mercredi 7 octobre 2026

Hạnh Phúc Hôm Nay, Khổ Đau Ngày Mai: Quy Luật Không Ai Thoát Khỏi

Bạn đã bao giờ đang cười vui hết mình, rồi chợt nghĩ: "Không biết niềm vui này kéo dài được bao lâu?" Cái cảm giác đó không phải là bi quan. Đó là một sự nhận thức rất con người, rất thật, và rất sâu sắc.

Cuộc sống không bao giờ đứng yên một chỗ. Hạnh phúc hôm nay không có nghĩa là hạnh phúc mãi mãi. Và khổ đau ngày mai không có nghĩa là tất cả đã kết thúc. Đó là quy luật muôn đời mà không ai, dù giàu hay nghèo, dù tài giỏi hay bình thường, có thể thoát ra ngoài.

Vui Rồi Buồn, Buồn Rồi Lại Vui

Hãy nhìn vào đời thường. Hôm nay bạn được thăng chức, cả nhà vui mừng ăn mừng. Tháng sau công ty khó khăn, áp lực đổ xuống vai. Hôm nay đứa con thi đậu đại học, cha mẹ rơi nước mắt vì hạnh phúc. Năm sau con xa nhà, lòng lại trống vắng theo cách khác.

Không phải cuộc đời tàn nhẫn. Chỉ là cuộc đời vận hành theo nhịp của nó, và nhịp đó luôn có lúc lên lúc xuống, như con sóng không bao giờ chỉ trào lên mà không kéo xuống.

Tai Hại Của Việc Bám Chặt Vào Hạnh Phúc

Vấn đề không phải là hạnh phúc rồi sẽ qua đi. Vấn đề là chúng ta thường bám chặt vào nó, tưởng rằng nó sẽ ở lại mãi. Khi niềm vui tan biến, ta đau gấp đôi, không chỉ vì mất đi điều tốt đẹp, mà còn vì ta không chuẩn bị tâm lý cho sự thay đổi đó.

Người xưa có câu: "Thịnh cực tất suy." Không phải để dọa nạt, mà để nhắc nhở rằng khi đang ở đỉnh cao, hãy giữ tâm bình thản, đừng kiêu ngạo, đừng nghĩ rằng mọi thứ sẽ mãi như vậy.

Khổ Đau Cũng Không Phải Là Mãi Mãi

Nhưng quy luật này cũng mang đến một tin rất tốt: khổ đau cũng sẽ qua đi. Khi bạn đang ở đáy, khi cảm thấy kiệt sức và mất phương hướng, hãy nhớ rằng đây không phải là trạng thái cuối cùng. Sóng xuống rồi cũng sẽ lên lại.

Nhiều người vượt qua được những giai đoạn tối tăm nhất của cuộc đời không phải vì họ mạnh hơn người khác, mà vì họ tin vào quy luật đó. Họ biết rằng nếu hôm nay là khổ đau, thì ngày mai hoàn toàn có thể là một trang mới.

Sống Trọn Vẹn Trong Từng Khoảnh Khắc

Hiểu được quy luật này, ta sẽ học được cách sống khác đi. Khi vui, ta vui thật sự nhưng không tham lam giữ lấy. Khi buồn, ta chấp nhận nhưng không chìm đắm. Ta trân trọng khoảnh khắc hiện tại hơn, vì biết rằng nó sẽ không ở lại mãi.

Đó không phải là thái độ buông bỏ hay thờ ơ. Đó là sự trưởng thành thật sự trong cách nhìn về cuộc đời.

Kênh YouTube Tiền Nhân Dạy

Nếu bạn muốn khám phá thêm những bài học sâu sắc về cuộc sống, triết lý sống và trí tuệ người xưa, hãy ghé thăm kênh YouTube Tiền Nhân Dạy tại địa chỉ https://www.youtube.com/@TienNhanDay. Mỗi video là một góc nhìn mới giúp bạn sống bình thản và ý nghĩa hơn mỗi ngày.

Lời Kết

Hạnh phúc hôm nay, khổ đau ngày mai, rồi lại hạnh phúc theo cách khác. Đó không phải là bi kịch. Đó là cuộc sống. Và khi ta hiểu được điều đó, ta sẽ không còn sợ hãi trước sự thay đổi nữa, mà thay vào đó, ta học cách bước đi nhẹ nhàng hơn trên từng chặng đường đời.

Quán Cafe Có Cô Chủ Hay Cười

Khách quen của tiệm cà phê Hạt Mít hay nói một câu: “Cô chủ dễ thương như mascot của quán.” Cũng đúng. Đoàn Khả Vy cao một mét năm mươi hai, tròn trịa, chắc nịch, cười suốt ngày. Logo của quán là một cái hạt mít biết cười do chính cô vẽ. Ai nhìn cũng tưởng cô vẽ chân dung tự họa. Quán nhỏ xíu, mười tám cái ghế, nằm trong hẻm. Bà bán vé số được uống ghi sổ. Chị văn phòng bị sếp mắng được tặng bánh. Cô chủ thì mê tiền ra mặt, tối nào cũng ôm heo đất đếm bạc lẻ, vậy mà quán mãi chưa giàu nổi. Rồi một sáng đẹp trời, có người đàn ông mặc sơ mi trắng đứng trước cửa, chĩa thước laser vào mặt tiền quán cô. Tạ Đình Khải, kiến trúc sư trưởng của chuỗi cà phê Thiên Hà, hai trăm cửa hàng trên cả nước. Anh đến để biến căn nhà này thành cửa hàng thứ hai trăm lẻ một. Vy không khóc. Vy lấy phấn viết lên bảng: “Cà phê đen: 20.000. Giá dành cho kẻ địch: 40.000.” Kẻ địch trả đủ bốn chục, uống cạn, hôm sau lại tới. Hôm sau nữa cũng tới. Ngày nào cũng ngồi đúng cái bàn lệch hai độ mà anh chê, vẽ vẽ đo đo, rồi nghe được một câu cô chủ buột miệng: “Em muốn khách có chỗ trốn khỏi những ngày buồn.” Anh chép câu đó vào sổ tay. Từ hôm ấy, bản vẽ của anh bắt đầu sai mục đích. Một cô chủ quán thấp bé, tin rằng mình chỉ hợp đứng sau quầy. Một kiến trúc sư đã thiết kế bốn mươi quán cà phê mà chưa tìm được quán nào mình muốn ngồi lại. Và một góc đọc sách bí mật sau tấm bạt xanh, được đo theo đúng kích thước của một người.



Truyện ngọt, chữa lành, đọc xong muốn uống cacao nóng và thương bản thân thêm một chút. Trọn bộ 9 chương, đọc một lèo là hết.

💻 Đọc trên máy tính có sẵn “Chế độ đọc lén ở công ty 🤫”: truyện hiện ra y như một bảng tính, sếp đi ngang chỉ thấy bạn đang chăm chỉ làm báo cáo.

👇 Kéo xuống đọc ngay Chương 1 nhé!

📗 Chế độ đọc lén ở công ty 🤫 BaoCao_DoanhThu_Q4.xlsx
Tệp Sửa Xem Chèn Định dạng Dữ liệu Công cụ
fx=TIEN_DO("Quán cafe có cô chủ hay cười"; 9)
ABC
1Nội dungTiến độMục

Chương 1: Cô chủ Hạt Mít

Trong con hẻm 47 đường Cây Khế có một tiệm cà phê tên là Hạt Mít.

Tên quán do cô chủ đặt, theo biệt danh của chính mình. Đoàn Khả Vy cao một mét năm mươi hai, tính cả đế dép. Người cô tròn, chắc, gọn lỏn. Hồi cấp hai, thằng bạn cùng bàn nhìn cô một lúc rồi phán: “Mày y như cái hạt mít luộc.” Cả lớp cười. Vy cũng cười, vì hạt mít luộc bùi mà, cô thích ăn lắm.

Hai mươi sáu tuổi, cô lấy luôn biệt danh đó treo lên bảng hiệu.

Logo của quán là một cái hạt mít có hai mắt cong cong và cái miệng cười toe, do cô tự vẽ bằng bút lông trong một đêm mất ngủ. Khách mới vào lần đầu, nhìn cái logo trên ly rồi nhìn cô chủ đứng sau quầy, thế nào cũng bật cười.

“Cô chủ dễ thương như mascot của quán vậy đó.”

Câu này Vy nghe trung bình bốn lần một ngày. Lần nào cô cũng chống nạnh đáp: “Dạ, mascot này biết pha cà phê, biết thối tiền, không cần sạc pin.”

Quán nhỏ lắm. Mặt tiền bốn mét, sâu mười hai mét, kê được mười tám cái ghế, không cái nào giống cái nào vì cô mua lại từ ba tiệm thanh lý khác nhau. Trần hơi thấp, tường sơn vàng kem, cửa sau mở ra một khoảng sân bằng cái chiếu có cây khế già. Mùa khế rụng, cô nhặt làm mứt, bán hai chục một hũ.

Vy mê tiền. Chuyện này cả hẻm đều biết. Trên quầy có con heo đất to bằng trái dưa hấu, cổ đeo bảng tên “Cổ Đông Lớn”. Mỗi tối đóng cửa, cô ngồi xếp tiền lẻ theo mệnh giá, vuốt phẳng từng tờ, miệng lẩm bẩm như tụng kinh. Bảo, thằng nhóc sinh viên làm thêm ca chiều, thề rằng có lần thấy chị chủ hôn tờ năm trăm nghìn.

Lạ một điều là mê tiền vậy mà quán mãi không giàu.

Bà Sáu bán vé số ngày nào cũng ghé, uống ly cà phê đá, ghi sổ. Cuốn sổ nợ của bà dày bằng cuốn từ điển, và Vy chưa lần nào mở ra cộng. Chú Tám xe ôm được châm trà đá miễn phí tới khi nào có cuốc. Nhóm sinh viên mỹ thuật gọi một ly ngồi sáu tiếng, cô còn mang ổ cắm điện ra tận bàn.

Còn chị Thư, nhân viên văn phòng ở tòa nhà đầu hẻm, cứ thứ Hai nào bị sếp mắng là vào ngồi cái bàn trong góc, úp mặt xuống tay. Vy không hỏi gì. Cô lặng lẽ đặt xuống một miếng bánh chuối nướng, kèm tờ giấy nhớ vẽ cái hạt mít giơ nắm đấm.

“Chị buôn bán kiểu này bao giờ mới mua được nhà?” Bảo thở dài.

“Thì chị bán bánh cho người vui lấy tiền, tặng bánh cho người buồn lấy phước. Hai cái đều là thu nhập hết.” Vy vỗ vỗ con heo đất. “Cổ Đông Lớn đồng ý rồi.”

Sáng thứ Ba đầu tháng Mười, trời trong, hẻm thơm mùi cà phê rang. Vy đang lau cái bảng hiệu. Bảng treo cao mà cô thì thấp, phải đứng lên ghế đẩu, kiễng chân mới tới.

Từ trên ghế, cô nhìn thấy một người đàn ông đứng bên kia hẻm.

Anh ta cao, rất cao, mặc sơ mi trắng xắn tay, quần tây xám, đeo kính gọng mảnh. Một tay cầm tập hồ sơ, tay kia cầm một cái máy nhỏ màu vàng. Anh ta giơ cái máy lên. Một chấm đỏ xuất hiện trên tường quán, ngay cạnh mũi cái logo hạt mít.

Anh ta nhìn màn hình, ghi chép. Rồi chĩa chấm đỏ sang mép tường bên kia. Lại ghi.

Vy đứng trên ghế đẩu, giẻ lau trên tay, nhìn chấm đỏ bò qua bò lại trên mặt tiền quán mình như đang xem phim hành động.

“Anh gì ơi,” cô gọi vọng sang. “Anh định bắn tỉa quán em hả?”

Người đàn ông hạ máy xuống, ngẩng lên. Gương mặt ấy đẹp theo kiểu khiến người ta muốn đứng thẳng lưng, và lạnh theo kiểu khiến người ta muốn mặc thêm áo.

“Tôi đo mặt tiền,” anh ta nói. “Ba mét chín mươi tư. Thiếu sáu phân so với hồ sơ.”

Chương 2: Kẻ địch mặc sơ mi trắng

Sáu phân ấy là do cái cột điện lấn vào, cả hẻm ai cũng biết. Điều Vy chưa biết là vì sao có người phải đo nó.

Trưa hôm đó bà Tư Hường, chủ nhà, ghé quán. Bà ngồi xuống, không gọi nước, hai tay vò cái nón lá.

“Vy à, con đừng giận bà nghen.”

Chuỗi cà phê Thiên Hà, hai trăm cửa hàng trên cả nước, muốn mở một cửa hàng lớn ở khu này. Họ ngắm trúng căn nhà của bà cùng căn bên cạnh, định đập thông làm một. Giá thuê họ đưa ra cao gấp ba số tiền Vy đang trả. Hợp đồng của Vy còn đúng bốn tháng nữa là hết hạn.

“Thằng Hai nó ở bên Úc, nó gọi về hoài, nói má già rồi, có người trả giá vậy thì cho thuê đi.” Bà Tư không dám nhìn cô. “Bà chưa ký. Nhưng mà bà nói thiệt để con liệu.”

Vy nghe xong, ngồi im mất mấy giây. Rồi cô đứng dậy pha cho bà một ly trà tắc.

“Con hiểu mà bà Tư. Gấp ba lận. Con mà là bà thì con ký từ hôm qua rồi.”

Cô cười. Bà Tư nhìn nụ cười đó mà xót ruột hơn cả bị trách.

Hai giờ chiều, cái áo sơ mi trắng bước vào quán.

Anh ta phải hơi cúi đầu khi qua cửa. Anh ta nhìn một vòng: mười tám cái ghế không đồng bộ, trần thấp, quạt trần kêu lạch cạch, kệ sách cũ xiêu xiêu. Ánh mắt đó Vy biết. Đó là ánh mắt của người đang tính xem nên đập bức tường nào trước.

“Tôi là Tạ Đình Khải, kiến trúc sư phụ trách dự án của Thiên Hà.” Anh ta đặt danh thiếp lên quầy. “Tôi cần khảo sát hiện trạng bên trong. Chủ nhà đã đồng ý. Tôi sẽ cố không làm phiền việc buôn bán của cô.”

Vy cầm tấm danh thiếp lên. Giấy dày, chữ dập nổi. Kiến trúc sư trưởng. Cô phải ngửa cổ mới nhìn được mặt anh ta, mỏi muốn chết.

“Khảo sát thì được,” cô nói. “Nhưng quán em có quy định, ngồi là phải gọi nước.”

“Cà phê đen, không đường.”

Vy quay lại cái bảng đen treo sau quầy. Cô lấy viên phấn, viết thêm một dòng dưới cùng, nắn nót, to rõ:

“Cà phê đen: 20.000. Giá dành cho kẻ địch: 40.000.”

Bảo đang rửa ly, suýt làm rớt cái muỗng.

Khải đọc dòng chữ. Mặt anh ta không đổi sắc. Anh ta rút ví, đặt lên quầy một tờ năm chục.

“Khỏi thối.”

“Quán em không nhận tiền boa của kẻ địch.” Vy đếm đủ mười nghìn, đẩy lại. Tay còn lại thả bốn chục vào một cái hũ thủy tinh, rồi lấy bút lông viết lên nhãn dán: “Quỹ chống xâm lăng”.

Lần này thì khóe miệng anh ta có động đậy. Rất nhẹ, có khi chỉ là do cái quạt trần thổi.

Anh ta chọn cái bàn cạnh cửa sổ, đặt ly cà phê xuống, rồi nhìn cái ly chằm chằm.

“Bàn này lệch,” anh ta nói. “Khoảng hai độ, nghiêng về phía ghế.”

“Dạ, cố ý đó. Để ly cà phê tự trượt về phía khách, khỏi với tay.”

“Ghế cao bốn mươi ba phân. Chuẩn là bốn mươi lăm.”

“Chuẩn của người mét tám. Em mét rưỡi, em ngồi bốn mươi ba là chân chạm đất.” Vy khoanh tay. “Anh còn chê gì nữa không, em ghi sổ luôn một thể?”

Khải không chê nữa. Anh ta uống một ngụm cà phê, rồi dừng lại, nhìn xuống ly.

Vy nín thở. Hạt cà phê đó cô tự rang mỗi sáng thứ Hai, rang nhỏ lửa, canh từng phút. Người ta chê cô lùn, chê cô tròn, cô cười được. Chê cà phê của cô thì khác à nha.

Anh ta không nói gì. Chỉ uống thêm ngụm nữa, rồi thêm ngụm nữa, tới khi cạn ly. Sau đó mở sổ ra vẽ suốt ba tiếng đồng hồ.

Năm giờ, anh ta đứng dậy, gật đầu chào, cúi người chui qua cửa.

Bảo lau bàn, cầm cái ly rỗng lên soi. “Chị, kẻ địch uống sạch tới giọt cuối luôn.”

“Thì bốn chục một ly mà, bỏ uổng.” Vy hừ mũi.

Nhưng tối đó, lúc đếm tiền, cô cầm cái hũ “Quỹ chống xâm lăng” lên lắc lắc hồi lâu. Bốn tháng. Mười tám cái ghế. Cuốn sổ nợ của bà Sáu. Cái bàn trong góc của chị Thư.

Cô vỗ vỗ con heo đất.

“Cổ Đông Lớn, họp khẩn. Mình sắp bị thâu tóm rồi.”

Chương 3: Bảng giá dành cho kẻ địch

Hôm sau kẻ địch lại tới. Hôm sau nữa cũng tới.

Hai giờ chiều, không sai một phút, cái bóng cao lớn cúi đầu chui qua cửa, ngồi đúng cái bàn lệch hai độ, gọi đúng ly cà phê đen không đường, trả đúng bốn chục. Cái hũ “Quỹ chống xâm lăng” đầy lên trông thấy.

Vy không thể đuổi một ông khách trả gấp đôi. Lương tâm nghề nghiệp và Cổ Đông Lớn đều không cho phép. Nên cô chọn chiến tranh lạnh.

Quán Hạt Mít có lệ viết tên khách lên ly. Bà Sáu là “Bà Sáu Trúng Số”. Chú Tám là “Tay Đua Số Tám”. Chị Thư là “Chị Thư Sắp Được Tăng Lương”. Còn ly của Khải, ngày nào cũng vậy, một dòng bút lông đen:

“Kẻ Địch”

Kèm cái hạt mít vẽ thêm cặp lông mày xếch.

Khải nhận ly, nhìn dòng chữ, không nói gì. Tới ngày thứ năm, anh hỏi một câu duy nhất: “Sao hôm nay hạt mít không có lông mày?”

“Hết mực.” Vy đáp cộc lốc. Cô đâu thể khai là mình vẽ vội vì quán đông.

Mà anh ta ngồi quán thì không chỉ đo đạc. Vy để ý thấy anh ta nhìn. Kiểu nhìn của người làm nghề, lâu và kỹ.

Anh nhìn bà Sáu ký sổ nợ bằng một dấu gạch. Nhìn chú Tám ngủ gật trên ghế, cô chủ đi ngang rón rén vặn nhỏ quạt cho chú đỡ lạnh. Nhìn đám sinh viên chiếm cái bàn dài suốt buổi chiều. Nhìn chị Thư một chiều thứ Hai vào quán với đôi mắt đỏ, ngồi úp mặt trong góc, và miếng bánh chuối xuất hiện bên khuỷu tay chị mười phút sau.

Thứ Sáu tuần thứ hai, trời đổ mưa, quán vắng. Khải gấp sổ lại, lần đầu tiên bước tới quầy không phải để trả tiền.

“Tôi tính thử,” anh nói. “Mười tám ghế. Trung bình mỗi khách ngồi ba tiếng, gọi một ly. Một phần năm số khách không trả tiền hoặc trả thiếu. Cô đang lời rất mỏng, có tháng chắc lỗ.”

“Anh đi khảo sát mặt bằng hay đi kiểm toán?”

“Cô rõ ràng thích tiền.” Anh liếc con heo đất. “Vậy sao cô kinh doanh như thể ghét tiền?”

Vy đang lau cái phin. Cô lau thêm mấy vòng nữa, lâu hơn cần thiết.

Người hỏi câu này trước giờ nhiều lắm. Mẹ cô hỏi, bạn cô hỏi, thằng Bảo hỏi mỗi tuần. Cô toàn trả lời bằng một câu đùa. Nhưng chiều đó mưa gõ trên mái tôn nghe buồn buồn, và người đàn ông trước mặt hỏi mà không có vẻ gì định cười cô.

“Tại em mở quán đâu phải để bán cà phê.” Cô nói, mắt nhìn ra màn mưa. “Em muốn khách có chỗ trốn khỏi những ngày buồn.”

Khải im lặng.

“Người ta buồn thì đâu có nhiều chỗ để đi. Về nhà sợ ba mẹ hỏi. Ở công ty sợ đồng nghiệp thấy. Ra quán lớn thì mười lăm phút nhân viên lại tới hỏi ‘anh chị dùng thêm gì không’ một lần.” Cô nhún vai. “Quán em nhỏ, ghế xấu, bàn lệch. Nhưng ai muốn ngồi bao lâu thì ngồi, muốn khóc thì khóc. Em chỉ đem bánh ra thôi, không hỏi.”

Cô chợt nhận ra mình đang tâm sự với người sắp đập quán, bèn hắng giọng, quay lại giọng chua lét: “Mà nói với anh chi. Mai mốt chỗ này thành cửa hàng hai trăm lẻ một, có máy lạnh, có wifi mạnh, có nhân viên mặc tạp dề đồng phục. Khách buồn tự kiếm chỗ khác mà trốn.”

Khải không cãi. Anh quay về bàn, mở sổ.

Từ sau quầy, Vy thấy anh viết gì đó, rất chậm, không giống lúc ghi số đo. Viết xong anh ngồi nhìn trang giấy rất lâu.

Lúc anh về, mưa chưa tạnh. Vy ra dọn bàn và thấy dưới chân cái bàn lệch hai độ có kê một miếng bìa gấp tư, cắt gọn gàng, dày vừa đúng.

Cái bàn hết lệch.

Cô đặt thử ly nước lên. Ly đứng yên. Cô cúi xuống định rút miếng bìa ra cho bõ tức, tay chạm vào rồi lại thôi.

Chương 4: Đêm mưa dột mái

Cơn mưa ấy kéo dài sang tuần sau thì thành bão.

Tối thứ Tư, gió giật từng cơn, hẻm 47 cúp điện. Vy cho Bảo về sớm, một mình thắp nến dọn quán. Chín giờ, cô nghe một tiếng “tách” trên quầy. Rồi “tách, tách, tách”.

Mái tôn phía sau bị gió lật một góc. Nước mưa chảy thành dòng xuống đúng cái kệ sách cũ.

Vy vơ vội xô chậu ra hứng. Cô bắc ghế đẩu, kiễng hết cỡ, tay vẫn cách trần nhà cả nửa mét. Một mét năm mươi hai chưa bao giờ đáng ghét như lúc này. Cô ôm chồng sách chạy tới chạy lui, tóc ướt nhẹp, dép trượt trên sàn.

Cửa quán bật mở. Một cái bóng cao lớn bước vào, áo mưa ròng ròng nước.

“Tôi đi ngang, thấy mái nhà cô bị tốc.” Khải nói, giọng như đang báo cáo hiện trạng. “Thang ở đâu?”

“Anh đi ngang hẻm cụt lúc chín giờ tối giữa trời bão hả?”

Anh không trả lời câu đó. “Thang.”

Hai mươi phút sau, kiến trúc sư trưởng của chuỗi cà phê hai trăm cửa hàng đứng trên cái thang tre mượn nhà bà Tư, một tay giữ tấm tôn, một tay bắt vít, miệng ngậm đèn pin. Vy đứng dưới giữ chân thang, ngửa cổ la:

“Qua trái chút nữa! Trái của em chứ không phải trái của anh!”

Từ trên thang vọng xuống một tiếng ậm ừ méo mó qua cái đèn pin, nghe rất giống tiếng thở dài.

Mái hết dột. Khải leo xuống, sơ mi trắng dính đầy gỉ sét, kính mờ hơi nước. Vy nhìn anh, nhìn cái áo, rồi lẳng lặng đi pha một ly cacao nóng bằng bếp ga mini.

“Em không bán cacao cho kẻ địch,” cô nói, đặt ly xuống. “Ly này tặng thợ sửa mái.”

Hai người ngồi giữa quán tối với bốn cây nến, xung quanh toàn xô chậu. Mưa đã nhỏ lại.

“Cái quán hồi đó em trốn vô cũng toàn bàn lệch,” Vy bỗng nói.

Khải ngẩng lên.

“Bốn năm trước em làm ở một công ty truyền thông. Em viết kịch bản cho một buổi ra mắt sản phẩm, viết ba tuần, sếp khen. Tới lúc chọn người lên sân khấu thuyết trình, sếp nói: ‘Vy ơi, em hợp đứng sau cánh gà. Khách hàng họ thích nhìn người thanh thoát chút.’” Cô bắt chước giọng sếp rồi tự cười. “Bạn cao mét bảy lên đọc kịch bản của em. Đọc sai hai chỗ.”

Cô xoay xoay ly nước trong tay.

“Hôm đó em không dám về nhà, sợ mẹ thấy mắt sưng. Em đi lang thang rồi chui đại vô một quán cà phê nhỏ xíu, bàn ghế cũ mèm, bàn nào cũng cà nhắc. Em gọi một ly cacao, ngồi bốn tiếng. Bà chủ quán già rồi, không hỏi em câu nào. Lúc em về, bà dúi cho gói bánh quy, nói: ‘Mai buồn nữa thì ghé nghen con.’”

Ngọn nến chao một cái.

“Sau này bà mất, quán đóng. Em nghỉ việc, gom tiền mở chỗ này. Em nghĩ, mình thấp, mình tròn, đứng trên sân khấu người ta không ưng. Nhưng đứng sau quầy thì ai cấm. Đứng sau quầy em vẫn làm được cho người khác cái việc bà cụ đã làm cho em.”

Cô kể xong, chờ một câu an ủi kiểu “cô đâu có mập”, loại câu cô nghe phát chán.

Khải không nói câu đó. Anh nhìn quanh cái quán tối, nhìn những cái ghế bốn mươi ba phân.

“Tôi đã thiết kế bốn mươi cửa hàng cho Thiên Hà,” anh nói chậm rãi. “Cái nào cũng đúng chuẩn. Ánh sáng đúng, lối đi đúng, ghế đúng bốn mươi lăm phân, khách ngồi trung bình hai mươi hai phút là đứng dậy, đúng như tính toán. Tôi được giải thưởng nhờ chúng.”

Anh dừng một chút.

“Tôi chưa bao giờ ngồi lại trong cái nào quá mười phút. Còn ở đây, hai tuần nay, ngày nào tôi cũng ngồi ba tiếng trên một cái ghế sai chuẩn. Tôi đang cố hiểu tại sao.”

Vy chớp mắt. Rồi cô phì cười.

“Dễ ợt. Tại cà phê em ngon.”

“Cũng có thể.” Lần đầu tiên, anh cười thật. Nụ cười làm gương mặt bê tông ấy nứt ra một đường rất ấm. “Cà phê bốn chục một ly thì phải ngon.”

Hôm sau, đúng hai giờ chiều, Khải lại cúi đầu chui qua cửa. Vy cầm bút lông viết lên ly, ngần ngừ một lát rồi thêm mấy chữ trong ngoặc:

“Kẻ Địch (biết sửa mái)”

Giá trên bảng vẫn bốn chục. Chuyện nào ra chuyện đó.

Chương 5: Mascot không in lên ly

Tuần thứ ba, Thiên Hà cử người xuống xem mặt bằng.

Người đó bước vào hẻm 47 trên đôi giày cao gót mười phân, váy công sở màu be, tóc uốn sóng, nước hoa thơm tới tận nhà bà Tư. Chị Lâm Kiều My, giám đốc thương hiệu. Chị cao, mảnh, đẹp, đi tới đâu là như có sẵn ánh đèn tới đó.

Chị nhìn quán Hạt Mít bằng ánh mắt người ta nhìn cái tủ cũ trước khi gọi ve chai.

“Anh Khải, trần thấp vậy thì đập luôn tầng trên nhé? Mặt tiền em muốn kính toàn bộ.” Chị gõ móng tay lên cái bàn gỗ. “Mấy thứ này thanh lý hết.”

Rồi chị thấy Vy đứng sau quầy, và cái logo hạt mít trên ly.

“Ôi.” Chị bật cười, một tiếng cười thật lòng, và chính vì thật lòng nên mới đau. “Em là chủ quán hả? Giống y chang cái hình. Dễ thương ghê, y như mascot.”

“Dạ, khách em cũng hay nói vậy.”

“Chị nói thật nhé, em có duyên lắm.” Kiều My nghiêng đầu ngắm cô từ trên xuống. “Tháng Hai bên chị khai trương, đang cần người mặc đồ linh vật đứng phát tờ rơi. Em mà mặc bộ hạt cà phê thì khỏi cần độn bông. Chị trả theo giờ, cao hơn thị trường.”

Quán im phăng phắc. Bảo siết cái khăn lau như siết cổ ai đó. Bà Sáu đặt xấp vé số xuống bàn cái cạch.

Vy cười. Nụ cười tròn xoe, sáng rỡ, không sứt một góc nào.

“Dạ, chị trả theo giờ thì em lỗ. Chị trả theo ký đi, em lời to.”

Kiều My khựng lại, không biết mình vừa được đùa cùng hay bị đùa lại.

“Mà em bận lắm chị ơi,” Vy nói tiếp, tay thoăn thoắt lắc ly trà tắc. “Em làm mascot độc quyền cho quán này rồi. Hợp đồng trọn gói, bao luôn pha chế, thu ngân với dỗ khách khóc. Chị uống gì không? Giá dành cho kẻ địch hôm nay giảm mười phần trăm cho người mới.”

Kiều My không uống. Chị đi một vòng, chụp vài tấm hình rồi ra xe. Trước khi đi, chị nói với Khải bằng giọng không buồn hạ nhỏ: “Bản vẽ sơ bộ thứ Sáu gửi em. Mà anh đừng ngồi đây nhiều quá, chỗ này làm người ta lười tư duy.”

Khải từ nãy tới giờ không nói một lời. Anh đứng cạnh cửa sổ, tay bấm cái thước cuộn, kéo ra, thả vào, tách, tách, tách.

Khi xe của Kiều My đi khuất, anh bước tới quầy.

“Cô không cần phải cười.”

“Hả?”

“Lúc nãy. Cô không cần phải cười.” Giọng anh thấp và cứng. “Câu đó không đáng được đáp lại bằng một câu đùa.”

Vy xếp mấy cái ly úp lên khay, không ngẩng đầu.

“Anh Khải, em nghe mấy câu kiểu đó từ hồi lớp sáu. Hồi đó em khóc. Khóc hoài mệt quá, em chuyển qua cười. Em mà đùa trước thì câu đùa là của em, không ai lấy nó làm em đau được nữa.” Cô ngừng tay. “Với lại chị ấy nói đâu có sai. Em giống cái hạt mít thiệt mà.”

“Sai.”

Vy ngẩng lên.

“Mascot là thứ người ta vẽ ra để đại diện cho một cái quán.” Khải nói, từng chữ rành rọt như đọc thông số. “Còn ở đây thì ngược lại. Mười tám cái ghế thấp, cái bàn cho người ngồi khóc, cuốn sổ nợ không ai cộng. Cả cái quán này được dựng lên để đại diện cho cô. Nó giống cô chứ không phải cô giống nó.”

Tách. Cái thước cuộn trong tay anh rụt vào lần cuối.

“Thứ như vậy người ta không in lên ly giấy được.”

Anh quay về bàn, ngồi xuống, mở sổ, như thể vừa đọc xong một biên bản nghiệm thu.

Vy đứng im sau quầy. Mặt cô nóng bừng, từ má lan ra tới mang tai. Bà Sáu ngồi gần đó gật gù, nói vọng sang to hơn mức cần thiết:

“Thằng này được. Lầm lì mà nói câu nào chắc câu đó.”

“Bà Sáu!”

“Bà nói vé số. Tờ này chắc trúng.”

Chiều đó, cái ly của Khải có dòng chữ mới. Nét bút lông hơi run.

“Kẻ Địch (tạm hoãn)”

Chương 6: Phương án B

Thứ Sáu, Khải không gửi bản vẽ cho Kiều My.

Thay vào đó, bảy giờ tối, lúc quán sắp đóng cửa, anh trải lên cái bàn dài một tấm bản đồ khu phố, bốn góc chặn bằng bốn cái ly.

“Cô xem cái này.”

Vy trèo lên ghế cho đủ cao. Trên bản đồ có hai vòng tròn bút đỏ. Một cái khoanh hẻm 47. Cái kia khoanh một lô đất ngay góc đường Cây Khế với đại lộ, cách đó ba trăm mét.

“Thiên Hà muốn một cửa hàng lớn cho khách mua mang đi và khách văn phòng. Loại khách đó cần chỗ đậu xe, mặt tiền rộng, đứng xa cũng thấy.” Anh gõ đầu bút vào hẻm 47. “Ở đây hẻm rộng bốn mét, xe hơi không vào được, mặt tiền gộp hai căn chưa tới tám mét. Kiều My chọn chỗ này vì giá thuê rẻ và vì cô ấy thích chữ ‘hẻm nhỏ’ trong bài quảng cáo.”

Cây bút dời sang vòng tròn thứ hai.

“Lô góc này là một kho vải cũ đang rao cho thuê. Mặt tiền mười tám mét, có sân. Thuê đắt hơn, nhưng tôi tính lại rồi, doanh thu dự kiến cao hơn bốn mươi phần trăm.” Anh đẩy sang một xấp giấy đầy số. “Đó là phương án B. Thứ Hai tôi trình lên hội đồng.”

Vy nhìn xấp giấy, rồi nhìn anh.

“Khoan. Anh là người bên đó mà.”

“Tôi là kiến trúc sư. Việc của tôi là đặt đúng công trình vào đúng chỗ.” Anh đẩy gọng kính. “Chỗ này sai.”

“Rồi chị Kiều My thì sao? Chị ấy báo cáo lên trên là xong mặt bằng rồi mà?”

“Cô ấy sẽ không vui.”

“Còn anh, anh có bị gì không?”

Khải im một nhịp, và cái im đó đủ để Vy hiểu. Dự án này là của Kiều My. Bác phương án của giám đốc thương hiệu ngay trước hội đồng thì dù đúng hay sai, người ta cũng sẽ nhớ mặt.

Cô tuột xuống khỏi ghế, đi vòng ra sau quầy, loay hoay một hồi rồi quay lại, đặt xuống trước mặt anh cái hũ “Quỹ chống xâm lăng”. Hũ đã đầy quá nửa, toàn tiền của chính anh.

“Em trả lại anh nè.”

“Để làm gì?”

“Để anh đừng làm chuyện dại dột.” Vy nói nhanh, giọng hơi vỡ. “Quán em mất thì em thuê chỗ khác, nhỏ hơn, xa hơn, em bắt đầu lại được. Em lì lắm. Còn anh mất lòng sếp, mất dự án, mất thưởng, rồi ai trả bốn chục một ly cho em? Em tính rồi, giữ anh làm khách có lời hơn.”

Khải nhìn cái hũ, rồi nhìn cô gái thấp bé đang đứng thẳng lưng hết cỡ để ra vẻ cứng rắn. Người mê tiền nhất hẻm 47 đang ôm cả hũ tiền ra để can anh.

“Cô Vy.” Anh đẩy cái hũ về phía cô. “Tôi không làm việc này vì cô.”

“Ờ.” Vy xụ mặt. “Thì em có nói vì em đâu.”

“Tôi làm vì bản vẽ đúng.” Anh cuộn tấm bản đồ lại, rất chậm. Rồi nói thêm, mắt nhìn vào cuộn giấy: “Nhưng nếu không ngồi ở đây ba tuần thì tôi không tìm ra bản vẽ đúng. Nên cô cũng có phần.”

“Phần bao nhiêu?”

“…Nhiều.”

Tay anh lại bấm cái thước cuộn. Tách.

Thứ Hai, anh không tới. Thứ Ba cũng không. Cái bàn cạnh cửa sổ trống, miếng bìa gấp tư vẫn kê dưới chân bàn.

Hai giờ chiều cả hai hôm, Vy đều pha nhầm một ly cà phê đen không đường theo thói quen. Bảo uống giùm, nhăn hết cả mặt.

Thứ Tư, có tin nhắn từ một số lạ.

“Hội đồng chưa quyết. Chủ tịch muốn tự xem cả hai địa điểm. Giữ cho tôi cái bàn. K.”

Vy đọc ba lần. Rồi lưu số vào danh bạ. Cô gõ chữ “Kẻ Địch”, xóa, gõ lại “Đồng Minh”, nhìn một hồi, rồi bấm lưu thiệt nhanh như sợ ai thấy.

Chương 7: Người khách lạ gọi cacao

Sáng thứ Năm, quán có một ông khách lạ.

Ông chừng sáu mươi lăm tuổi, áo thun bạc màu, dép lê, đội cái nón tai bèo. Ông đứng trước bảng đen rất lâu, đọc kỹ từng dòng, tới dòng “giá dành cho kẻ địch” thì bật cười khùng khục.

“Cô chủ, tôi phải trả giá nào?”

“Dạ chú chưa xâm lăng gì con thì tính giá thường.” Vy cười tít. “Chú uống gì ạ?”

“Cacao nóng. Mấy chục năm rồi không uống.”

Ông chọn cái bàn trong góc, bàn của chị Thư. Ông ngồi đó nhìn quán. Nhìn bà Sáu gạch sổ nợ. Nhìn Bảo cãi nhau với chú Tám về bóng đá. Nhìn cô chủ lùn tịt đứng trên ghế đẩu với lấy hũ mứt khế trên kệ cao.

Ông ngồi ba tiếng với một ly cacao. Không ai tới hỏi ông có dùng thêm gì không.

Gần trưa, Vy để ý thấy ông khách cứ ngồi nhìn cái điện thoại úp trên bàn mà không cầm lên. Vai ông hơi chùng xuống. Cô không biết ông có chuyện gì. Cô chỉ nhận ra cái dáng ngồi đó.

Một miếng bánh chuối nướng được đặt xuống bên tay ông, kèm tờ giấy nhớ vẽ hạt mít giơ nắm đấm.

“Tôi đâu có gọi.”

“Dạ quán tặng. Tại con thấy hình như hôm nay chú hơi mệt.” Vy nói nhỏ. “Con đoán sai thì chú cứ ăn, coi như trúng thưởng.”

Ông khách nhìn miếng bánh rất lâu.

“Hôm nay giỗ bà nhà tôi,” ông nói. “Bả hồi xưa bán cà phê vỉa hè. Tôi phụ bả rửa ly. Sau này làm ăn lớn rồi, bả cứ nói quán của mình giờ đẹp quá, mà không còn ai ngồi lâu.”

Vy không biết nói gì. Cô kéo ghế ngồi xuống đối diện, một việc cô rất ít làm với khách, và ngồi yên cùng ông một lát.

“Nghe nói có công ty lớn muốn thuê chỗ này,” ông hỏi. “Cô không sợ à?”

“Sợ chứ chú. Con sợ muốn xỉu.” Cô cười. “Mà con nghĩ vầy. Quán lớn có việc của quán lớn. Người ta vội, người ta cần ly cà phê cầm đi cho kịp giờ làm, cái đó quán con làm không nổi. Còn quán con có việc của quán con. Thành phố đông vậy, mỗi ngày kiểu gì cũng có người buồn. Phải có chỗ cho người ta ngồi chứ.”

“Kinh doanh vậy không giàu được đâu.”

“Dạ biết.” Vy thở dài thườn thượt, rất thật lòng. “Con mê tiền lắm chú ơi. Mà con mê cái này hơn một xíu. Khổ vậy đó.”

Ông khách cười, ăn hết miếng bánh, trả tiền ly cacao, còn mua thêm hai hũ mứt khế.

Chiều thứ Sáu, Khải xuất hiện lúc hai giờ. Anh chui qua cửa, và lần đầu tiên Vy thấy anh đi nhanh.

“Chủ tịch đã xem hai địa điểm,” anh nói khi còn chưa kịp ngồi. “Ông ấy chọn phương án B. Thiên Hà sẽ thuê kho vải ở góc đường.”

Vy đánh rơi cái muỗng.

“Kiều My phản đối tới phút cuối. Ông Vương hỏi cô ấy một câu: ‘Cháu đã ngồi ở cái quán đó quá mười phút chưa?’” Khải dừng lại, nhìn cô bằng ánh mắt là lạ. “Rồi ông ấy đặt lên bàn họp hai hũ mứt khế.”

“…Mứt khế?”

“Nhãn viết tay. Có hình hạt mít.”

Vy há miệng. Cái nón tai bèo. Đôi dép lê. Ly cacao ba tiếng.

“Trời đất ơi.” Cô ôm đầu. “Em tính giá thường cho chủ tịch của kẻ địch!”

Bà Sáu ở bàn bên cười rung cả xấp vé số.

Niềm vui kéo dài đúng một buổi chiều. Sáu giờ, bà Tư Hường ghé qua, lại vò cái nón lá.

“Vy à, bên Thiên Hà rút rồi, bà mừng cho con. Mà thằng Hai nó biết có người từng trả gấp ba. Nó nói ít nhất cũng phải tăng một nửa thì mới ký tiếp năm năm, không thì nó kêu người khác.”

Tăng một nửa. Vy nhẩm trong đầu. Mười tám cái ghế. Cuốn sổ nợ. Con số không chịu khớp, nhẩm cách nào cũng thiếu.

Cô vẫn cười tiễn bà Tư về. Rồi cô ngồi xuống cái ghế bốn mươi ba phân, nhìn con heo đất.

Khải đặt cây bút chì xuống mặt bàn.

“Mười tám ghế thì không đủ,” anh nói. “Nhưng căn nhà này chứa được ba mươi sáu ghế mà không cần đập bức tường nào. Tôi đo ba tuần rồi, tôi biết.”

“Anh nói gì?”

“Tôi còn hai mươi ngày phép chưa dùng.” Anh mở cuốn sổ, lật tới một trang trắng. “Để tôi.”

Chương 8: Tấm bạt che góc tường

Quán Hạt Mít treo bảng “Tạm nghỉ ba tuần để lớn lên”.

Khải vẽ xong bản cải tạo trong hai đêm. Không đập tường, không thay trần. Anh thêm một gác lửng bằng gỗ ở nửa sau quán, tận dụng khoảng trống trên cao mà Vy cả đời không với tới nên chưa từng nghĩ tới. Cái sân sau có cây khế được lát gạch, kê thêm bốn bàn. Cửa sổ mở rộng. Mười tám ghế thành ba mươi sáu.

“Ghế cũ giữ hết,” anh nói. “Ghế mới tôi đặt đóng, cao bốn mươi ba phân.”

“Ủa, chuẩn là bốn mươi lăm mà?”

“Chuẩn của quán này là bốn mươi ba.”

Tiền vật liệu là vấn đề. Vy đập Cổ Đông Lớn, khóc thương nó đúng năm phút, đếm ra vẫn thiếu. Rồi chuyện lan ra cả hẻm.

Chú Tám chở gạch bằng xe ôm, mỗi chuyến sáu viên, không lấy tiền. Đám sinh viên mỹ thuật nhận sơn tường, đổi lấy cà phê miễn phí một tháng. Chị Thư đem tới hai chậu trầu bà. Bà Sáu mở cuốn sổ nợ dày như từ điển, rút từ kẹp sổ ra một xấp tiền lẻ gói trong bọc ni lông.

“Bà để dành trả con lâu rồi, mà con có chịu cộng sổ đâu. Bữa nay bà tự cộng. Dư thì coi như bà hùn vốn.”

Vy ôm bà khóc tu tu, bột trét tường dính đầy lên áo bà ba.

Còn Khải, kiến trúc sư trưởng đang nghỉ phép, mặc áo thun xám cũ, cưa gỗ, bắt vít, tự tay khuân từng tấm ván. Vy chạy quanh đưa nước, đưa đinh, đưa khăn. Cô phát hiện anh làm việc thì ít nói, nhưng hễ cô bưng thứ gì nặng là anh xuất hiện lấy mất, không một lời.

“Em bưng được mà! Em lùn chứ em khỏe!”

“Biết. Nhưng tôi đang rảnh tay.”

Anh có bao giờ rảnh tay đâu.

Có một chuyện lạ. Từ ngày thứ ba, góc trong cùng dưới gác lửng, chỗ sát cửa sổ nhìn ra cây khế, bị quây lại bằng một tấm bạt xanh. Trên bạt dán tờ giấy:

“Khu vực thi công. Chủ quán miễn vào.”

“Sao lại miễn em? Quán của em mà!”

“Chỗ đó kết cấu phức tạp.”

“Phức tạp cỡ nào?”

“Rất.”

Vy thử đủ cách. Cô giả vờ quét nhà gần đó, bị anh xoay vai dắt ra. Cô hối lộ Bảo ba ly trà sữa, thằng nhỏ uống xong tỉnh bơ: “Em thề với anh Khải rồi. Anh ấy còn trả em bốn ly.” Cô kiễng chân dòm qua mép bạt, nhưng mép bạt được căng cao hơn đầu cô một khúc.

“Anh căng cao vậy là cố ý chứ gì!”

“Tôi tính theo chiều cao của cô lúc kiễng chân, cộng thêm tám phân dự phòng.”

Vy tức tới mức bật cười.

Đêm nào sau tấm bạt cũng sáng đèn tới khuya. Có đêm cô ở lại rang cà phê, nghe sau bạt tiếng bào gỗ sột soạt, đều đều. Cô pha một ly cà phê đen đặt xuống sàn sát mép bạt, gõ hai cái lên ván rồi chạy mất.

Sáng ra, cái ly rỗng nằm đúng chỗ đó. Bên dưới kê một mẩu giấy, nét chữ kỹ thuật thẳng tắp: “Ly này có đường.”

Có thật. Cô cho nửa muỗng, vì nghĩ người thức khuya thì cần chút ngọt.

Cô lật mặt sau mẩu giấy, viết: “Uống đắng hoài nên mặt mới như bê tông. Từ nay đường do quán quyết.”

Ngày thứ mười tám, bà Tư Hường tới xem nhà. Bà đi một vòng bên dưới, leo lên gác lửng, ra sân sau đứng dưới cây khế. Bà đếm ghế, đếm hai lần.

“Ba mươi sáu cái thiệt.” Bà quay sang Vy, mắt hoe hoe. “Con trả nổi hả con?”

“Dạ nổi. Anh Khải tính cho con rồi, tính luôn cả tiền mứt khế.”

Bà Tư ký hợp đồng năm năm ngay trên cái bàn dài. Ký xong bà gọi video cho thằng Hai bên Úc, chĩa điện thoại một vòng quanh quán, nói như quát: “Mày coi đi! Người ta làm đẹp nhà mình vầy nè! Gấp ba cái đầu mày!”

Tối hôm ấy thợ thuyền về hết. Quán thơm mùi gỗ mới và sơn. Vy ngồi bệt giữa sàn, chân duỗi thẳng, nhìn quanh mà chưa dám tin.

Khải ngồi xuống cạnh, cách một sải tay. Tay anh đầy vết xước, móng tay còn dính sơn.

“Anh chưa nói tiền công,” cô lên tiếng. “Em nói trước là em chưa có đủ đâu nha. Anh cho em thiếu.”

“Tôi không lấy tiền.”

“Vậy lấy gì? Cà phê? Mứt khế?”

Khải nhìn lên cái bảng đen, chỗ dòng phấn “giá dành cho kẻ địch” vẫn còn nguyên.

“Xóa dòng đó đi,” anh nói. “Và đổi tên trên ly của tôi.”

Vy co chân lại, ôm gối, cằm tì lên đầu gối để giấu cái miệng đang muốn cười tới mang tai.

“Đổi thành gì thì để em nghĩ đã. Mai khai trương em báo.”

Chương 9: Chỗ trốn khỏi những ngày buồn

Sáng Chủ nhật, quán Hạt Mít mở cửa lại.

Bảng hiệu cũ được lau sáng choang, lần này do Khải lau, khỏi cần ghế đẩu. Cái hạt mít cười vẫn ở đó, bên dưới thêm một dòng nhỏ đám sinh viên mỹ thuật vẽ tặng: “Đã lớn. Vẫn lùn.”

Khách tới đông nghẹt hẻm. Bà Sáu ngồi bàn đầu tiên với tư cách cổ đông. Chú Tám mặc áo sơ mi, lần đầu tiên trong mười năm. Chị Thư ôm bó hoa cúc. Bà Tư dắt theo nguyên hội dưỡng sinh.

Vy chạy như con thoi sau quầy, cười tới mỏi quai hàm. Nhưng mắt cô cứ liếc về góc trong cùng. Tấm bạt xanh vẫn còn đó.

Chín giờ, khi khách đã có nước đủ, Khải bước tới quầy.

“Đi với tôi.”

Anh dắt cô xuyên qua quán. Mọi người tự nhiên im dần. Hóa ra cả hẻm đều biết sau tấm bạt có gì, chỉ trừ cô.

Khải cầm mép bạt, kéo xuống.

Dưới gác lửng, sát cửa sổ, là một cái hốc nhỏ ốp gỗ sáng màu.

Ô cửa sổ ở đó đã được sửa thành hình tròn, to như cái mâm, nhìn thẳng ra tán khế. Nắng sớm lọc qua lá, rơi xuống một cái ghế bệt đóng liền vào tường, lót nệm màu vàng mật, sâu và rộng. Hai bên là kệ sách âm tường, hàng cao nhất cũng chỉ ngang tầm với của một người mét rưỡi. Có một ngọn đèn vàng nhỏ, một tấm rèm vải thô kéo lại được, một cái bàn con vừa đủ đặt một ly nước với một miếng bánh.

Trên vách gỗ, ngay tầm mắt người ngồi, có một tấm biển nhỏ khắc tay.

“Chỗ trốn khỏi những ngày buồn. Ngồi bao lâu cũng được. Không ai hỏi gì đâu.”

Vy đứng chết trân.

“Chiều thứ Sáu hôm trời mưa, cô nói câu đó.” Khải nói phía sau lưng cô, giọng thấp. “Tôi chép vào sổ. Tối đó tôi về mở bản vẽ cửa hàng hai trăm lẻ một ra, và không vẽ tiếp được nữa. Tôi cứ vẽ cái góc này.”

Cô bước vào, ngồi thử xuống ghế. Nệm lún vừa phải. Lưng tựa vừa khít, chân chạm đất, hai bên còn dư một khoảng đủ để co chân lên ngồi xếp bằng. Cả đời Vy ngồi ghế nào cũng hoặc là chân lơ lửng, hoặc là tay vịn cấn vào hông.

“Sao… sao nó vừa quá vậy?”

“Tôi đo theo cô.”

“Anh đo hồi nào?”

“Mỗi ngày, từ hôm đầu tiên.” Anh đẩy gọng kính. “Nghề của tôi là nhìn người ta ngồi. Tôi nghĩ, ghế mà cô ngồi thấy dễ chịu thì ai ngồi cũng dễ chịu. Người thấp thì vừa in, người cao thì co chân lên. Người đang buồn thường muốn thu người lại, nên cần chỗ rộng.”

Vy kéo cái ngăn kéo nhỏ dưới bàn con. Bên trong có một hộp khăn giấy và một hũ kẹo me.

Tới đó thì cô chịu hết nổi.

Cô chủ hay cười của quán Hạt Mít, người bị chê từ hồi lớp sáu, bị đòi mặt bằng, bị rủ mặc đồ linh vật mà lần nào cũng cười, giờ ngồi trong cái hốc gỗ vừa in với mình mà khóc nức nở. Nước mắt lăn tròn trên hai gò má tròn.

Cả quán nín thinh. Rồi tấm rèm vải thô được kéo lại, nhẹ nhàng. Khải đứng bên ngoài, lưng quay về phía rèm, mặt hướng ra quán như một người gác cổng.

“Góc này đang có khách,” anh nói với cả quán, rất nghiêm túc. “Mọi người uống nước tiếp đi.”

Bà Sáu chấm nước mắt bằng tờ vé số.

Năm phút sau, từ trong rèm thò ra một bàn tay tròn tròn, nắm lấy gấu áo anh, giật giật.

“Anh vô đây.”

Chỗ ngồi vốn tính cho một người. Hai người ngồi thì phải sát vai nhau, đầu gối anh co lên gần tới ngực. Khải, người từng bác nguyên một phương án trước hội đồng mà không chớp mắt, giờ ngồi cứng đơ như bức tượng.

“Em nghĩ xong tên trên ly của anh rồi,” Vy nói, giọng còn nghẹt mũi.

Cô móc trong túi tạp dề ra cây bút lông và một cái ly giấy mới, viết. Viết xong cô đưa anh, mặt quay ra ô cửa sổ tròn.

“Người Nhà”

Cái hạt mít trên ly không còn lông mày xếch. Bên cạnh nó, lần đầu tiên, có thêm một cái hạt mít nữa, cao lêu nghêu, đeo kính.

Khải cầm cái ly rất lâu. Rồi anh rút từ túi áo ra một tờ giấy gấp tư. Đó là bản vẽ mặt bằng của quán, đầy đủ kích thước, từng khu có chú thích bằng nét chữ kỹ thuật: quầy pha chế, gác lửng, sân khế. Cái góc này ghi “Chỗ trốn của khách”.

Còn ở vị trí quầy pha chế, ngay chỗ cô vẫn đứng mỗi ngày, có một dòng chú thích bằng bút chì, nét viết đi viết lại nhiều lần.

“Chỗ trốn của kiến trúc sư.”

“Sau quầy thì có gì mà anh trốn?” Vy hỏi, dù tim cô đã đoán ra câu trả lời nên đập loạn cả lên.

“Có em.”

Nói xong anh nhìn thẳng ra cửa sổ, tay trong túi quần bấm cái thước cuộn tách tách liên hồi.

Vy tựa đầu vào vai anh. Đầu cô vừa tới vai anh, không hơn không kém, giống như cái ghế này, giống như mọi kích thước khác anh đã âm thầm đo.

“Anh Khải.”

“Ừ.”

“Từ mai anh uống cà phê giá người nhà.”

“Bao nhiêu?”

“Miễn phí. Nhưng phải rửa ly.”

Tháng Hai, Thiên Hà khai trương cửa hàng hai trăm lẻ một ở góc đường Cây Khế, mặt tiền kính mười tám mét, đẹp lộng lẫy, đông nghịt người mua mang đi. Hôm khai trương, ông chủ tịch đội nón tai bèo lẻn sang hẻm 47 uống cacao, ngồi ba tiếng trong cái góc có cửa sổ tròn. Chiều hôm đó Kiều My cũng ghé, đứng lúng túng trước quầy một hồi rồi gọi ly trà tắc.

“Giá dành cho kẻ địch là bao nhiêu em?”

“Dạ quán em hết bán giá đó rồi chị.” Vy cười, viết lên ly dòng chữ “Chị Kiều My Hàng Xóm”. “Giờ chỉ còn giá thường với giá người buồn. Giá người buồn có tặng bánh.”

Kiều My cầm ly, nhìn cái tên, nhìn cô chủ nhỏ sau quầy. “Hôm trước chị nói chuyện linh vật…” Chị ngập ngừng, rồi nói nhỏ: “Chị xin lỗi.”

“Dạ. Bữa nào buồn chị ghé nghen.”

Khách tới quán Hạt Mít bây giờ vẫn hay bật cười khi nhìn cái logo rồi nhìn cô chủ.

“Cô chủ dễ thương như mascot của quán vậy đó.”

Vy vẫn chống nạnh trả lời y như cũ. Chỉ khác là dạo này sau quầy có thêm một người đàn ông cao lớn đeo tạp dề, đang rửa ly sai kỹ thuật. Anh sẽ ngẩng lên, đẩy gọng kính, đính chính bằng giọng đọc thông số:

“Nói ngược rồi. Cái quán này mới là mascot của cô ấy.”

Còn cái góc có cửa sổ tròn thì hiếm khi trống. Người ngồi đó có khi là một cô bé vừa rớt phỏng vấn, có khi là một ông chú mới cãi nhau với con, có khi là một cô gái vừa bị ai đó nói rằng mình không vừa với cái khung nào hết.

Họ ngồi bao lâu cũng được. Không ai hỏi gì. Một lát sau sẽ có miếng bánh chuối đặt xuống bên tay, kèm tờ giấy nhớ vẽ cái hạt mít giơ nắm đấm.

Và nếu hôm nay bạn cũng đang có một ngày như thế, mong bạn nhớ giùm lời của cô chủ lùn nhất hẻm 47: bạn không cần cao thêm phân nào, gầy đi ký nào, để trở thành nơi người khác muốn tìm về.

HẾT

=============================

=============================

Bản nhạc mùa hạ

Ở nhạc viện, người ta bảo Lâm Nhật Hạ có gương mặt đáng được in lên poster… còn từ cổ trở xuống thì xin phép cắt khỏi poster. Cô đàn piano hay nhất khóa. Nhưng buổi tuyển chọn độc tấu mùa hè, ban tổ chức nhìn cô từ đầu đến chân rồi cười rất lịch sự: “Em đàn tốt lắm. Có điều váy của nhà tài trợ chỉ có size S.” Thế là cô gái đàn hay nhất được phân công… lật trang nhạc cho người khác. Hạ không khóc. Hạ đi mua hai cái bánh bao trứng muối, hối lộ bác bảo vệ một cái, rồi nửa đêm lẻn vào phòng tập 307 đàn cho ánh trăng nghe. Cô không biết ngoài hành lang có một người đang ngồi bệt dưới sàn, lưng tựa cửa, nín thở nghe trọn từng nốt. Trịnh Vũ Nguyên, nam thần khoa Sáng tác, người mà cả trường xếp hàng xin được đàn tác phẩm của anh. Người đã bí ý tưởng suốt ba tháng trời. Cho đến đêm đó. Đêm hôm sau, trên giá nhạc phòng 307 xuất hiện tám ô nhịp viết tay và một dòng chữ: “Tôi đoán tay trái của bạn làm được, kể cả khi tay phải đang bận. Ký tên: Người nghe lén.” Hạ đàn thử. Rồi để lại một cái bánh bao kèm hóa đơn: “Phí nghe lén: 1 bánh/đêm. Nợ lâu tính lãi.” Một chàng trai viết nhạc bằng tai, không viết bằng thước dây. Một cô gái tròn trịa tin rằng mình chỉ hợp ngồi ở chỗ khuất. Và một tác phẩm tốt nghiệp có cái tên khiến cả hội đồng đứng hình: “Ánh trăng hình bánh bao”. Đêm diễn cuối năm ấy, cả nhạc viện đã đứng dậy. Truyện ngọt, chữa lành, đọc xong muốn ăn bánh bao và thương bản thân thêm một chút. Trọn bộ 9 chương, đọc một lèo là hết.


===


💻 Đọc trên máy tính có sẵn “Chế độ đọc lén ở công ty 🤫”: truyện hiện ra y như một bảng tính, sếp đi ngang chỉ thấy bạn đang chăm chỉ làm báo cáo.

👇 Kéo xuống đọc ngay Chương 1 nhé!

📗 Chế độ đọc lén ở công ty 🤫 BaoCao_TienDo_Q4.xlsx
Tệp Sửa Xem Chèn Định dạng Dữ liệu Công cụ
fx=TIEN_DO("Bản nhạc mùa hạ"; 9)
ABC
1Nội dungTiến độMục

Chương 1: Gương mặt trên poster, thân hình ngoài poster

Ở Nhạc viện Thành phố có một câu đùa mà sinh viên khoa nào cũng thuộc: Lâm Nhật Hạ của khoa Piano có gương mặt đáng được in lên poster, còn từ cổ trở xuống thì xin phép cắt khỏi poster.

Hạ nghe câu đó lần đầu hồi năm nhất. Cô nghĩ ngợi đúng ba giây rồi gật gù: “Cũng được, đỡ tốn mực in.”

Nói cho công bằng thì gương mặt của Hạ đẹp thật. Mắt to, sáng và tròn như hai nốt tròn trên khuông nhạc, da trắng, cười lên có lúm đồng tiền. Vấn đề nằm ở chỗ ông trời hào phóng với cô ở mọi phương diện. Má cũng tròn, vai cũng tròn, cánh tay tròn, cả người mềm mềm đầy đặn như một cái bánh bao vừa ra lò.

Biệt danh “Bánh Bao” ra đời từ đó. Hạ không giận. Bánh bao ngon mà. Có ai ghét bánh bao đâu.

Thứ duy nhất ở Hạ không tròn là tiếng đàn. Tiếng đàn của cô sắc khi cần sắc, mềm khi cần mềm, và có một thứ mà thầy chủ nhiệm gọi là “hơi ấm”. Thầy bảo kỹ thuật thì ai chăm cũng luyện được, còn hơi ấm là thứ trời cho.

Tháng Năm, nhạc viện mở buổi tuyển chọn nghệ sĩ độc tấu cho Đêm hòa nhạc Mùa hạ, sự kiện lớn nhất năm, có nhà tài trợ, có truyền hình, có cả đại diện các dàn nhạc về xem.

Hạ đăng ký. Cô đàn chương một bản concerto số hai của Rachmaninoff. Khi nốt cuối cùng tắt hẳn, thầy Quân chỉ huy dàn nhạc gỡ kính ra lau, một việc thầy chỉ làm khi xúc động hoặc khi kính bẩn. Hôm đó kính thầy rất sạch.

Kết quả dán lên bảng tin chiều thứ Sáu. Độc tấu piano: Thẩm Yên Chi.

Yên Chi cao một mét bảy, eo nhỏ, cổ dài, đứng cạnh cây đàn trông như một bức ảnh quảng cáo nước hoa. Cô ấy đàn cũng khá. Chỉ là “khá”.

Cô Diệp, trưởng ban tổ chức, gọi Hạ lên văn phòng. Cô nhìn Hạ từ đầu đến chân, rồi lại từ chân lên đầu, nụ cười lịch sự như vừa được ủi phẳng.

“Em đàn tốt lắm, Hạ ạ. Hội đồng ai cũng khen. Có điều đêm diễn này truyền hình trực tiếp, hình ảnh sân khấu rất quan trọng. Với lại váy dạ hội của nhà tài trợ chỉ có size S.”

Hạ chớp mắt. “Dạ, em có thể tự mang váy ạ.”

“Vấn đề không nằm ở cái váy, em hiểu ý cô mà.” Cô Diệp vỗ nhẹ lên tay Hạ. “Nhưng cô không để em thiệt đâu. Em vẫn được lên sân khấu cùng Yên Chi. Em lật trang nhạc cho bạn.”

Người đàn hay nhất khóa đi lật trang nhạc. Hạ suýt bật cười vì nghe nó giống hệt một câu chuyện tiếu lâm.

Ngoài hành lang, nhóm bạn của Yên Chi đứng tụm lại, nói vừa đủ to: “Lật trang cũng tốt, ngồi khuất sau cây đàn thì máy quay khỏi phải lấy góc rộng.”

Tú Mận, bạn thân của Hạ, sinh viên khoa Cello và là người có cái miệng nhanh hơn cây vĩ, xắn tay áo định xông tới. Hạ kéo lại.

“Thôi. Đánh nhau tốn calo lắm, mà tao đang cần giữ calo.”

“Giữ để làm gì?”

“Để buồn.” Hạ nói rất nghiêm túc. “Buồn mà bụng đói là buồn gấp đôi đó.”

Thế là chiều hôm ấy, cô gái vừa mất suất diễn lớn nhất đời sinh viên đứng trước xe bánh bao đầu cổng trường, dõng dạc gọi hai cái nhân trứng muối. Bà chủ xe nhìn mặt cô, lặng lẽ bỏ thêm một viên xíu mại vào túi.

Hạ cắn một miếng. Nhân trứng muối bùi bùi tan trên lưỡi. Mắt cô cay cay.

Chắc tại bánh nóng.

Chương 2: Phòng tập 307 lúc nửa đêm

Nhạc viện đóng cửa các phòng tập lúc mười giờ tối. Đó là quy định. Còn bác Tư bảo vệ là ngoại lệ của quy định.

Mười một giờ rưỡi, Hạ xuất hiện trước chốt gác với một cái túi giấy còn bốc khói.

“Bánh bao trứng muối nè bác Tư. Còn nóng.”

Bác Tư nhìn cái bánh, nhìn Hạ, rồi nhìn lên trời như đang xin phép lương tâm. Lương tâm của bác có vẻ cũng thích trứng muối.

“Phòng 307. Một tiếng thôi nghe con. Đừng bật đèn lớn, có ai hỏi thì nói bác ngủ quên.”

Phòng 307 nằm cuối hành lang tầng ba, có cây đàn cũ nhất trường và cái cửa sổ rộng nhất trường. Đàn hơi cứng phím, bàn đạp kêu cót két, không ai thèm giành. Hạ thì thương nó. Cô luôn có cảm tình với những thứ bị người ta chê vì vẻ bề ngoài.

Đêm đó trăng tròn. Ánh trăng tràn qua khung cửa, đổ một vệt trắng sữa lên nắp đàn. Hạ không bật đèn. Cô đặt cái bánh bao còn lại lên giá nhạc, ngay chỗ lẽ ra để bản tổng phổ, rồi ngồi xuống.

Ban ngày, Hạ là cô Bánh Bao hay cười. Ai trêu gì cũng đùa lại được. Còn ban đêm, trước cây đàn cũ, cô không cần đùa với ai cả.

Cô đàn Rachmaninoff, đúng bản đã mang đi thi. Những hợp âm mở đầu vang lên chậm và nặng như tiếng chuông, rồi cuộn lên thành sóng. Bao nhiêu thứ ban ngày nuốt xuống, cô thả hết vào hai bàn tay. Câu “hình ảnh sân khấu”. Cái nhìn từ đầu đến chân. Cái váy size S.

Đàn một lúc thì đói. Hạ dùng tay phải cầm bánh bao lên cắn, tay trái vẫn chạy bè trầm, không sai một nốt. Mận từng bảo đây là tuyệt kỹ đáng ghi vào sách kỷ lục, khổ nỗi chưa có hạng mục nào phù hợp.

Ăn xong, cô đàn tiếp. Lần này là một giai điệu cô tự bịa ra, tròn trịa, lững thững, hơi buồn cười, như một người mập mạp đang cố nhón chân đi thật khẽ. Đàn đến đoạn cuối, chính cô cũng bật cười thành tiếng.

Hạ không biết rằng cách cánh cửa đúng một gang tay, có người đang ngồi bệt dưới sàn hành lang.

Trịnh Vũ Nguyên, sinh viên năm cuối khoa Sáng tác, ôm tập giấy chép nhạc trắng tinh trên đầu gối. Trắng tinh suốt ba tháng nay.

Ở nhạc viện, cái tên Trịnh Vũ Nguyên được nhắc đến bằng một giọng rất riêng, nửa ngưỡng mộ, nửa dè chừng. Giải nhất sáng tác trẻ toàn quốc năm hai. Cao, ít nói, mặt lạnh như phím đàn mùa đông. Các bạn nữ khoa biểu diễn xếp hàng xin được đàn tác phẩm của anh, anh đều trả lời bằng đúng hai chữ “chưa hợp”.

Không ai biết tác phẩm tốt nghiệp của thiên tài ấy vẫn chưa có nổi một nốt. Anh viết gì cũng thấy đúng, thấy đẹp, và thấy chết. Nhạc không có người ở trong.

Đêm nay anh lên tầng ba chỉ để tìm một chỗ vắng mà bế tắc cho yên. Rồi anh nghe thấy tiếng đàn.

Tiếng đàn ấy không sạch bong như đĩa thu. Nó có hơi thở, có chỗ nghẹn, có chỗ ấm lên bất ngờ như ai vừa áp một bàn tay vào lưng mình. Đến đoạn giai điệu ngộ nghĩnh kia, khóe miệng Nguyên nhếch lên trước khi anh kịp nhận ra.

Qua ô kính nhỏ trên cửa, anh thấy một bóng người tròn tròn ngồi trong ánh trăng, một tay đàn, một tay cầm bánh.

Nguyên cúi xuống tập giấy. Cây bút chì trong tay anh chạm vào dòng kẻ lần đầu tiên sau ba tháng.

Chương 3: Người nghe lén và hóa đơn bánh bao

Đêm hôm sau, trên giá nhạc phòng 307 có một tờ giấy.

Tám ô nhịp viết tay bằng bút chì, nét chữ gọn và nghiêng. Bên dưới là một dòng nhắn.

“Giai điệu đêm qua của bạn, tôi mạn phép viết tiếp. Đoạn này bè tay trái khó. Tôi đoán tay trái của bạn làm được, kể cả khi tay phải đang bận. Ký tên: Người nghe lén.”

Hạ đọc xong, việc đầu tiên là quay ngoắt ra cửa. Hành lang trống trơn. Việc thứ hai là đỏ mặt, vì “tay phải đang bận” rõ ràng ám chỉ cái bánh bao.

Việc thứ ba, vì cô là dân piano, là ngồi xuống đàn thử.

Tám ô nhịp ấy lạ lắm. Nó lấy đúng cái giai điệu lững thững buồn cười của cô, rồi đặt bên dưới một bè trầm dịu như nước. Tự nhiên cái dáng đi mập mạp nhón chân kia hết buồn cười. Nó thành ra dễ thương. Thành ra đẹp.

Hạ đàn đi đàn lại sáu lần. Lần thứ bảy cô đàn bằng cả hai tay, không ăn gì hết, một sự tôn trọng hiếm hoi.

Trước khi về, cô lấy bút viết vào mặt sau tờ giấy.

“Gửi Người nghe lén. Ô nhịp thứ sáu bạn viết quãng mười, tay tôi ngắn, với không tới. Tôi sửa thành rải hợp âm, nghe mềm hơn, bạn xem thử. Ngoài ra, nghe lén là có phí. Biểu giá: 1 bánh bao/đêm. Nợ lâu tính lãi.”

Cô để lại một cái bánh bao trong túi giấy, đặt ngay ngắn trên nắp đàn làm mẫu.

Đêm thứ ba, cái bánh biến mất. Thay vào đó là mười sáu ô nhịp mới và một hộp sữa đậu nành còn ấm.

“Rải hợp âm hay hơn thật. Tôi đã sửa bản thảo theo bạn. Bánh rất ngon. Tôi chưa biết mua ở đâu nên trả tạm bằng sữa, phần lãi xin khất.”

Hạ ôm hộp sữa cười một mình như đứa dở hơi.

Từ đó, phòng 307 có một hòm thư không ai biết. Mỗi đêm một trang nhạc, một mẩu giấy. Người nghe lén viết, Hạ đàn, Hạ sửa, người nghe lén viết tiếp. Anh ta, cô đoán là con trai vì nét chữ, không bao giờ khen cô bằng những chữ to tát. Anh ta chỉ ghi những câu như “chỗ này bạn ngân dài hơn tôi viết nửa phách, đừng sửa, cứ để vậy”.

Chưa từng có ai nghe Hạ kỹ đến thế. Người ta thường nhìn cô trước rồi mới nghe, và hay quên luôn vế sau.

Ban ngày, cuộc sống vẫn y như cũ. Hạ ngồi cạnh Yên Chi trong các buổi tập với dàn nhạc, lật trang đúng từng nhịp. Yên Chi không cảm ơn lần nào, lâu lâu còn nhắc: “Ngồi lùi ra chút đi, cậu che mất ánh đèn của tớ.”

Hạ lùi ra, tiện tay bóc viên kẹo. Trong đầu cô đang chạy lại mười sáu ô nhịp đêm qua, chẳng còn chỗ đâu mà để bụng.

Mận thì sinh nghi.

“Dạo này mày lạ lắm. Bị cướp suất diễn mà mặt mũi cứ hớn hở. Khai mau, có trai đúng không?”

“Có nhạc.”

“Nhạc do trai viết?”

Hạ nghĩ một lúc. “Chắc vậy. Nhưng tao chưa thấy mặt. Biết đâu là bác Tư.”

Mận nhìn bạn bằng ánh mắt của người vừa nghe một bản nhạc lạc tông từ đầu chí cuối.

Đêm thứ mười hai, trang nhạc mới có thêm một dòng ở cuối, nét chì ấn mạnh hơn mọi hôm.

“Tôi muốn nghe đoạn này mà không có cánh cửa ở giữa. Đêm mai tôi gõ cửa, được không?”

Hạ cầm bút rất lâu. Cô nhìn xuống cánh tay tròn của mình, nhìn bóng mình in trên nắp đàn. Người ta thích tiếng đàn của cô là vì chưa nhìn thấy cô. Chuyện đó xưa nay vẫn vậy.

Cuối cùng cô viết:

“Cửa không khóa. Nhưng đừng kỳ vọng nhiều. Người đàn không đẹp bằng tiếng đàn đâu.”

Chương 4: Nam thần ngồi bệt ăn bánh bao

Đêm thứ mười ba, Hạ đến sớm hơn mọi hôm mười lăm phút, với lý do rất chính đáng là cô hồi hộp không ngủ được.

Và cô bắt quả tang.

Trước cửa phòng 307, một người con trai cao lớn đang ngồi bệt dưới sàn, lưng tựa tường, tập giấy chép nhạc để trên đùi. Trên tay anh ta là nửa cái bánh bao. Nửa còn lại đang phồng lên trong má.

Hai người nhìn nhau.

Hạ nhận ra gương mặt ấy ngay. Cả nhạc viện này ai mà không nhận ra. Trịnh Vũ Nguyên. Người mà đám con gái khoa cô gọi là “nam thần phím lạnh”. Người từng từ chối cả thủ khoa khoa Violin bằng hai chữ “chưa hợp”.

Nam thần phím lạnh nuốt vội miếng bánh, bị nghẹn, ho sặc sụa.

Hạ theo phản xạ đưa chai nước của mình ra. Anh uống một hơi, tai đỏ lựng, cố lấy lại vẻ nghiêm trang với một hạt mè còn dính bên mép.

“Tôi mua ở xe đầu cổng,” anh nói, giọng trầm và hơi khàn. “Tìm ba hôm mới ra. Định mang lên trả nợ, mà đói quá.”

“Anh ăn mất tiền trả nợ rồi.”

“Còn một cái.” Anh chìa túi giấy ra bằng hai tay, trịnh trọng như đang trao bằng tốt nghiệp. “Nhân trứng muối.”

Hạ nhận cái bánh, và vì quá bối rối nên nói ra câu ngốc nhất có thể: “Vậy… không phải bác Tư à?”

Lần đầu tiên trong lịch sử nhạc viện có người chứng kiến Trịnh Vũ Nguyên bật cười thành tiếng. Tiếc là nhân chứng duy nhất đang bận ngượng.

Họ vào phòng. Hạ đàn trọn những gì hai người đã viết suốt mười hai đêm. Nguyên không ngồi. Anh đứng tựa bên cửa sổ, tay khoanh trước ngực, mắt nhắm. Trăng hôm ấy chỉ còn hơn nửa, nhưng vẫn đủ sáng để Hạ thấy những ngón tay anh gõ rất khẽ lên khuỷu tay theo từng nhịp của cô.

Khi cô dừng, căn phòng im một lúc lâu.

“Anh thất vọng chưa?” Hạ hỏi trước, giọng tỉnh bơ, kiểu tự chọc mình trước khi người khác kịp chọc. “Em nói rồi mà, người đàn không đẹp bằng tiếng đàn.”

Nguyên mở mắt nhìn cô. Cái nhìn ấy không đi từ đầu xuống chân như cô Diệp. Nó dừng ở bàn tay cô, rồi ở mắt cô, và ở yên đó.

“Tôi nghe em mười hai đêm rồi,” anh nói chậm rãi. “Tiếng đàn tròn như thế, tôi đoán người đàn cũng phải tròn. Hôm nay thấy đoán trúng, tôi yên tâm.”

Hạ ngớ ra. Cô đã chuẩn bị tinh thần cho đủ mọi loại phản ứng, trừ “yên tâm”.

“Tôi là Nguyên, năm tư khoa Sáng tác. Bản nhạc này là tác phẩm tốt nghiệp của tôi, sẽ công diễn trong buổi hòa nhạc cuối năm, viết cho piano và dàn nhạc thính phòng.” Anh ngừng một nhịp. “Tôi muốn em là người đàn.”

Tim Hạ đập hụt một phách. Rồi cô lắc đầu, cười.

“Anh Nguyên, anh không biết chuyện rồi. Em là người vừa bị loại khỏi Đêm hòa nhạc Mùa hạ vì không vừa cái váy size S đó. Tác phẩm tốt nghiệp của anh là chuyện lớn. Anh nên chọn Yên Chi, hay ai đó lên hình cho đẹp. Em đàn cho anh nghe ở đây là đủ rồi.”

“Chưa hợp.”

“Dạ?”

“Yên Chi. Chưa hợp.” Nguyên cầm tập bản thảo lên, giở trang đầu, chỉ vào ô nhịp thứ sáu, chỗ quãng mười đã bị gạch đi, viết lại thành hợp âm rải. “Bản này từ ô nhịp thứ sáu đã mang hình bàn tay em rồi. Tôi viết nhạc bằng tai, không viết bằng thước dây.”

Hạ cúi xuống cắn một miếng bánh bao thật to để khỏi phải trả lời.

Bánh vẫn nóng. Lần này thì mắt cô cay thật, và không đổ cho bánh được nữa.

Chương 5: Nhạc có người ở

Tin đồn ở nhạc viện lan nhanh hơn một nốt láy.

Chỉ ba ngày sau, cả trường đã biết Trịnh Vũ Nguyên chọn được người đàn tác phẩm tốt nghiệp. Và người đó là Bánh Bao.

Căng-tin chia làm hai phe. Phe thứ nhất cho rằng nam thần bị mệt, do thức đêm nhiều. Phe thứ hai, đông hơn, cho rằng Hạ đã dùng thủ đoạn gì đó, dù không ai nghĩ ra nổi là thủ đoạn gì.

“Chắc nó nấu ăn ngon,” một bạn nữ kết luận.

Mận đập bàn: “Nó nấu mì gói còn khét! Người ta chọn nó vì nó đàn hay, khó hiểu vậy hả?”

Yên Chi không tham gia bàn tán. Cô ấy làm một việc hiệu quả hơn là đi thẳng đến khoa Sáng tác.

“Anh Nguyên, em nghe nói tác phẩm của anh có phần piano rất đẹp.” Yên Chi cười, mái tóc dài hất nhẹ qua vai. “Em sẽ độc tấu ở Đêm hòa nhạc Mùa hạ, có truyền hình trực tiếp. Nếu cuối năm em công diễn luôn tác phẩm của anh, hình ảnh sẽ rất liền mạch. Anh cân nhắc nhé?”

Nguyên đang dò bản thảo, không ngẩng lên. “Cảm ơn. Tôi có người đàn rồi.”

“Bạn Hạ ạ?” Giọng Yên Chi vẫn ngọt, chỉ hơi mỏng đi. “Bạn ấy đàn tốt, em công nhận. Nhưng anh là người làm nghề, anh hiểu mà. Khán giả nghe bằng mắt trước.”

“Vậy họ nên đi khám tai.”

Yên Chi đi ra, gót giày nện xuống hành lang còn đều hơn máy đếm nhịp.

Người tiếp theo tìm Nguyên là cô Diệp. Cô không nói chuyện hình ảnh. Cô nói chuyện hội đồng.

“Buổi hòa nhạc cuối năm có khách mời từ các nhà hát, có cả quỹ học bổng nước ngoài. Tác phẩm của em là niềm tự hào của trường. Cô chỉ mong em chọn một gương mặt xứng tầm với nó. Em nghĩ kỹ đi, điểm tốt nghiệp không chỉ chấm trên tổng phổ đâu.”

Câu cuối cùng cô nói rất nhẹ, kiểu nhẹ làm người ta lạnh sống lưng.

Hạ không nghe được cuộc nói chuyện ấy. Nhưng nhạc viện thì chẳng có bức tường nào kín, nên đến chiều cô đã biết.

Đêm đó trong phòng 307, cô đàn sai liền ba chỗ. Nguyên đặt bút xuống.

“Em có chuyện.”

“Anh đổi người đi.” Hạ nói một hơi, mắt nhìn xuống phím. “Em nói thật lòng, không dỗi. Bản nhạc này hay lắm. Nó xứng đáng được điểm cao nhất, được người ta đứng dậy vỗ tay. Em không muốn vì em mà nó bị nhìn bằng nửa con mắt. Em quen ngồi chỗ khuất rồi. Lật trang cũng vui mà, khỏi lo đàn sai.”

Cô cười. Nụ cười tròn trịa quen thuộc, cái nụ cười mà cả trường tưởng là vô tư.

Nguyên im lặng rất lâu. Rồi anh kéo ghế ngồi xuống cạnh cô, lần đầu tiên, gần đến mức vai áo chạm vào vai áo.

“Ba tháng trước khi nghe em đàn, tôi không viết được nốt nào.” Giọng anh đều, như đang đọc một sự thật hiển nhiên. “Tôi viết cái gì cũng đẹp, cũng đúng luật, và rỗng. Thầy tôi bảo nhạc của tôi giống một căn nhà mẫu, cái gì cũng có, chỉ thiếu người ở.”

Anh gõ nhẹ một ngón tay lên trang bản thảo.

“Bản này có người ở. Là em. Tôi đổi người đàn thì cũng như đuổi chủ nhà ra để cho thuê mặt tiền.”

Hạ bật cười trong nước mắt. “Anh ví von nghe như dân môi giới nhà đất vậy.”

“Tôi sáng tác nhạc, không sáng tác văn.” Tai anh lại đỏ. “Còn chuyện điểm, tôi tự lo. Em chỉ cần lo một việc.”

“Việc gì?”

“Đàn. Và đừng ngồi lùi ra nữa.”

Ngoài cửa sổ, trăng non mỏng như một nét bút chì. Hạ đặt lại tay lên phím. Lần này cô không sai chỗ nào.

Chương 6: Ánh trăng hình bánh bao

Đêm hòa nhạc Mùa hạ diễn ra đúng kế hoạch. Yên Chi mặc chiếc váy size S lấp lánh, đàn Rachmaninoff sạch sẽ, tròn vành rõ chữ. Hạ ngồi bên cạnh, lật trang đúng đến từng phần tư phách.

Đến đoạn chạy ngón khó nhất, tay phải Yên Chi khựng lại nửa giây. Hạ thấy bờ vai cô ấy cứng lên. Không kịp nghĩ gì, Hạ khẽ ngân bè trầm trong cổ họng, nhỏ đến mức chỉ người ngồi sát bên mới nghe được, đúng vào nhịp cần bắt lại.

Yên Chi bắt được nhịp. Bản nhạc trôi qua an toàn. Khán giả vỗ tay lịch sự, truyền hình quay cận gương mặt người độc tấu rất đẹp.

Trong cánh gà, Yên Chi lướt ngang qua Hạ. Cô ấy dừng lại như định nói gì, môi mấp máy, rồi lại đi tiếp.

Mận tức đến mức suýt cắn cây vĩ. “Mày cứu nó làm gì?”

“Tao cứu bản nhạc.” Hạ nhún vai. “Ông Rachmaninoff có lỗi gì đâu.”

Tháng Bảy, phượng trong sân trường đỏ rực, ve kêu lệch tông cả ngày. Tác phẩm của Nguyên dày lên từng trang. Chỉ có một điều lạ là trang bìa bản thảo vẫn để trống. Hạ hỏi tên, lần nào anh cũng nói “chưa đến lúc”.

Một tối cuối tháng, Nguyên không hẹn ở phòng 307. Anh hẹn ở xe bánh bao đầu cổng.

Hạ đến nơi thì thấy nam thần khoa Sáng tác đang ngồi trên cái ghế nhựa đỏ thấp tè, hai đầu gối cao gần tới ngực, trước mặt là một xửng bánh nghi ngút khói. Bà chủ xe nhìn anh bằng ánh mắt nhìn con rể.

“Xong rồi.” Anh đẩy tập tổng phổ đã đóng gáy về phía cô. “Em là người đầu tiên xem.”

Hạ lau tay vào váy ba lần mới dám cầm. Trên trang bìa, nét chữ nghiêng quen thuộc viết ngay ngắn:

“ÁNH TRĂNG HÌNH BÁNH BAO. Viết cho piano và dàn nhạc thính phòng. Tặng người đàn ở phòng 307.”

Hạ đọc một lần. Rồi đọc lại lần nữa cho chắc là mình không hoa mắt vì đói.

“Anh… đặt tên tác phẩm tốt nghiệp theo tên đồ ăn?”

“Ừ.”

“Hội đồng sẽ cười anh đó.”

“Cứ để họ cười. Nghe xong họ sẽ thôi.” Nguyên xoay cái chén nước chấm trong tay, mắt nhìn làn khói. Anh nói chậm, giống người không quen nói dài. “Đêm đầu tiên tôi nghe em đàn, trăng rất tròn. Tôi nhìn qua ô kính, thấy em ngồi trong vệt sáng đó, một tay đàn, một tay cầm bánh bao. Cái bánh trắng, tròn, sáng lên y như mặt trăng ngoài cửa sổ. Tôi đã nghĩ, lạ thật, sao cả đời mình không nhận ra.”

“Nhận ra gì ạ?”

“Rằng mấy thứ làm người ta ấm lòng đều tròn hết. Trăng rằm. Bánh nóng. Nốt tròn. Vòng tay.” Anh ngẩng lên. “Người ta cứ bảo em phải mảnh đi, nhọn đi, bớt đi mới đẹp. Tôi thì thấy thế giới này nhiều góc nhọn quá rồi. Tôi viết bản này để ai đang nghĩ mình thừa ra, tròn quá, không vừa cái khung nào, nghe xong sẽ hiểu là trăng chưa bao giờ phải xin lỗi vì nó tròn. Trăng tròn nhất chính là lúc người ta ngẩng đầu lên nhìn.”

Xe bánh bao rất ồn. Tiếng xe máy, tiếng xửng hấp xì hơi, tiếng bà chủ mắng yêu ông chồng. Vậy mà Hạ nghe rõ từng chữ một.

Cô khóc. Khóc ngon lành, nước mắt rơi cả vào chén nước chấm. Hai mươi mốt năm nay, người ta khen mặt cô rồi thở dài nhìn phần còn lại. Chưa có ai gom hết cả con người cô lại rồi đặt thành tên một bản nhạc.

Nguyên luống cuống. Thiên tài sáng tác không biết dỗ con gái, nên anh làm điều duy nhất mình nghĩ ra được là gắp một cái bánh bao đặt vào chén cô.

“Em ăn đi. Khóc lúc đói là buồn gấp đôi.”

Hạ ngẩng phắt lên, mắt còn ướt. “Sao anh biết câu đó?”

“Bạn Mận của em nói với tôi. Kèm lời đe dọa là nếu tôi làm em buồn, bạn ấy sẽ dùng cây vĩ cello vào việc khác.”

Hạ vừa khóc vừa cười vừa cắn bánh. Trông cô lúc đó xấu không tả được, hai má phồng, mũi đỏ, mắt sưng.

Nguyên chống cằm nhìn, và thấy trăng đêm nay hình như vừa mọc ngay trên cái ghế nhựa đỏ đối diện mình.

Chương 7: Chiếc váy màu vỏ bánh

Tháng Chín, danh sách chương trình hòa nhạc cuối năm được gửi lên ban tổ chức. Cô Diệp đọc đến dòng “Ánh trăng hình bánh bao, piano: Lâm Nhật Hạ” thì đặt tách trà xuống hơi mạnh tay.

Cô không gạch tên. Cô khéo hơn thế. Tiết mục được xếp vào vị trí cuối cùng, sau cả phần phát biểu bế mạc. Ai đi nghe hòa nhạc cũng biết đó là lúc khán giả đã lục tục ra lấy xe.

Lịch tập với dàn nhạc thính phòng bị dời ba lần. Phòng hòa nhạc lớn “kẹt lịch”, tiết mục chỉ được tập ở phòng 307, mười sáu nhạc công chen nhau quanh cây đàn cũ. Mận ôm cello ngồi sát cửa sổ, tuyên bố đây là lần đầu tiên trong đời chơi nhạc ở tư thế gập làm ba.

Nguyên không cãi một lời. Anh xắn tay áo, tự mình chỉ huy, tập từng bè, từng nhịp. Còn với dàn nhạc thì chỉ cần Hạ đàn xong lần chạy đầu tiên là không ai phàn nàn chuyện chật nữa. Anh chàng thổi sáo quên cả vào bè vì mải nghe. Cô bé kéo viola lén chùi mắt bằng ống tay áo.

Một buổi chiều, thầy Quân đi ngang tầng ba. Thầy dừng lại trước cửa phòng 307, đứng nguyên hai mươi phút. Khi nhạc dứt, thầy gỡ kính ra lau.

“Nguyên,” thầy nói, mắt vẫn nhìn Hạ. “Bản này mà diễn cho hàng ghế trống thì là tội của tôi. Vị trí tiết mục để tôi lo.”

Hôm sau, chương trình được in lại. “Ánh trăng hình bánh bao” nằm ở vị trí kết thúc phần hai, tức tiết mục chính của đêm diễn. Nghe nói thầy Quân chỉ nói với ban tổ chức đúng một câu: “Hoặc là bản đó, hoặc là tôi nghỉ chỉ huy.”

Còn lại một vấn đề. Vấn đề muôn thuở.

Váy.

Nhà tài trợ gửi sang ba mẫu váy dạ hội, lớn nhất là size M, mà là cái M của một hãng tin rằng phụ nữ không có xương sườn. Hạ thử trong phòng thay đồ, kéo khóa lên được tới nửa lưng thì nghe một tiếng “rẹt” dứt khoát.

Bên ngoài có tiếng cười khúc khích của vài cô bạn Yên Chi. Một giọng nói vọng vào: “Hay là cậu quấn khăn trải bàn đi, đủ rộng đó.”

Hạ nhìn mình trong gương. Cái váy rách treo lủng lẳng. Vai tròn, tay tròn, bụng mềm. Ngày trước, cảnh này đủ để cô về ăn hết ba cái bánh bao rồi trùm chăn hai ngày.

Hôm nay, lạ thay, trong đầu cô lại vang lên một câu: trăng chưa bao giờ phải xin lỗi vì nó tròn.

Cô cởi cái váy ra, gấp lại gọn gàng, mở cửa bước ra đưa trả cho cô bạn kia, cười rất tươi.

“Váy này chật thiệt. Chắc tại nó chưa đủ tầm để chứa mình.”

Tối đó, cô gọi điện cho mẹ. Mẹ Hạ làm thợ may ở quê hai mươi lăm năm, chuyên may áo dài cho các cô các dì trong xóm, những người mà không hãng thời trang nào thèm nhớ số đo.

“Mẹ ơi, may cho con cái váy. Con sắp diễn chính.”

Đầu dây bên kia im ba giây, rồi mẹ cô sụt sịt: “Màu gì hả con?”

Hạ nhìn ra cửa sổ. Trăng thượng tuần treo trên ngọn phượng.

“Màu trắng ngà đi mẹ. Màu vỏ bánh bao á.”

Mười ngày sau, cái váy được gửi lên bằng xe khách, bọc ba lớp nilon. Váy lụa trắng ngà, tay lỡ phồng nhẹ, eo chiết vừa khít, tà buông mềm. Trong túi có thêm mảnh giấy mẹ viết nguệch ngoạc: “Mẹ may dư hai phân, để con diễn xong còn ăn mừng.”

Mận nhìn Hạ mặc thử, há miệng hồi lâu mới thốt ra được một câu.

“Mày biết gì không? Mày hết giống cái bánh bao rồi.”

“Vậy giống gì?”

“Giống mặt trăng. Mà là mặt trăng có lúm đồng tiền.”

Chương 8: Đêm cả khán phòng đứng dậy

Đêm hòa nhạc cuối năm, phòng hòa nhạc lớn kín tám trăm ghế. Hàng đầu là ban giám hiệu, khách mời từ nhà hát, đại diện quỹ học bổng. Hàng cuối cùng, sát cửa, có một người mặc đồng phục bảo vệ ủi phẳng lì, tay cầm một túi giấy còn ấm.

Trong cánh gà, tay Hạ lạnh như đá.

Cô đã diễn trong đầu cảnh này cả nghìn lần, và lần nào cũng kẹt ở đúng một đoạn: quãng đường mười hai bước từ cánh gà ra đến cây đàn. Mười hai bước dưới đèn, trước tám trăm đôi mắt, trước khi cô kịp chạm vào phím để chứng minh bất cứ điều gì.

“Em nghe thấy họ rồi,” cô thì thầm. Ngoài kia, người dẫn chương trình vừa đọc tên tác phẩm, và có tiếng cười rộ lên. “Ánh trăng hình bánh bao” mà. Ai nghe chẳng cười.

Nguyên đứng cạnh cô trong bộ vest đen, đũa chỉ huy cầm ở tay trái. Anh không nói “đừng sợ”. Anh chìa tay phải ra, lòng bàn tay ngửa lên.

Trên đó là một cái bánh bao tí hon, bé bằng hai ngón tay, còn ấm.

“Bà chủ xe làm riêng. Bà nói loại này để lấy vía.”

Hạ phì cười. Tay cô ấm lại một chút.

“Em không cần chứng minh gì với tám trăm người ngoài kia hết,” Nguyên nói khẽ. “Em cứ đàn như đêm đầu tiên, cho trăng nghe, cho cái đàn cũ nghe. Còn tôi vẫn như cũ, đứng gần đó nghe lén.”

Hạ bước ra.

Mười hai bước. Váy lụa trắng ngà bắt đèn sân khấu, sáng lên dìu dịu. Có tiếng xì xào thật. Cô nghe thấy chữ “mập”, nghe thấy một tiếng “ủa” rất to. Ở hàng ghế sinh viên, mấy cô bạn của Yên Chi đã giơ sẵn điện thoại.

Hạ cúi chào, ngồi xuống, chỉnh ghế. Cô ngước lên. Trên bục, Nguyên nhìn cô, khẽ gật đầu.

Nốt đầu tiên rơi xuống.

Chỉ một bè piano trần trụi, cái giai điệu lững thững, tròn trịa, hơi buồn cười của đêm ấy. Vài người mỉm cười theo. Nghe y như một người mập mạp đang nhón chân đi thật khẽ để không làm phiền ai.

Rồi dàn dây vào, dịu như nước, nâng lấy giai điệu. Tiếng cười tắt dần. Người ta bắt đầu nhận ra cái dáng đi rón rén kia chẳng buồn cười chút nào. Đó là dáng của một người cả đời cố thu mình cho nhỏ lại.

Đến phần giữa, nhạc tối đi. Bè trầm dồn dập, những hợp âm nặng như những cái nhìn từ đầu xuống chân. Hai tay Hạ nện xuống phím, mạnh, dứt khoát. Cả cơ thể đầy đặn của cô dồn sức vào từng hợp âm, và cây đàn lớn gầm lên, âm thanh dày và rộng. Lần đầu tiên, khán giả hiểu rằng thân hình ấy không hề thừa. Nó là cả một cái hộp cộng hưởng.

Rồi tất cả lặng đi. Sau một dấu lặng dài, tiếng sáo cất lên mỏng như vệt sáng qua khe cửa.

Và giai điệu ban đầu trở lại.

Lần này nó thôi rón rén. Nó khoan thai, đường hoàng bước ra, nở tròn, sáng rực, cả dàn nhạc cùng nâng lên như trăng rằm lên khỏi mái nhà. Hạ nhắm mắt. Cô đang cười. Lúm đồng tiền hiện rõ trên màn hình lớn hai bên sân khấu.

Ở hàng ghế thứ ba, một nữ sinh viên năm nhất mũm mĩm ôm mặt khóc. Ở hàng đầu, bà đại diện quỹ học bổng buông cả bút. Thầy Quân gỡ kính ra, lần này thầy thôi không lau nữa.

Nốt cuối cùng là một nốt tròn, ngân dài rồi tan vào im lặng.

Một giây. Hai giây. Ba giây. Khán phòng không một tiếng động.

Rồi từ hàng cuối cùng, một giọng miền Tây khàn khàn hét lên: “Con gái tui đó!”

Bác Tư đứng bật dậy, vỗ tay đến mức rơi cả túi bánh.

Tám trăm người đứng lên theo, ầm ầm như sóng vỡ. Tiếng vỗ tay dội vào trần, chẳng thành nhịp nào cả, kéo dài mãi không chịu dứt. Mận quăng cả cây vĩ, lấy tay áo quệt nước mắt nước mũi. Mấy cái điện thoại của nhóm Yên Chi vẫn giơ lên, nhưng không ai còn nhớ ban đầu mình định quay cái gì.

Hạ đứng dậy, ngơ ngác. Cô quay sang bục chỉ huy.

Nguyên đã đặt đũa xuống. Anh không cúi chào khán giả. Anh quay hẳn về phía cô và vỗ tay.

Chương 9: Bốn mươi ba cái bánh bao

Sáng hôm sau, nhạc viện thức dậy trong một cơn chấn động.

Đoạn phim bốn phút quay phần kết của “Ánh trăng hình bánh bao” đạt hai triệu lượt xem chỉ sau một đêm. Người đăng là một cô bạn trong nhóm Yên Chi, kèm dòng trạng thái dài nhất từ trước tới giờ của cô ấy: “Mình định quay để cười. Cuối cùng mình khóc. Xin lỗi bạn Hạ.”

Bình luận nhiều nhất đến từ những người chẳng biết gì về nhạc cổ điển. “Tôi nặng bảy mươi ký và tôi vừa nghe bản này năm lần.” “Lần đầu tiên thấy chữ tròn nghe như một lời khen.” “Cho hỏi mua bánh bao ở đâu?”

Xe bánh bao đầu cổng hôm đó bán hết hàng lúc chín giờ sáng. Bà chủ treo vội một tấm bìa viết tay: “Bánh bao Ánh Trăng, nhà tài trợ không chính thức của tác phẩm.”

Bảng tin trường dán thông báo mới. Tác phẩm tốt nghiệp của Trịnh Vũ Nguyên đạt điểm tuyệt đối, hội đồng nhất trí toàn bộ. Quỹ học bổng mời cả người sáng tác lẫn người biểu diễn sang thu âm vào mùa xuân. Nhà hát thành phố đặt lịch diễn lại ba đêm.

Cô Diệp gọi Hạ lên văn phòng lần thứ hai. Lần này cô không nhìn từ đầu xuống chân. Cô nhìn vào tách trà.

“Nhà tài trợ gọi cho cô sáng nay. Họ muốn mời em làm gương mặt cho bộ sưu tập mới. Đủ mọi kích cỡ.” Cô ngừng một lát, giọng nhỏ hẳn đi. “Và cô nợ em một lời xin lỗi. Cô làm nghề ba mươi năm, cứ tưởng mình biết khán giả muốn gì.”

Hạ gật đầu, nhận lời xin lỗi, không khách sáo cũng không hả hê. “Dạ. Còn chuyện làm gương mặt đại diện, em hỏi một câu được không cô? Họ có trả bằng bánh bao không ạ?”

Lần đầu tiên, cô Diệp cười mà không cần ủi cho phẳng.

Ngoài hành lang, Yên Chi đứng đợi. Vẫn cao, vẫn mảnh, vẫn đẹp như ảnh quảng cáo, chỉ có hai tay là lúng túng. Cô ấy chìa ra một túi giấy.

“Tớ không biết cậu thích nhân gì nên mua mỗi loại một cái.” Yên Chi nói nhanh, mắt nhìn đi chỗ khác. “Hôm hòa nhạc mùa hạ, tớ biết cậu đã ngân cho tớ bắt nhịp. Tớ định cảm ơn mà… không nói ra được. Vì cậu đàn hay hơn tớ, và tớ ghét điều đó lắm.”

Hạ mở túi, nghiêm túc xem xét. “Có nhân trứng muối. Tha.”

Yên Chi bật cười, tiếng cười hơi nghèn nghẹt. “Lần sau… cậu chỉ tớ đoạn tay trái của Rachmaninoff được không?”

“Được. Học phí một bánh mỗi buổi.”

Nửa đêm hôm ấy, Hạ lại đến phòng 307. Lần này không cần hối lộ. Bác Tư đứng chờ sẵn, trao chìa khóa bằng hai tay, còn dặn với theo: “Thằng nhỏ lên trước rồi đó. Nó mang nhiều bánh lắm, bác đếm không xuể.”

Cửa phòng mở hé. Trăng lại tròn, vệt sáng trắng sữa đổ lên nắp cây đàn cũ. Và trên nắp đàn, xếp thành hàng ngay ngắn như một đoạn tổng phổ, là những cái bánh bao.

Nguyên đứng cạnh cửa sổ, tay đút túi quần, tai đỏ từ lúc cô chưa kịp nói gì.

“Bốn mươi ba cái,” anh nói. “Từ đêm đầu tiên đến lúc viết xong nốt cuối cùng, tôi nghe em đàn ở căn phòng này bốn mươi ba đêm. Biểu giá một bánh một đêm, tôi trả đủ gốc.”

Hạ nhìn hàng bánh, rồi nhìn anh. Tim cô đập nhanh hơn cả đoạn chạy ngón khó nhất.

“Còn lãi thì sao? Em nói rõ rồi, nợ lâu là tính lãi.”

“Lãi thì tôi không trả bằng bánh được.” Nguyên bước lại gần, dừng trước mặt cô. Nam thần phím lạnh của nhạc viện hít một hơi như sắp chỉ huy cả dàn nhạc giao hưởng. “Tôi trả bằng người. Trả góp, kỳ hạn cả đời. Em nhận không?”

Hạ cắn môi để khỏi cười, mà lúm đồng tiền cứ hiện ra.

“Anh sáng tác nhạc thì hay, mà tỏ tình nghe y như hợp đồng vay tiêu dùng.”

“Tôi đã nói rồi, tôi không sáng tác văn.” Anh cúi xuống, trán gần chạm trán cô, giọng nhỏ đi. “Hạ. Lần đầu tiên trong đời tôi viết ra được thứ nhạc có người ở. Tôi muốn giữ người đó ở lại lâu thêm một chút. Cả đời chẳng hạn.”

Hạ không trả lời bằng lời. Cô nhón chân lên, và vì chiều cao có hạn nên chỉ hôn tới cằm. Nguyên bật cười, vòng tay ôm trọn lấy cô. Vòng tay ấy vừa khít, không dư, không thiếu một phân nào.

Ngoài cửa sổ, trăng rằm tròn vành vạnh treo trên ngọn phượng.

Rất lâu sau này, khi “Ánh trăng hình bánh bao” đã được biểu diễn ở nhiều khán phòng trên thế giới, người ta vẫn hay hỏi nữ nghệ sĩ piano có lúm đồng tiền về ý nghĩa cái tên kỳ lạ ấy.

Cô luôn cười, trả lời cùng một câu:

“Vì có một người đã dạy tôi rằng trăng chưa bao giờ phải xin lỗi vì nó tròn. Và bạn cũng vậy.”

HẾT

=============================

=============================

Cô Giáo Mầm Non Và Anh Hàng Xóm

Lâm An Nhiên, 26 tuổi, giáo viên mầm non. Cao 1m55. Cân nặng: bí mật quốc gia. Sáng nào cô cũng bị cả lớp kéo áo đòi bế, kéo riết cái áo đồng phục dài thêm một gang tay. Tụi nhỏ gọi cô là “cô Bông”, vì ôm cô mềm như ôm gối. Chiều nào cô cũng xách bốn túi đồ ăn leo năm tầng cầu thang, thở hồng hộc như ấm nước sắp sôi. Thang máy chung cư “đang bảo trì” đã ba tuần. Và chiều nào cũng có một người đứng nhìn cô: anh hàng xóm căn đối diện. Cao 1m85, mặt lạnh như ngăn đá, mỗi lần nói không quá sáu chữ. Lần đầu hai người nói chuyện tử tế là lúc hai giờ sáng. Cô tưởng anh là trộm, quất nguyên bó hành lá vào lưng anh. Anh rút thẻ ngành: Đại úy, Cảnh sát hình sự. 🙃 Rồi một ngày, hội phụ huynh nhà giàu chê cô “tròn như cái bánh bao”, đòi đổi cô giáo khác xinh hơn cho con mình. Chiều đó cô không ghé chợ. Cô bảo cô không đói. Anh hàng xóm gõ cửa, mặt nghiêm như đi tống đạt giấy triệu tập, dúi vào tay cô một túi giấy còn bốc khói. Bên trong là… bốn cái bánh bao. Từ hôm ấy, năm giờ sáng nào anh cũng có mặt ở phòng gym, tập như sắp đi thi đấu. Cô tò mò hỏi: — Anh tập để đẹp à? — Không. Để bế em dễ hơn. Còn mấy vị phụ huynh kia? Họ sắp đứng chết lặng trước ba mươi bức tranh “Người con yêu nhất” của lớp Chồi 2. 🎨 Truyện ngọt, hài, chữa lành, đọc xong chỉ muốn đi ăn bánh bao. Dành cho những cô gái tròn tròn vẫn nghĩ mình phải nhỏ lại mới có người thương. 💛 📊 Trên máy tính có sẵn “Chế độ đọc lén ở công ty 🤫”: truyện hiện ra y như một file Excel, sếp đi ngang cũng tưởng bạn đang làm báo cáo.


===

▦Bao_cao_si_so_lop_Choi_2.xlsxChế độ đọc lén ở công ty 🤫
TệpChỉnh sửaXemChènĐịnh dạngDữ liệuCông cụ
A1fxCô Giáo Mầm Non Và Anh Hàng Xóm
ABC

Văn án

Lâm An Nhiên, hai mươi sáu tuổi, giáo viên mầm non, cao một mét năm lăm, nặng… thôi đừng hỏi. Đám trẻ gọi cô là “cô Bông”, vì ôm cô mềm như ôm gối.

Đối diện nhà cô là Đại úy Trần Khải Phong: cao một mét tám lăm, mặt lạnh như ngăn đá, chiều nào cũng đứng nhìn cô xách bốn túi đồ ăn leo năm tầng cầu thang, thở hồng hộc.

Hội phụ huynh nhà giàu chê cô tròn như cái bánh bao. Họ quên mất một điều: bánh bao thì đứa trẻ nào cũng mê. Và hình như… cả anh cảnh sát cũng vậy.

Chương 1 · Cô Bông và năm tầng cầu thang

Bảy giờ mười lăm sáng, cổng Trường Mầm non Hoa Nắng vừa mở, Lâm An Nhiên còn chưa kịp đặt túi xuống thì đã bị tấn công. Không phải một đứa. Là cả một tiểu đội cao chưa tới thắt lưng cô.

— Cô Bông bế con!— Con trước! Con tới trước!— Cô Bông ơi, bạn Bin kéo áo cô giãn rồi kìa!

Áo cô giãn thật. Cái áo thun đồng phục màu vàng của lớp Chồi 2 đã dài thêm cả gang tay sau ba tháng khai giảng. An Nhiên cúi xuống, mỗi tay xốc một đứa, đứa thứ ba bám luôn vào chân cô như gấu koala.

Cô hai mươi sáu tuổi, cao một mét năm lăm, còn cân nặng là bí mật quốc gia. Má tròn, tay tròn, cười lên mắt cũng thành hai đường cong tròn nốt.

Bọn trẻ bảo ôm cô mềm như ôm gối bông. Thế là cái tên “cô Bông” ra đời, rồi dính luôn, không cách nào gỡ ra được.

— Cô Bông có mùi bánh quy. — Bé Su Su dụi mặt vào vai cô, tuyên bố chắc nịch.— Tại sáng nay cô ăn bánh quy đó con. — An Nhiên thật thà khai báo. — Ăn bốn cái.

Một ngày của cô bắt đầu như thế, và kết thúc theo kiểu khác hẳn: sáu giờ chiều, dưới chân cầu thang chung cư Bình An, trước tấm biển đã ngả vàng “THANG MÁY ĐANG BẢO TRÌ – MONG CƯ DÂN THÔNG CẢM”.

Tấm biển ấy treo được ba tuần. Cư dân thông cảm đến tuần thứ hai thì hết thông cảm nổi. Riêng An Nhiên ở tầng năm, lại có thói quen tan làm là ghé chợ, nên chiều nào cũng diễn lại một màn quen thuộc.

Hai tay bốn túi. Một túi rau, một túi thịt cá, một túi trái cây, một túi “linh tinh nhưng rất cần thiết” gồm sữa chua, bánh flan và bịch bột làm bánh hai ký. Cô hít một hơi, nhìn lên năm tầng lầu như nhìn đỉnh Fansipan.

Tầng hai, vẫn ổn. Tầng ba, bắt đầu nghe tiếng tim mình. Tầng bốn, cô đứng dựa tường, thở hồng hộc như cái ấm nước sắp sôi, miệng lẩm bẩm: “Bánh flan ơi, vì mày mà chị khổ.”

Đúng lúc đó có tiếng bước chân từ dưới đi lên. Đều, nhẹ, không hề hụt hơi. Một người đàn ông rất cao dừng lại sau lưng cô hai bậc thang, áo sơ mi đen, tay cầm đúng một ổ bánh mì.

Anh hàng xóm mới chuyển đến căn 502, đối diện nhà cô. Ba tuần nay cô chỉ gặp anh đúng ba lần, lần nào anh cũng nhìn cô đúng ba giây rồi đi, mặt lạnh như ngăn đá tủ lạnh.

Lần này anh nhìn lâu hơn. Nhìn bốn cái túi. Nhìn vầng trán lấm tấm mồ hôi của cô. An Nhiên vội hóp bụng, đứng thẳng, cố thở cho thật thanh lịch. Thất bại. Tiếng thở vẫn phì phò như bễ lò rèn.

— Anh… anh cứ đi trước đi ạ. — Cô nép vào tường nhường lối.Anh không đi. Anh cúi xuống, gỡ từng quai túi khỏi tay cô, gọn như tháo còng. Bốn túi sang tay anh, ổ bánh mì sang tay cô.

— Cầm giúp tôi. Cái đó nhẹ.Rồi anh đi thẳng lên tầng năm, đặt bốn túi trước cửa 501, lấy lại ổ bánh mì, gật đầu một cái, vào nhà. Từ đầu đến cuối nói đúng sáu chữ.

An Nhiên đứng ngẩn trước cửa, lòng bàn tay còn hằn đỏ vết quai túi. Người gì đâu mà lạnh như tủ đông. Nhưng mà, cô ngẫm nghĩ, tủ đông thì có sao. Tủ đông là nơi cất toàn đồ ngon.

Chương 2 · Tên trộm lúc hai giờ sáng

An Nhiên quyết định trả ơn. Với cô, trả ơn chỉ có một hình thức: đồ ăn. Tối hôm sau, cô treo lên tay nắm cửa 502 một hộp bánh flan kèm tờ giấy nhớ hình con gấu: “Cảm ơn anh đã xách đồ. Hàng xóm 501.”

Sáng ra, cái hộp đã được rửa sạch, đặt ngay ngắn trước cửa nhà cô. Bên trong có mảnh giấy trắng, nét chữ thẳng như kẻ thước: “Đã nhận. Ngon.” Hai câu, ba chữ. Cô bật cười, người này chắc bị tính tiền theo từng chữ.

Thế rồi một đêm, cô giật mình thức giấc lúc hai giờ sáng vì tiếng động ngoài hành lang. Tiếng kim loại lách cách. Rất khẽ. Rất đáng ngờ. Giống hệt tiếng cạy khóa trong phim.

Cô ghé mắt vào lỗ nhòm. Đèn hành lang hỏng từ đời nào, chỉ thấy một bóng đen cao lớn, đội mũ lưỡi trai sùm sụp, đang lúi húi trước cửa 502. Trộm! Trộm cạy cửa nhà anh hàng xóm tốt bụng!

Người bình thường sẽ gọi bảo vệ. Nhưng An Nhiên là giáo viên mầm non, phản xạ nghề nghiệp của cô là: thấy chuyện sai thì lao vào trước, nghĩ sau. Cô vớ lấy vũ khí gần nhất trong bếp. Một bó hành lá. Và một cái chảo.

— Đứng im! Tôi báo công an rồi đó!Cửa 501 bật mở. Bó hành lá quất thẳng vào lưng bóng đen, cái chảo giơ cao sẵn sàng cho đòn thứ hai. Bóng đen quay lại, chậm rãi, bình tĩnh đến khó hiểu.

— Khỏi báo. — Giọng trầm, hơi khàn vì mệt. — Tới rồi.Một tấm thẻ được giơ ra dưới ánh đèn điện thoại. Đại úy Trần Khải Phong, Đội Cảnh sát hình sự.

Phía trên tấm thẻ là gương mặt lạnh tanh quen thuộc của anh hàng xóm. Trên vai áo anh còn vắt vẻo một cọng hành.

An Nhiên từ từ hạ chảo. Từ từ giấu bó hành ra sau lưng. Mặt cô đỏ từ cổ lên tới chân tóc.— Em… em tưởng trộm. Tại anh mặc đồ đen, lại cạy khóa…— Tôi mở khóa. Bằng chìa. Nhà tôi.

Anh vừa xong một chuyên án, thức trắng hai đêm, tay run đến mức tra mãi chìa không vào ổ. Chuyện đó anh không nói. Anh chỉ nhặt cọng hành trên vai xuống, nhìn nó, rồi nhìn cô.

— Hành tươi đấy.Lúc này cô mới thấy mu bàn tay anh có một vết xước dài, còn rớm máu.— Anh bị thương!— Xước thôi.— Xước cũng phải dán! Anh đứng im đó cho em!

Cái giọng “đứng im đó” là giọng cô dùng với ba mươi đứa trẻ bốn tuổi mỗi ngày. Và không hiểu sao, một đại úy hình sự cao mét tám lăm lại đứng im thật. Cô chạy vào nhà, chạy ra, tay ôm hộp y tế in hình vịt vàng.

Sát trùng. Thổi phù phù. Dán băng. Xong xuôi cô mới nhận ra mình vừa thổi phù phù vào tay một người đàn ông trưởng thành, và loại băng cá nhân duy nhất cô có là loại in hình khủng long xanh lá.

— Ờ… lớp em toàn dùng loại này. Các bạn nhỏ bảo dán khủng long thì hết đau nhanh hơn.Khải Phong nhìn con khủng long đang cười toe trên mu bàn tay mình. Khóe môi anh hơi động, nhẹ đến mức phải nhìn rất kỹ mới thấy.

— Ừ. Hết đau rồi.Sáng hôm sau, cả Đội hình sự được chứng kiến cảnh đội phó của họ ngồi họp giao ban với con khủng long xanh trên tay, và không một ai dám hỏi.

Còn An Nhiên thì ôm gối lăn ba vòng trên giường. Xong rồi. Hàng xóm là cảnh sát hình sự. Và ấn tượng đầu tiên cô để lại trong hồ sơ của người ta là: tấn công cảnh sát bằng hành lá.

Chương 3 · Hồ sơ đối tượng căn 501

Nghề của Trần Khải Phong là quan sát. Và suốt một tháng nay, đối tượng anh quan sát nhiều nhất không nằm trong hồ sơ nào cả. Đối tượng cao một mét năm lăm, sống ở căn 501, hay hát “Con cò bé bé” lúc leo cầu thang.

Anh ghi nhận được vài điều. Thứ nhất, cô ấy luôn xách bốn túi đồ ăn, dù sống một mình. Thứ hai, lên đến tầng ba thì chỉ còn ba túi.

Điều tra thêm mới biết: một túi rẽ vào nhà bà Sáu, bà cụ sống một mình, chân yếu không đi chợ được. Cô giáo chưa bao giờ kể chuyện này với ai.

Thứ ba, bịch bột hai ký biến thành bánh quy hình con vật, sáng nào cũng theo cô đến trường. Thứ tư, hộp cơm đặt ở chân cầu thang là phần của con mèo hoang cụt đuôi. Cô đặt tên nó là Xúc Xích.

Kết luận điều tra: đối tượng xách nặng nhất khu chung cư, nhưng phần giữ cho mình lại nhẹ nhất. Anh đóng hồ sơ. Và từ hôm đó, giờ về nhà của Đại úy Phong bỗng trở nên chính xác một cách kỳ lạ.

Sáu giờ chiều, chân cầu thang. An Nhiên vừa hít hơi lấy đà thì bốn cái túi đã bị nhấc khỏi tay.— Ơ, anh Phong! Lại trùng hợp nữa ạ?— Ừ. Trùng hợp.

Lần thứ chín trong hai tuần. Một sự trùng hợp có xác suất khá cao.

Cô lon ton đi theo sau, tay không, nhẹ tênh, miệng kể không ngừng: hôm nay bé Bin chịu ăn cà rốt, bé Su Su vẽ cô thành quả cam có tay chân, bé Na hỏi vì sao bụng cô mềm thế.

— Rồi cô trả lời sao? — Anh hỏi. Hiếm khi anh hỏi.— Em nói bụng cô mềm để các con ngủ trưa gối cho êm. — Cô cười hì hì, không chút ngượng.

— Trẻ con nó thích mềm mà anh. Chứ ôm cái bàn ủi thì ôm làm gì.Anh bước hụt một bậc. Suýt đánh rơi túi trứng.

Phí vận chuyển được thanh toán bằng hiện vật. Mỗi tối, trước cửa 502 xuất hiện một hộp cơm còn nóng: thịt kho trứng, canh chua, sườn rim. Một người sống nhờ mì gói và bánh mì nguội suốt tám năm đi làm như anh hoàn toàn không có sức đề kháng.

Đồng đội bắt đầu thắc mắc.— Sếp, dạo này cứ năm rưỡi là sếp nhìn đồng hồ. Có án gì ở nhà hả?— Có.— Án gì ạ?— Án cơm.

Cả phòng im lặng, không ai biết sếp vừa đùa hay vừa khai thật.

Một buổi sáng được nghỉ bù, anh đi ngang Trường Mầm non Hoa Nắng. Qua hàng rào, anh thấy cô giáo 501 đang bị cả tiểu đội nhí bao vây: đứa kéo áo, đứa ôm chân, đứa giơ hai tay đòi bế.

Cô bế một đứa bên hông, một đứa trên tay, vẫn lắc lư hát được. Mồ hôi ướt tóc mai, cái áo vàng giãn một bên vai, còn nụ cười thì sáng hơn cả sân trường đầy nắng. Lũ trẻ nhìn cô như nhìn mặt trời.

Khải Phong đứng đó lâu hơn dự định. Anh từng mật phục sáu tiếng không rời mắt, nhưng đây là lần đầu tiên anh quên mất mình đang đứng ở đâu. Cho đến khi bác bảo vệ trường tiến lại, mặt đầy nghi ngờ.

— Chú kia, đứng rình trường mầm non làm gì đấy? Tôi báo công an bây giờ!Đây là lần thứ hai trong tháng anh bị dọa báo công an.

Anh lặng lẽ rút thẻ ngành, lòng thầm nghĩ: cứ dính tới cô giáo này là danh dự nghề nghiệp của anh lại lung lay.

Chương 4 · Hội phụ huynh hạng thương gia

Trường Hoa Nắng nằm giữa khu đô thị mới, học phí không rẻ, nên giờ tan học cổng trường trông như bãi xe triển lãm. Ở đó có một nhóm mà các cô giáo gọi lén là “Hội phụ huynh hạng thương gia”.

Đứng đầu là chị Thư Kỳ, mẹ bé Su Su, chủ chuỗi thẩm mỹ viện, lúc nào cũng thơm như quầy nước hoa. Kế đó là chị Mỹ Hạnh, mẹ bé Bin, túi xách mỗi ngày một màu. Họ đẹp, họ giàu, và họ có rất nhiều ý kiến.

Chiều hôm ấy An Nhiên quay lại lớp lấy cái áo khoác bỏ quên. Cửa phòng họp phụ huynh khép hờ. Cô không định nghe, nhưng tên mình vọng ra rõ quá.

— Tôi nói thật nhé, cô Nhiên thì hiền, nhưng ngoại hình thế kia… Tròn như cái bánh bao. Trẻ con nó học theo hình mẫu, ngày nào cũng nhìn cô giáo như vậy thì thẩm mỹ của con mình ra sao?

— Lại còn ăn vặt suốt. Su Su về nhà cứ đòi ăn bánh quy “giống cô Bông”.— Hay mình đề nghị trường đổi sang cô Yến Nhi? Cao ráo, xinh xắn, chụp kỷ yếu lên hình cũng đẹp.

Có tiếng cười. Không ác, chỉ nhẹ tênh, kiểu người ta cười một món đồ không hợp nội thất. An Nhiên đứng ngoài hành lang, tay nắm chặt cái áo khoác. Cô nhìn xuống bụng mình. Cái bụng mà trưa nay bé Na còn gối lên ngủ ngon lành.

Cô không khóc. Cô hai mươi sáu tuổi rồi, bị gọi là “mập” từ hồi mẫu giáo, nghe mãi cũng quen. Cô chỉ thấy cổ họng nghèn nghẹn, giống lúc nuốt vội một miếng bánh quá to.

Chiều đó, lần đầu tiên sau một tháng, cô giáo 501 đi ngang chợ mà không ghé. Khải Phong đứng ở chân cầu thang như thường lệ, và nhận ra ngay hiện trường có điều bất thường.

Không có túi nào. Không một túi. Cũng không có “Con cò bé bé”. Cô bước lên từng bậc, chậm, im, hai bàn tay buông thõng trông trống trải đến lạ.

— Hôm nay không đi chợ?— Dạ không. Hôm nay em không đói.

Chuông báo động trong đầu Đại úy Phong réo inh ỏi. Cô ấy. Không. Đói. Tám năm làm hình sự, anh chưa từng nghe lời khai nào đáng lo ngại đến thế.

— Ai làm gì cô?— Đâu có ai. Em… em đang tính giảm cân thôi.Cô cười, nụ cười méo xệch, rồi chui tọt vào nhà.

Anh đứng ngoài hành lang mười phút. Thẩm vấn nghi phạm thì anh giỏi. Dỗ một cô gái đang buồn thì giáo trình trường cảnh sát không dạy.

Nửa tiếng sau có tiếng gõ cửa 501. An Nhiên mở ra, mắt còn hơi đỏ. Trước mặt cô là anh hàng xóm, tay cầm một túi giấy còn bốc khói, vẻ mặt nghiêm trọng như đang đi tống đạt giấy triệu tập.

— Tôi không biết cô thích gì. Thấy tiệm đầu ngõ đông nhất nên mua. Ăn đi. Không ăn thì tôi đứng đây.Cô mở túi. Bên trong là bốn cái bánh bao trắng muốt, tròn vo, nóng hổi.

An Nhiên nhìn bánh bao. Bánh bao nhìn An Nhiên. Rồi cô bật cười, cười đến chảy nước mắt, cười đến phải vịn vào khung cửa. Người đàn ông này, giữa cả trăm món trên đời, lại chọn đúng món đó.

— Tôi mua sai à? — Anh cau mày, lần đầu trông lúng túng.— Không. Anh mua đúng lắm.Cô quệt nước mắt, cắn một miếng thật to. Nhân thịt ngọt, vỏ mềm, ấm đến tận ngực.

— Anh Phong này, anh thấy bánh bao thế nào?Anh nhìn cái bánh, rồi nhìn hai cái má đang phồng lên của cô. Trả lời rất nghiêm túc, như đọc biên bản:

— Tròn. Mềm. Ấm. Ai cũng thích. Có gì không tốt?

Chương 5 · Anh tập để đẹp à?

Chuyện xảy ra vào một tối mưa. Bậc cầu thang tầng hai trơn nước, An Nhiên hôm đó đã đi chợ trở lại, bốn túi đầy đủ, và cô trượt chân. Túi rau bay một hướng, cô bay một hướng. Mắt cá chân kêu “rắc” một tiếng rất không vui.

Khải Phong về đến nơi thì thấy cô ngồi bệt giữa chiếu nghỉ, xung quanh cà chua lăn lóc, đang cố nặn ra một nụ cười.— Em không sao. Em ngồi nghỉ tí. Ngồi ngắm… cà chua.

Anh nhìn cái mắt cá sưng vù, không nói gì, quỳ một gối xuống.— Lên.— Dạ?— Tôi bế.

— Không được! — Cô hoảng hốt xua tay. — Em nặng lắm! Em nói thật đó, nặng hơn anh tưởng nhiều! Còn ba tầng lầu nữa!Anh đã luồn tay qua khoeo chân cô, nhấc bổng lên.

Tầng ba, ổn. Tầng bốn, cô nghe nhịp thở của anh bắt đầu gấp. Vừa xong ba mươi tiếng mật phục không ngủ, hai cánh tay anh run nhè nhẹ. An Nhiên muốn độn thổ. Cô co người lại, như thể co lại thì sẽ nhẹ đi vài ký.

— Anh thả em xuống đi. Em nặng quá mà…— Không phải. — Anh nói qua kẽ răng, trán lấm tấm mồ hôi. — Tại tôi yếu.

Anh bế cô đến tận ghế sofa nhà 501, chườm đá, băng chân cẩn thận. Rồi anh đứng dậy, với một vẻ mặt đầy quyết tâm mà cô không hiểu nổi.

Từ hôm đó, phòng gym nhỏ dưới tầng trệt chung cư có thêm một hội viên đáng sợ. Năm giờ sáng, khi cả tòa nhà còn ngủ, Đại úy Phong đã ở đó. Đẩy tạ. Kéo xà. Squat. Hôm nào về muộn thì tập bù lúc nửa đêm.

Các bác trung niên tập dưỡng sinh nhìn anh đầy kính nể.— Cậu Phong chuẩn bị thi đấu à?— Không ạ.— Thế đi bắt cướp à?— Cũng không ạ. Cháu có mục tiêu riêng.

Hai tuần sau, chân An Nhiên lành hẳn. Sáng Chủ nhật cô xuống tầng trệt đổ rác, đi ngang phòng gym thì khựng lại. Qua cửa kính, anh hàng xóm đang nâng một thanh tạ mà cô đoán còn nặng hơn cả cô cộng bốn túi đồ ăn.

Áo thun xám ướt đẫm lưng. Bắp tay nổi rõ từng đường. Cô giáo mầm non đứng ôm túi rác, miệng há ra, quên luôn mình xuống đây làm gì. Anh đặt tạ xuống, quay lại, bắt gặp cô.

— Chào… chào buổi sáng! — Cô luống cuống giấu túi rác ra sau lưng, y như hôm giấu bó hành. — Dạo này anh chăm tập ghê. Anh tập để đẹp à?

Anh lấy khăn lau mồ hôi, nhìn thẳng vào cô. Trả lời gọn lỏn, mặt không đổi sắc:

— Không. Để bế em dễ hơn.

Túi rác rơi xuống đất cái bịch. An Nhiên đứng hình. Não cô, vốn đang chạy rất mượt, bỗng hiện lên dòng chữ “đang bảo trì”. Em? Anh ấy vừa gọi “em”? Bế? Bế ai? Bế… cô?

— Hôm trước tôi bế có ba tầng mà run tay. — Anh nói tiếp, bình thản như đang báo cáo công tác. — Không chấp nhận được. Lần sau em trượt chân, hay mệt, hay đơn giản là lười leo, tôi phải bế được đủ năm tầng mà không thở dốc.

— Nhưng… em có thể giảm cân mà… — Cô lí nhí.— Không cần. — Anh nhíu mày, như vừa nghe một đề xuất vô lý. — Em nặng bao nhiêu là việc của em. Bế được em hay không là việc của tôi. Tôi tập là xong.

Sáng Chủ nhật đó, cả chung cư Bình An thấy cô giáo 501 leo một mạch năm tầng lầu không nghỉ, mặt đỏ như cà chua chín, bỏ quên luôn túi rác trước cửa phòng gym.

Đại úy Phong xách nó đi đổ giúp. Vừa đi, khóe môi vừa hơi cong lên.

Chương 6 · Bức tranh “Người con yêu nhất”

Cuối tháng, Trường Hoa Nắng tổ chức Ngày hội Gia đình. Và Hội phụ huynh hạng thương gia đã đạt được điều họ muốn, ít nhất là một nửa: hôm đó cô Yến Nhi sẽ dẫn lớp Chồi 2 lên sân khấu, còn cô Nhiên “hỗ trợ hậu cần”.

— Em thông cảm nhé. — Cô hiệu trưởng nói, mắt nhìn đi chỗ khác. — Các chị ấy tài trợ nguyên dàn âm thanh… Chỉ một buổi thôi.— Dạ không sao đâu cô. — An Nhiên cười. — Bếp cũng vui mà. Bếp có đồ ăn.

Cô nói thật lòng được chừng bảy mươi phần trăm. Ba mươi phần trăm còn lại, cô gói vào ba trăm cái bánh quy hình ngôi sao nướng từ bốn giờ sáng. Ba mươi cái trong số đó được viết tên từng bạn nhỏ bằng kem đường.

Chín giờ, sân trường kín phụ huynh, điện thoại giơ lên như rừng. Cô Yến Nhi váy trắng thướt tha, xinh như búp bê, dắt lớp Chồi 2 ra sân khấu. Nhạc nổi lên. Và không một đứa nào nhúc nhích.

Ba mươi đứa trẻ đứng im như tượng, mắt dáo dác tìm quanh. Rồi bé Su Su, đứng ngay hàng đầu, váy công chúa lấp lánh, mếu máo trước tiên.— Cô Bông đâu? Không có cô Bông con không múa!

Như một hiệu lệnh. Bé Bin ngồi phịch xuống sàn, khoanh tay. Bé Na òa khóc. Cả lớp Chồi 2 đồng loạt đình công, tiếng gào “Cô Bông ơi!” át luôn dàn âm thanh đắt tiền. Cô Yến Nhi đứng giữa sân khấu, nụ cười đông cứng.

Chị Thư Kỳ lao lên, vừa ngượng vừa giận.— Su Su! Mẹ đang quay phim đấy, ngoan nào! Cô Yến Nhi xinh thế này cơ mà!

— Nhưng cô Bông ôm ấm! — Su Su gào lên trong nước mắt. — Cô Bông biết con sợ sấm! Cô Bông biết con ghét hành!

Chị Thư Kỳ khựng lại. Con bé sợ sấm? Từ bao giờ? Chị không biết. Chị bận khai trương cơ sở thứ sáu.

Giữa lúc hỗn loạn, chị Mỹ Hạnh đi dọc hành lang tìm khăn giấy thì dừng lại trước bảng trưng bày của lớp. Chủ đề tuần: “Người con yêu nhất”. Ba mươi bức tranh sáp màu.

Chị tìm tên con trai mình, tin chắc sẽ thấy hình một bà mẹ xách túi hiệu. Tranh của Bin vẽ một hình tròn màu vàng thật to, hai tay dang rộng, bên cạnh là một hình que bé xíu đang nắm tay.

Bên dưới là dòng chữ cô giáo chép hộ theo lời bé: “Cô Bông. Vì cô đợi con ăn xong mới dọn.”

Chị nhìn sang tranh bên cạnh. Hình tròn vàng. Bên cạnh nữa. Hình tròn vàng. Hai mươi sáu trên ba mươi bức tranh vẽ cùng một cô giáo tròn xoe, tóc buộc đuôi gà, cười toe. Bốn bức còn lại vẽ siêu nhân và một con chó.

Tranh của Su Su treo chính giữa: “Cô Bông. Vì cô có mùi bánh quy, và cô không bao giờ nói ‘để lát nữa’.” Phía dưới, bé xíu ở góc giấy, có thêm một hình người tóc dài: “Mẹ. Con yêu mẹ thứ nhì.”

Chị Thư Kỳ đến sau, đọc xong thì đứng lặng rất lâu. Thứ nhì. Chị, người mua cho con váy nhập khẩu và lớp tiếng Anh đắt nhất thành phố, xếp sau đúng cái cô giáo chị vừa chê là tròn như bánh bao.

Ngoài sân, tiếng khóc bỗng im bặt. Từ phía nhà bếp, một bóng áo vàng lạch bạch chạy ra, tạp dề còn dính bột, tay bưng khay bánh ngôi sao. Ba mươi đứa trẻ lao tới như ong vỡ tổ, đứa kéo áo, đứa bám chân.

— Rồi rồi, cô đây, cô đây! Ai khóc nhè thì cô ôm trước, ai múa đẹp thì có bánh!

Năm phút sau, lớp Chồi 2 múa bài “Con cò bé bé” đều tăm tắp. Cô Bông đứng dưới sân khấu múa theo, tròn xoe, rạng rỡ, lên hình không đẹp chút nào. Và không một đứa trẻ nào rời mắt khỏi cô.

Ở hàng ghế cuối, một người đàn ông cao lớn xin nghỉ nửa buổi để đến xem, lặng lẽ giơ điện thoại lên quay. Anh không quay sân khấu. Anh quay cái hình tròn màu vàng đang nhảy lò cò bên dưới.

Chương 7 · Người lạ trước cổng trường

Một tuần sau ngày hội, trời đổ mưa to đúng giờ tan học. Phụ huynh đến muộn, sân trường thưa dần. Một người đàn ông lạ mặt, áo sơ mi trắng, che ô đen, bước đến cửa lớp Chồi 2, cười rất lịch sự.

— Tôi là tài xế mới của chị Thư Kỳ. Chị bận họp, bảo tôi đón bé Bảo Ngọc.Anh ta biết tên thật của Su Su, biết tên mẹ bé, biết cả biển số xe nhà bé.

Su Su đang xếp hình, ngẩng lên nhìn, rồi nép ra sau chân cô giáo. An Nhiên vẫn cười, nhưng tay đã đặt lên vai con bé.

— Dạ, anh chờ em chút, trường có quy định phải gọi xác nhận với phụ huynh ạ.— Chị ấy đang họp, không nghe máy đâu. Cô cho bé ra xe đi, tôi còn phải về kịp giờ.

Cô gọi. Máy chị Thư Kỳ bận. Gọi lần hai, vẫn bận. Người đàn ông bắt đầu sốt ruột, giọng mất dần vẻ lịch sự.— Cô làm khó tôi quá. Tôi mà trễ thì cô đền nổi không?

— Dạ, em không đền nổi. — Giọng An Nhiên vẫn mềm, nhưng cô đã bế Su Su lên, ôm gọn vào lòng. — Cho nên em càng không giao bé được. Chừng nào mẹ bé chưa gật đầu thì bé ở với em.

Hắn bước tới, chộp lấy cánh tay cô, kéo mạnh. An Nhiên lảo đảo nhưng không buông. Cô xoay lưng lại, cuộn tròn người quanh đứa bé, hệt như cái vỏ bánh bao bọc lấy phần nhân.

Lần đầu tiên trong đời, cô thấy biết ơn từng ký thịt trên người mình.

— Bác bảo vệ ơi! — Cô hét lớn, bằng cái giọng từng át được ba mươi đứa trẻ. Một tay giữ con bé, tay kia bấm số gọi nhanh mà chính cô cũng không nhớ mình lưu từ lúc nào, dưới cái tên “Anh 502”.

Chuông đổ chưa hết một hồi.— Nói.— Anh Phong, trường em, có người lạ đòi đón bé, không đúng…— Giữ nguyên vị trí. Bốn phút.

Đầu dây bên kia đã là tiếng ghế đổ và tiếng chân chạy.

Bác bảo vệ cầm gậy chạy vào. Gã đàn ông thấy động liền buông tay, quay đầu bỏ chạy. Hắn chạy được đúng mười mét thì một chiếc xe máy thắng két trước mặt, và một cánh tay vừa tập tạ ròng rã cả tháng trời quật hắn xuống nền sân ướt.

Khải Phong khóa tay đối tượng trong ba giây, giao cho đồng đội vừa tới, rồi quay phắt lại. Anh sải bước qua sân mưa đến trước mặt cô, mắt quét từ đầu xuống chân. Trên cánh tay cô hằn rõ năm vết ngón tay đỏ bầm.

Quai hàm anh siết lại.— Đau không?— Không đau. — Cô lắc đầu, lúc này giọng mới bắt đầu run. — Su Su không sao. Em không buông. Em ôm chặt lắm, anh thấy không, em không buông…

— Thấy rồi. — Giọng anh khàn đi. — Em làm tốt lắm.

Hai mươi phút sau, chị Thư Kỳ lao vào trường, giày cao gót cầm trên tay, mặt cắt không còn giọt máu. Gã kia là tài xế cũ vừa bị công ty chồng chị cho nghỉ việc, đang nợ nần, đã theo dõi con bé cả tuần nay.

Chị thấy con gái ngồi gọn trong lòng cô giáo, đang ăn bánh quy ngôi sao, hoàn toàn không biết mình vừa thoát khỏi chuyện gì. Chị thấy vết bầm trên cánh tay tròn trịa ấy. Hai đầu gối chị mềm nhũn.

— Cô Nhiên… — Chị nghẹn lời, nước mắt làm lem hết lớp trang điểm. — Tôi từng nói cô… Tôi xin lỗi. Tôi xin lỗi cô.— Chị đừng khóc, Su Su thấy lại sợ. — An Nhiên luống cuống chìa hộp bánh. — Chị ăn bánh không ạ?

Su Su ngẩng lên, vỗ vỗ má mẹ, giải thích bằng giọng của người rất hiểu chuyện:— Mẹ đừng lo. Cô Bông to lắm, cô che hết con luôn. Người xấu không thấy con đâu.

Chị Thư Kỳ ôm chầm lấy cả con lẫn cô giáo, khóc nức nở. Đứng cách đó ba bước, Đại úy Phong lặng lẽ cởi áo khoác, choàng lên đôi vai còn run của cô giáo 501.

Bàn tay anh đặt trên vai cô lâu hơn mức cần thiết của một người hàng xóm.

Chương 8 · Biên bản tỏ tình

Tối đó, lần đầu tiên anh không dừng ở cửa. Anh ngồi trong phòng khách nhà 501, trên cái sofa phủ khăn hình gấu, lóng ngóng bôi dầu lên vết bầm trên tay cô. Bàn tay từng khóa còng tội phạm giờ nhẹ như sợ làm vỡ thứ gì.

— Sao em gọi tôi mà không gọi 113?— Tại… — An Nhiên nhìn xuống đầu gối. — Tại lúc sợ nhất, em chỉ nhớ được mỗi anh.

Tay anh khựng lại giữa chừng. Rất lâu sau mới tiếp tục, và vành tai Đại úy Phong đỏ lên thấy rõ.

— Lâm An Nhiên.— Dạ?— Tôi cần lấy lời khai.Anh đặt lọ dầu xuống, ngồi thẳng lưng, vẻ mặt nghiêm túc đến mức cô suýt đứng dậy chào.

— Trả lời trung thực. Họ tên?— Lâm… Lâm An Nhiên. Anh vừa gọi rồi mà.— Nghề nghiệp?— Giáo viên mầm non.

— Tình trạng hôn nhân?— Độc… độc thân.— Có người yêu chưa?— Chưa ạ. — Cô ngơ ngác. — Cái này liên quan gì tới vụ án hả anh?

— Liên quan. — Anh hít một hơi. Người từng đối mặt với dao không chớp mắt, giờ lòng bàn tay đầy mồ hôi. — Câu cuối. Có đồng ý chuyển tình trạng thành “đã có người yêu” không? Người đề nghị: Trần Khải Phong, căn 502.

Căn phòng im phăng phắc. An Nhiên chớp mắt một cái. Hai cái. Rồi cô làm điều anh không lường trước nhất: co người lại, hai tay ôm lấy bụng, giọng nhỏ xíu.

— Anh nhìn kỹ lại đi. Em tròn. Em thấp. Em ăn nhiều. Leo ba tầng lầu là thở như trâu.— Người ta nói em giống cái bánh bao. Còn anh thì… như vậy. Đi cạnh em, người ta cười anh đó.

Khải Phong im lặng nhìn cô một lúc. Rồi anh rút ví, mở ra, đặt lên bàn như đặt vật chứng.

Trong ngăn nhựa, chỗ người ta hay để ảnh, là một miếng băng cá nhân hình khủng long xanh đã cũ, được ép phẳng phiu. Bên cạnh là tờ giấy nhớ hình con gấu: “Cảm ơn anh đã xách đồ. Hàng xóm 501.”

— Vật chứng số một và số hai. — Anh nói. — Chứng minh đối tượng đã có ý đồ từ rất sớm. Còn lời khai vừa rồi của em, tôi bác bỏ từng điểm.

— Em tròn: đúng, và tôi thích.— Em thấp: vừa tầm để tôi che mưa.— Em ăn nhiều: lương đại úy, nuôi được.— Em leo cầu thang thở dốc: việc đó tôi đang xử lý, mỗi sáng năm giờ, ở phòng gym.

— Còn người ta cười? — Giọng anh chậm lại, trầm xuống. — Hôm nay em lấy thân mình che cho một đứa trẻ. Ai cười, cứ bảo họ thử làm xem.

— An Nhiên. Tôi gặp nhiều người đẹp rồi. Tôi cũng gặp rất nhiều người xấu, theo đúng nghĩa của nghề tôi. Em là người đẹp nhất tôi từng gặp. Đây là kết luận điều tra, không phải lời khen.

Nước mắt cô rơi lộp bộp xuống cái khăn hình gấu. Cô vừa khóc vừa cười, mũi đỏ ửng, xấu không chịu được, vậy mà anh nhìn cô như nhìn thứ quý nhất trong tầm mắt.

— Vậy… em ký vào đâu? — Cô sụt sịt hỏi.— Không cần ký. Điểm chỉ thôi.Anh nghiêng người tới, đặt một nụ hôn rất nhẹ lên trán cô.

Xong, anh ngồi thẳng lại, ho khan một tiếng, tai đỏ đến mức có thể dùng làm đèn tín hiệu. — Biên bản kết thúc lúc hai mươi mốt giờ mười lăm.

— Anh Phong.— Ừ.— Từ giờ anh xưng “anh” được chưa? “Tôi” hoài, em tưởng em đang bị tạm giữ.

Đại úy Phong im lặng năm giây. Rồi, lần đầu tiên kể từ khi chuyển đến chung cư Bình An, anh bật cười thành tiếng.— Ừ. Anh biết rồi.

Chương 9 · Để bế em dễ hơn

Nửa năm sau, Trường Mầm non Hoa Nắng có một vấn đề đau đầu mới: lớp của cô Nhiên chỉ nhận ba mươi bé, nhưng đơn xin vào lớp là chín mươi hai. Đứng ra vận động nhiệt tình nhất chính là Hội phụ huynh hạng thương gia.

Chị Thư Kỳ giờ là “chủ tịch fanclub cô Bông”, tự phong. Chị tặng cô thẻ chăm sóc da trọn đời ở thẩm mỹ viện của mình, kèm lời dặn nghiêm khắc với nhân viên: “Cấm ai tư vấn giảm cân cho cô giáo của tôi. Cô ấy tròn như vậy là vừa đẹp.”

Chị Mỹ Hạnh thì ngày nào cũng nhắn tin xin công thức bánh quy. Còn cô Yến Nhi, sau một học kỳ bị lũ trẻ lớp mình hỏi “sao cô không mềm như cô Bông”, đã lặng lẽ sang xin học bí quyết dỗ trẻ ngủ trưa.

— Bí quyết gì đâu chị. — An Nhiên gãi đầu. — Em chỉ ôm tụi nhỏ thôi.— Thế thôi á?— Dạ. Với lại… chắc tại em êm.

Chung cư Bình An cũng có tin vui: sau bảy tháng, thang máy cuối cùng đã sửa xong. Cư dân mở tiệc liên hoan dưới sảnh. Chỉ có hai người ở tầng năm là hoàn toàn không quan tâm.

Sáu giờ chiều thứ Bảy, chân cầu thang. An Nhiên xách bốn túi đồ ăn, vừa định rẽ sang thang máy thì cả bốn túi bị nhấc đi. Rồi đến lượt chính cô bị nhấc bổng lên, gọn gàng, nhẹ nhàng, như nhấc một cái gối.

— Anh Phong! Thang máy sửa rồi mà!— Anh biết.— Vậy sao còn bế? Còn bốn túi đồ nữa đó!— Anh tập nửa năm, — anh thản nhiên bước lên bậc đầu tiên, — không phải để đi thang máy.

Tầng hai. Tầng ba, bà Sáu mở cửa, cười móm mém vẫy tay. Tầng bốn, chỗ ngày xưa cô từng đứng thở hồng hộc bên túi bánh flan. Anh vẫn bước đều, hơi thở vững vàng, cánh tay không run lấy một lần.

An Nhiên vòng tay qua cổ anh, áp má vào vai áo, lén cười. Cô vẫn tròn y như cũ, thậm chí còn lên thêm hai ký vì có người ngày nào cũng mua bánh bao. Nhưng lạ thay, cô chưa bao giờ thấy mình nhẹ như lúc này.

Đến tầng năm, anh không rẽ về 501, cũng không về 502. Anh dừng giữa hành lang, nơi bóng đèn hỏng năm nào giờ đã được thay mới, sáng trưng. Trên tay nắm cửa nhà cô treo một cái hộp nhỏ, kèm tờ giấy nhớ hình con gấu.

Nét chữ thẳng như kẻ thước. Lần này dài hơn ba chữ: “Gửi hàng xóm 501. Anh đề nghị gộp hai căn làm một. Phí xách đồ ăn: miễn phí, trọn đời. Ký tên: 502.”

Trong hộp là một chiếc nhẫn. Và một miếng băng cá nhân hình khủng long xanh, mới tinh.

— Cái này để làm gì? — Cô vừa khóc vừa hỏi.— Phòng khi em từ chối. — Anh đáp, rất nghiêm túc. — Nghe nói dán vào thì hết đau nhanh hơn.

— Đồ ngốc. — Cô ôm chặt cổ anh, nước mắt thấm ướt vai áo. — Em đồng ý. Em đồng ý từ cái hôm anh mua bánh bao rồi.

Anh thở ra một hơi thật dài. Hóa ra bế cô năm tầng lầu không làm anh hụt hơi. Chờ một câu trả lời thì có.

Đám cưới tổ chức vào mùa xuân. Dàn phù dâu phù rể nhí gồm ba mươi bé lớp Chồi 2. Và đúng lúc chú rể bế cô dâu lên sân khấu, bé Su Su hét toáng lên giữa hội trường:

— Chú cảnh sát bắt cô Bông của con rồi!— Chú không bắt. — Chú rể nghiêm trang giải thích với cả một tiểu đội đang phẫn nộ. — Chú chỉ bế thôi.

Bé Bin suy nghĩ rất lâu rồi phán:— Vậy chú phải bế cẩn thận. Cô Bông là của hiếm đó.

Cả hội trường cười ồ. Cô dâu tròn xoe trong váy trắng, má hồng, mắt cong, cười rạng rỡ nhất trần đời. Chú rể cúi xuống, nói nhỏ vào tai cô câu mà anh đã chuẩn bị từ một buổi sáng Chủ nhật ở phòng gym.

— Anh vẫn sẽ tập tiếp.— Để làm gì nữa?— Để năm mươi năm sau, vẫn bế em dễ như hôm nay.

— HẾT —

Gửi những cô gái tròn tròn đang đọc đến dòng này: bạn không cần nhỏ lại để vừa vòng tay ai cả. Người đúng sẽ tự tập để ôm trọn được bạn. 💛

=============================

=============================