ba năm sống chung một mái nhà, đây là lần đầu tiên họ nhìn nhau lâu đến thế mà không ai quay đi trước.
“Anh biết em đã vào phòng tầng ba,” anh nói. “Nhã kể hết với anh rồi. Cả kế hoạch điên rồ của em nữa.”
“Anh giận à?”
“Anh sợ.” Anh cúi đầu, hai bàn tay đan chặt vào nhau đến trắng bệch. “Khi bà Tư gọi báo em về nhà lấy đồ đúng hôm bà ấy về sớm, anh đã cho người đi theo em. Khi biết em mua vé lên Đà Lạt, anh bỏ ngang cuộc họp. Anh ngồi ở nhà nghỉ dưới chân dốc, nhìn em qua màn hình điện thoại mà không dám xuất hiện, vì anh biết nếu anh bước vào sớm một phút, mọi thứ em làm sẽ thành công cốc. Đó là mười phút dài nhất đời anh.”
“Còn ba năm của em thì sao?” Giọng Hạ Vy nghèn nghẹn. “Anh có biết suốt ba năm em ghen với một bức tranh không? Em đã tự tay phục chế nó, rồi đêm nào cũng ghen với nó.”
“Anh biết.” Anh nói rất khẽ. “Và anh xin lỗi. Anh đã nghĩ chỉ cần em bình an, em hiểu lầm anh cũng được. Hóa ra anh để em bình an ngay cạnh một ấm trà độc. Anh không biết phải sửa sai thế nào cho đủ.”
Hạ Vy nhìn người đàn ông trước mặt — người đã tìm cô suốt bảy năm, đã giấu tình yêu của mình suốt ba năm, rồi đẩy cô đi chỉ trong một đêm, tất cả vì cùng một lý do. Cô bỗng bật cười, nước mắt vẫn còn lăn trên má.
“Người trong tranh thì vẫn sống khỏe, còn người ghen với bức tranh thì suýt chết. Anh nói xem có buồn cười không?”
Anh rút từ trong túi áo ra hai tập giấy.
Tập thứ nhất là tờ đơn ly hôn. Chữ ký của cô nằm ngay ngắn ở góc phải. Còn ô dành cho bên còn lại — trống trơn.
“Anh chưa từng ký,” anh nói. “Anh nói dối em, rằng anh đã ký rồi. Anh định đợi mọi chuyện kết thúc rồi mới đến tìm em. Nếu khi ấy em vẫn hận anh, anh sẽ ký.”
Tập thứ hai là bản hợp đồng hôn nhân ba năm trước. Anh lật đến trang cuối cùng, trỏ vào một điều khoản in chữ nhỏ nằm ngay dưới chữ ký của cô — chính cái trang mà ngày ấy cô đã vội vàng ký vào mà không kịp đọc.
“Điều 9. Khi thời hạn ba năm kết thúc, nếu bên B vẫn còn ở bên cạnh bên A, bản hợp đồng này mất hiệu lực và được thay bằng một lời cầu hôn. Bên A sẽ hỏi lại từ đầu, lần này không có thời hạn.”
“Điều khoản này không áp dụng được,” Hạ Vy nói, cố giữ giọng nghiêm túc dù môi cô đang run. “Em đã dọn đi rồi. Em không còn ở bên cạnh anh nữa.”
“Anh biết.” Anh đứng dậy. “Nên anh phải cầu hôn theo cách thông thường.”
Anh lấy từ chiếc túi giấy dưới chân ghế ra một chiếc áo mưa màu vàng. Chất nhựa đã ngả màu theo năm tháng, một góc gấu áo đã rách, nhưng trên cổ áo, dòng chữ thêu tay vẫn còn rõ: Nguyễn Hạ Vy — 9A2.
Mười năm. Anh đã giữ nó suốt mười năm.
Anh đặt chiếc áo lên tay cô. Trong túi áo có một chiếc hộp nhung nhỏ.
“Mười năm trước, em kéo anh lên khỏi mặt nước rồi biến mất. Ba năm trước, anh giữ em lại bằng một bản hợp đồng, vì anh hèn nhát không dám nói thật. Lần này, anh không có điều khoản nào, không có thời hạn nào.” Đoàn Gia Huy quỳ một chân xuống sàn bệnh viện, trước ánh mắt của cô y tá vừa đẩy cửa bước vào rồi lập tức lùi ra ngoài. “Nguyễn Hạ Vy, em có muốn làm vợ anh không? Không phải người thay thế của ai cả. Chỉ là em thôi.”
Hạ Vy nhìn chiếc nhẫn, nhìn chiếc áo mưa vàng, nhìn người đàn ông đang quỳ trước mặt mình với đôi mắt đỏ hoe.
“Có một điều kiện,” cô nói.
“Mười điều cũng được.”
“Từ nay về sau, tối nào anh cũng phải pha cho em một cốc ca cao nóng.” Cô đưa bàn tay có vết sẹo ra trước mặt anh. “Em không bao giờ muốn uống trà nữa.”
Mùa xuân năm sau, tòa án tuyên án Diệp Lan về tội giết người và giết người chưa đạt. Trong phiên tòa, bà nhận hết tội, không kháng cáo. Đoàn Gia Bảo vẫn đến trại giam thăm mẹ vào mỗi chủ nhật đầu tháng. Anh cưới Tô Thanh Nhã trong một buổi lễ nhỏ bên hồ Tây, chỉ có vài người thân. Bức chân dung áo dài trắng được chuyển về treo trong phòng khách nhà họ, ngay cạnh tấm ảnh cưới — nơi nó vốn nên thuộc về.
Ở hành lang tầng hai ngôi nhà họ Đoàn, người ta treo một bức tranh mới. Một cô bé mặc áo mưa vàng đứng trên bến gỗ bên hồ, vươn tay về phía mặt nước đang nổi sóng. Bức ký họa đầu tiên mà Đoàn Gia Huy vẽ mười năm trước, được chính tay Hạ Vy tô màu hoàn chỉnh trong những tháng cuối thai kỳ.
Con gái họ chào đời vào một buổi sáng tháng Ba, khi hoa mai anh đào nở hồng cả con dốc dẫn xuống hồ Tuyền Lâm. Họ đặt tên con là An — Đoàn Bình An.
Tối hôm ấy, trong phòng bệnh, Đoàn Gia Huy đặt lên bàn cạnh giường một cốc ca cao nóng.
“Cốc thứ bao nhiêu rồi anh?” cô hỏi.
“Một trăm bảy mươi.” Anh cúi xuống hôn lên trán cô, rồi lên bàn tay nhỏ xíu của con gái đang ngủ say trong lòng mẹ. “Còn thiếu tám trăm ba mươi cốc nữa mới bằng số trà em đã uống. Sau đó anh sẽ đếm lại từ đầu.”
Hạ Vy mỉm cười, tựa đầu vào vai anh.
Ba năm làm người thay thế. Đến cuối cùng cô mới biết, mình chưa từng thay thế ai cả.
Cô chính là người mà cả câu chuyện này đã chờ đợi, ngay từ đầu.
— Hết —

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire