Chương 1: Cô chủ Hạt Mít
Trong con hẻm 47 đường Cây Khế có một tiệm cà phê tên là Hạt Mít.
Tên quán do cô chủ đặt, theo biệt danh của chính mình. Đoàn Khả Vy cao một mét năm mươi hai, tính cả đế dép. Người cô tròn, chắc, gọn lỏn. Hồi cấp hai, thằng bạn cùng bàn nhìn cô một lúc rồi phán: “Mày y như cái hạt mít luộc.” Cả lớp cười. Vy cũng cười, vì hạt mít luộc bùi mà, cô thích ăn lắm.
Hai mươi sáu tuổi, cô lấy luôn biệt danh đó treo lên bảng hiệu.
Logo của quán là một cái hạt mít có hai mắt cong cong và cái miệng cười toe, do cô tự vẽ bằng bút lông trong một đêm mất ngủ. Khách mới vào lần đầu, nhìn cái logo trên ly rồi nhìn cô chủ đứng sau quầy, thế nào cũng bật cười.
“Cô chủ dễ thương như mascot của quán vậy đó.”
Câu này Vy nghe trung bình bốn lần một ngày. Lần nào cô cũng chống nạnh đáp: “Dạ, mascot này biết pha cà phê, biết thối tiền, không cần sạc pin.”
Quán nhỏ lắm. Mặt tiền bốn mét, sâu mười hai mét, kê được mười tám cái ghế, không cái nào giống cái nào vì cô mua lại từ ba tiệm thanh lý khác nhau. Trần hơi thấp, tường sơn vàng kem, cửa sau mở ra một khoảng sân bằng cái chiếu có cây khế già. Mùa khế rụng, cô nhặt làm mứt, bán hai chục một hũ.
Vy mê tiền. Chuyện này cả hẻm đều biết. Trên quầy có con heo đất to bằng trái dưa hấu, cổ đeo bảng tên “Cổ Đông Lớn”. Mỗi tối đóng cửa, cô ngồi xếp tiền lẻ theo mệnh giá, vuốt phẳng từng tờ, miệng lẩm bẩm như tụng kinh. Bảo, thằng nhóc sinh viên làm thêm ca chiều, thề rằng có lần thấy chị chủ hôn tờ năm trăm nghìn.
Lạ một điều là mê tiền vậy mà quán mãi không giàu.
Bà Sáu bán vé số ngày nào cũng ghé, uống ly cà phê đá, ghi sổ. Cuốn sổ nợ của bà dày bằng cuốn từ điển, và Vy chưa lần nào mở ra cộng. Chú Tám xe ôm được châm trà đá miễn phí tới khi nào có cuốc. Nhóm sinh viên mỹ thuật gọi một ly ngồi sáu tiếng, cô còn mang ổ cắm điện ra tận bàn.
Còn chị Thư, nhân viên văn phòng ở tòa nhà đầu hẻm, cứ thứ Hai nào bị sếp mắng là vào ngồi cái bàn trong góc, úp mặt xuống tay. Vy không hỏi gì. Cô lặng lẽ đặt xuống một miếng bánh chuối nướng, kèm tờ giấy nhớ vẽ cái hạt mít giơ nắm đấm.
“Chị buôn bán kiểu này bao giờ mới mua được nhà?” Bảo thở dài.
“Thì chị bán bánh cho người vui lấy tiền, tặng bánh cho người buồn lấy phước. Hai cái đều là thu nhập hết.” Vy vỗ vỗ con heo đất. “Cổ Đông Lớn đồng ý rồi.”
Sáng thứ Ba đầu tháng Mười, trời trong, hẻm thơm mùi cà phê rang. Vy đang lau cái bảng hiệu. Bảng treo cao mà cô thì thấp, phải đứng lên ghế đẩu, kiễng chân mới tới.
Từ trên ghế, cô nhìn thấy một người đàn ông đứng bên kia hẻm.
Anh ta cao, rất cao, mặc sơ mi trắng xắn tay, quần tây xám, đeo kính gọng mảnh. Một tay cầm tập hồ sơ, tay kia cầm một cái máy nhỏ màu vàng. Anh ta giơ cái máy lên. Một chấm đỏ xuất hiện trên tường quán, ngay cạnh mũi cái logo hạt mít.
Anh ta nhìn màn hình, ghi chép. Rồi chĩa chấm đỏ sang mép tường bên kia. Lại ghi.
Vy đứng trên ghế đẩu, giẻ lau trên tay, nhìn chấm đỏ bò qua bò lại trên mặt tiền quán mình như đang xem phim hành động.
“Anh gì ơi,” cô gọi vọng sang. “Anh định bắn tỉa quán em hả?”
Người đàn ông hạ máy xuống, ngẩng lên. Gương mặt ấy đẹp theo kiểu khiến người ta muốn đứng thẳng lưng, và lạnh theo kiểu khiến người ta muốn mặc thêm áo.
“Tôi đo mặt tiền,” anh ta nói. “Ba mét chín mươi tư. Thiếu sáu phân so với hồ sơ.”
Chương 2: Kẻ địch mặc sơ mi trắng
Sáu phân ấy là do cái cột điện lấn vào, cả hẻm ai cũng biết. Điều Vy chưa biết là vì sao có người phải đo nó.
Trưa hôm đó bà Tư Hường, chủ nhà, ghé quán. Bà ngồi xuống, không gọi nước, hai tay vò cái nón lá.
“Vy à, con đừng giận bà nghen.”
Chuỗi cà phê Thiên Hà, hai trăm cửa hàng trên cả nước, muốn mở một cửa hàng lớn ở khu này. Họ ngắm trúng căn nhà của bà cùng căn bên cạnh, định đập thông làm một. Giá thuê họ đưa ra cao gấp ba số tiền Vy đang trả. Hợp đồng của Vy còn đúng bốn tháng nữa là hết hạn.
“Thằng Hai nó ở bên Úc, nó gọi về hoài, nói má già rồi, có người trả giá vậy thì cho thuê đi.” Bà Tư không dám nhìn cô. “Bà chưa ký. Nhưng mà bà nói thiệt để con liệu.”
Vy nghe xong, ngồi im mất mấy giây. Rồi cô đứng dậy pha cho bà một ly trà tắc.
“Con hiểu mà bà Tư. Gấp ba lận. Con mà là bà thì con ký từ hôm qua rồi.”
Cô cười. Bà Tư nhìn nụ cười đó mà xót ruột hơn cả bị trách.
Hai giờ chiều, cái áo sơ mi trắng bước vào quán.
Anh ta phải hơi cúi đầu khi qua cửa. Anh ta nhìn một vòng: mười tám cái ghế không đồng bộ, trần thấp, quạt trần kêu lạch cạch, kệ sách cũ xiêu xiêu. Ánh mắt đó Vy biết. Đó là ánh mắt của người đang tính xem nên đập bức tường nào trước.
“Tôi là Tạ Đình Khải, kiến trúc sư phụ trách dự án của Thiên Hà.” Anh ta đặt danh thiếp lên quầy. “Tôi cần khảo sát hiện trạng bên trong. Chủ nhà đã đồng ý. Tôi sẽ cố không làm phiền việc buôn bán của cô.”
Vy cầm tấm danh thiếp lên. Giấy dày, chữ dập nổi. Kiến trúc sư trưởng. Cô phải ngửa cổ mới nhìn được mặt anh ta, mỏi muốn chết.
“Khảo sát thì được,” cô nói. “Nhưng quán em có quy định, ngồi là phải gọi nước.”
“Cà phê đen, không đường.”
Vy quay lại cái bảng đen treo sau quầy. Cô lấy viên phấn, viết thêm một dòng dưới cùng, nắn nót, to rõ:
“Cà phê đen: 20.000. Giá dành cho kẻ địch: 40.000.”
Bảo đang rửa ly, suýt làm rớt cái muỗng.
Khải đọc dòng chữ. Mặt anh ta không đổi sắc. Anh ta rút ví, đặt lên quầy một tờ năm chục.
“Khỏi thối.”
“Quán em không nhận tiền boa của kẻ địch.” Vy đếm đủ mười nghìn, đẩy lại. Tay còn lại thả bốn chục vào một cái hũ thủy tinh, rồi lấy bút lông viết lên nhãn dán: “Quỹ chống xâm lăng”.
Lần này thì khóe miệng anh ta có động đậy. Rất nhẹ, có khi chỉ là do cái quạt trần thổi.
Anh ta chọn cái bàn cạnh cửa sổ, đặt ly cà phê xuống, rồi nhìn cái ly chằm chằm.
“Bàn này lệch,” anh ta nói. “Khoảng hai độ, nghiêng về phía ghế.”
“Dạ, cố ý đó. Để ly cà phê tự trượt về phía khách, khỏi với tay.”
“Ghế cao bốn mươi ba phân. Chuẩn là bốn mươi lăm.”
“Chuẩn của người mét tám. Em mét rưỡi, em ngồi bốn mươi ba là chân chạm đất.” Vy khoanh tay. “Anh còn chê gì nữa không, em ghi sổ luôn một thể?”
Khải không chê nữa. Anh ta uống một ngụm cà phê, rồi dừng lại, nhìn xuống ly.
Vy nín thở. Hạt cà phê đó cô tự rang mỗi sáng thứ Hai, rang nhỏ lửa, canh từng phút. Người ta chê cô lùn, chê cô tròn, cô cười được. Chê cà phê của cô thì khác à nha.
Anh ta không nói gì. Chỉ uống thêm ngụm nữa, rồi thêm ngụm nữa, tới khi cạn ly. Sau đó mở sổ ra vẽ suốt ba tiếng đồng hồ.
Năm giờ, anh ta đứng dậy, gật đầu chào, cúi người chui qua cửa.
Bảo lau bàn, cầm cái ly rỗng lên soi. “Chị, kẻ địch uống sạch tới giọt cuối luôn.”
“Thì bốn chục một ly mà, bỏ uổng.” Vy hừ mũi.
Nhưng tối đó, lúc đếm tiền, cô cầm cái hũ “Quỹ chống xâm lăng” lên lắc lắc hồi lâu. Bốn tháng. Mười tám cái ghế. Cuốn sổ nợ của bà Sáu. Cái bàn trong góc của chị Thư.
Cô vỗ vỗ con heo đất.
“Cổ Đông Lớn, họp khẩn. Mình sắp bị thâu tóm rồi.”
Chương 3: Bảng giá dành cho kẻ địch
Hôm sau kẻ địch lại tới. Hôm sau nữa cũng tới.
Hai giờ chiều, không sai một phút, cái bóng cao lớn cúi đầu chui qua cửa, ngồi đúng cái bàn lệch hai độ, gọi đúng ly cà phê đen không đường, trả đúng bốn chục. Cái hũ “Quỹ chống xâm lăng” đầy lên trông thấy.
Vy không thể đuổi một ông khách trả gấp đôi. Lương tâm nghề nghiệp và Cổ Đông Lớn đều không cho phép. Nên cô chọn chiến tranh lạnh.
Quán Hạt Mít có lệ viết tên khách lên ly. Bà Sáu là “Bà Sáu Trúng Số”. Chú Tám là “Tay Đua Số Tám”. Chị Thư là “Chị Thư Sắp Được Tăng Lương”. Còn ly của Khải, ngày nào cũng vậy, một dòng bút lông đen:
“Kẻ Địch”
Kèm cái hạt mít vẽ thêm cặp lông mày xếch.
Khải nhận ly, nhìn dòng chữ, không nói gì. Tới ngày thứ năm, anh hỏi một câu duy nhất: “Sao hôm nay hạt mít không có lông mày?”
“Hết mực.” Vy đáp cộc lốc. Cô đâu thể khai là mình vẽ vội vì quán đông.
Mà anh ta ngồi quán thì không chỉ đo đạc. Vy để ý thấy anh ta nhìn. Kiểu nhìn của người làm nghề, lâu và kỹ.
Anh nhìn bà Sáu ký sổ nợ bằng một dấu gạch. Nhìn chú Tám ngủ gật trên ghế, cô chủ đi ngang rón rén vặn nhỏ quạt cho chú đỡ lạnh. Nhìn đám sinh viên chiếm cái bàn dài suốt buổi chiều. Nhìn chị Thư một chiều thứ Hai vào quán với đôi mắt đỏ, ngồi úp mặt trong góc, và miếng bánh chuối xuất hiện bên khuỷu tay chị mười phút sau.
Thứ Sáu tuần thứ hai, trời đổ mưa, quán vắng. Khải gấp sổ lại, lần đầu tiên bước tới quầy không phải để trả tiền.
“Tôi tính thử,” anh nói. “Mười tám ghế. Trung bình mỗi khách ngồi ba tiếng, gọi một ly. Một phần năm số khách không trả tiền hoặc trả thiếu. Cô đang lời rất mỏng, có tháng chắc lỗ.”
“Anh đi khảo sát mặt bằng hay đi kiểm toán?”
“Cô rõ ràng thích tiền.” Anh liếc con heo đất. “Vậy sao cô kinh doanh như thể ghét tiền?”
Vy đang lau cái phin. Cô lau thêm mấy vòng nữa, lâu hơn cần thiết.
Người hỏi câu này trước giờ nhiều lắm. Mẹ cô hỏi, bạn cô hỏi, thằng Bảo hỏi mỗi tuần. Cô toàn trả lời bằng một câu đùa. Nhưng chiều đó mưa gõ trên mái tôn nghe buồn buồn, và người đàn ông trước mặt hỏi mà không có vẻ gì định cười cô.
“Tại em mở quán đâu phải để bán cà phê.” Cô nói, mắt nhìn ra màn mưa. “Em muốn khách có chỗ trốn khỏi những ngày buồn.”
Khải im lặng.
“Người ta buồn thì đâu có nhiều chỗ để đi. Về nhà sợ ba mẹ hỏi. Ở công ty sợ đồng nghiệp thấy. Ra quán lớn thì mười lăm phút nhân viên lại tới hỏi ‘anh chị dùng thêm gì không’ một lần.” Cô nhún vai. “Quán em nhỏ, ghế xấu, bàn lệch. Nhưng ai muốn ngồi bao lâu thì ngồi, muốn khóc thì khóc. Em chỉ đem bánh ra thôi, không hỏi.”
Cô chợt nhận ra mình đang tâm sự với người sắp đập quán, bèn hắng giọng, quay lại giọng chua lét: “Mà nói với anh chi. Mai mốt chỗ này thành cửa hàng hai trăm lẻ một, có máy lạnh, có wifi mạnh, có nhân viên mặc tạp dề đồng phục. Khách buồn tự kiếm chỗ khác mà trốn.”
Khải không cãi. Anh quay về bàn, mở sổ.
Từ sau quầy, Vy thấy anh viết gì đó, rất chậm, không giống lúc ghi số đo. Viết xong anh ngồi nhìn trang giấy rất lâu.
Lúc anh về, mưa chưa tạnh. Vy ra dọn bàn và thấy dưới chân cái bàn lệch hai độ có kê một miếng bìa gấp tư, cắt gọn gàng, dày vừa đúng.
Cái bàn hết lệch.
Cô đặt thử ly nước lên. Ly đứng yên. Cô cúi xuống định rút miếng bìa ra cho bõ tức, tay chạm vào rồi lại thôi.
Chương 4: Đêm mưa dột mái
Cơn mưa ấy kéo dài sang tuần sau thì thành bão.
Tối thứ Tư, gió giật từng cơn, hẻm 47 cúp điện. Vy cho Bảo về sớm, một mình thắp nến dọn quán. Chín giờ, cô nghe một tiếng “tách” trên quầy. Rồi “tách, tách, tách”.
Mái tôn phía sau bị gió lật một góc. Nước mưa chảy thành dòng xuống đúng cái kệ sách cũ.
Vy vơ vội xô chậu ra hứng. Cô bắc ghế đẩu, kiễng hết cỡ, tay vẫn cách trần nhà cả nửa mét. Một mét năm mươi hai chưa bao giờ đáng ghét như lúc này. Cô ôm chồng sách chạy tới chạy lui, tóc ướt nhẹp, dép trượt trên sàn.
Cửa quán bật mở. Một cái bóng cao lớn bước vào, áo mưa ròng ròng nước.
“Tôi đi ngang, thấy mái nhà cô bị tốc.” Khải nói, giọng như đang báo cáo hiện trạng. “Thang ở đâu?”
“Anh đi ngang hẻm cụt lúc chín giờ tối giữa trời bão hả?”
Anh không trả lời câu đó. “Thang.”
Hai mươi phút sau, kiến trúc sư trưởng của chuỗi cà phê hai trăm cửa hàng đứng trên cái thang tre mượn nhà bà Tư, một tay giữ tấm tôn, một tay bắt vít, miệng ngậm đèn pin. Vy đứng dưới giữ chân thang, ngửa cổ la:
“Qua trái chút nữa! Trái của em chứ không phải trái của anh!”
Từ trên thang vọng xuống một tiếng ậm ừ méo mó qua cái đèn pin, nghe rất giống tiếng thở dài.
Mái hết dột. Khải leo xuống, sơ mi trắng dính đầy gỉ sét, kính mờ hơi nước. Vy nhìn anh, nhìn cái áo, rồi lẳng lặng đi pha một ly cacao nóng bằng bếp ga mini.
“Em không bán cacao cho kẻ địch,” cô nói, đặt ly xuống. “Ly này tặng thợ sửa mái.”
Hai người ngồi giữa quán tối với bốn cây nến, xung quanh toàn xô chậu. Mưa đã nhỏ lại.
“Cái quán hồi đó em trốn vô cũng toàn bàn lệch,” Vy bỗng nói.
Khải ngẩng lên.
“Bốn năm trước em làm ở một công ty truyền thông. Em viết kịch bản cho một buổi ra mắt sản phẩm, viết ba tuần, sếp khen. Tới lúc chọn người lên sân khấu thuyết trình, sếp nói: ‘Vy ơi, em hợp đứng sau cánh gà. Khách hàng họ thích nhìn người thanh thoát chút.’” Cô bắt chước giọng sếp rồi tự cười. “Bạn cao mét bảy lên đọc kịch bản của em. Đọc sai hai chỗ.”
Cô xoay xoay ly nước trong tay.
“Hôm đó em không dám về nhà, sợ mẹ thấy mắt sưng. Em đi lang thang rồi chui đại vô một quán cà phê nhỏ xíu, bàn ghế cũ mèm, bàn nào cũng cà nhắc. Em gọi một ly cacao, ngồi bốn tiếng. Bà chủ quán già rồi, không hỏi em câu nào. Lúc em về, bà dúi cho gói bánh quy, nói: ‘Mai buồn nữa thì ghé nghen con.’”
Ngọn nến chao một cái.
“Sau này bà mất, quán đóng. Em nghỉ việc, gom tiền mở chỗ này. Em nghĩ, mình thấp, mình tròn, đứng trên sân khấu người ta không ưng. Nhưng đứng sau quầy thì ai cấm. Đứng sau quầy em vẫn làm được cho người khác cái việc bà cụ đã làm cho em.”
Cô kể xong, chờ một câu an ủi kiểu “cô đâu có mập”, loại câu cô nghe phát chán.
Khải không nói câu đó. Anh nhìn quanh cái quán tối, nhìn những cái ghế bốn mươi ba phân.
“Tôi đã thiết kế bốn mươi cửa hàng cho Thiên Hà,” anh nói chậm rãi. “Cái nào cũng đúng chuẩn. Ánh sáng đúng, lối đi đúng, ghế đúng bốn mươi lăm phân, khách ngồi trung bình hai mươi hai phút là đứng dậy, đúng như tính toán. Tôi được giải thưởng nhờ chúng.”
Anh dừng một chút.
“Tôi chưa bao giờ ngồi lại trong cái nào quá mười phút. Còn ở đây, hai tuần nay, ngày nào tôi cũng ngồi ba tiếng trên một cái ghế sai chuẩn. Tôi đang cố hiểu tại sao.”
Vy chớp mắt. Rồi cô phì cười.
“Dễ ợt. Tại cà phê em ngon.”
“Cũng có thể.” Lần đầu tiên, anh cười thật. Nụ cười làm gương mặt bê tông ấy nứt ra một đường rất ấm. “Cà phê bốn chục một ly thì phải ngon.”
Hôm sau, đúng hai giờ chiều, Khải lại cúi đầu chui qua cửa. Vy cầm bút lông viết lên ly, ngần ngừ một lát rồi thêm mấy chữ trong ngoặc:
“Kẻ Địch (biết sửa mái)”
Giá trên bảng vẫn bốn chục. Chuyện nào ra chuyện đó.
Chương 5: Mascot không in lên ly
Tuần thứ ba, Thiên Hà cử người xuống xem mặt bằng.
Người đó bước vào hẻm 47 trên đôi giày cao gót mười phân, váy công sở màu be, tóc uốn sóng, nước hoa thơm tới tận nhà bà Tư. Chị Lâm Kiều My, giám đốc thương hiệu. Chị cao, mảnh, đẹp, đi tới đâu là như có sẵn ánh đèn tới đó.
Chị nhìn quán Hạt Mít bằng ánh mắt người ta nhìn cái tủ cũ trước khi gọi ve chai.
“Anh Khải, trần thấp vậy thì đập luôn tầng trên nhé? Mặt tiền em muốn kính toàn bộ.” Chị gõ móng tay lên cái bàn gỗ. “Mấy thứ này thanh lý hết.”
Rồi chị thấy Vy đứng sau quầy, và cái logo hạt mít trên ly.
“Ôi.” Chị bật cười, một tiếng cười thật lòng, và chính vì thật lòng nên mới đau. “Em là chủ quán hả? Giống y chang cái hình. Dễ thương ghê, y như mascot.”
“Dạ, khách em cũng hay nói vậy.”
“Chị nói thật nhé, em có duyên lắm.” Kiều My nghiêng đầu ngắm cô từ trên xuống. “Tháng Hai bên chị khai trương, đang cần người mặc đồ linh vật đứng phát tờ rơi. Em mà mặc bộ hạt cà phê thì khỏi cần độn bông. Chị trả theo giờ, cao hơn thị trường.”
Quán im phăng phắc. Bảo siết cái khăn lau như siết cổ ai đó. Bà Sáu đặt xấp vé số xuống bàn cái cạch.
Vy cười. Nụ cười tròn xoe, sáng rỡ, không sứt một góc nào.
“Dạ, chị trả theo giờ thì em lỗ. Chị trả theo ký đi, em lời to.”
Kiều My khựng lại, không biết mình vừa được đùa cùng hay bị đùa lại.
“Mà em bận lắm chị ơi,” Vy nói tiếp, tay thoăn thoắt lắc ly trà tắc. “Em làm mascot độc quyền cho quán này rồi. Hợp đồng trọn gói, bao luôn pha chế, thu ngân với dỗ khách khóc. Chị uống gì không? Giá dành cho kẻ địch hôm nay giảm mười phần trăm cho người mới.”
Kiều My không uống. Chị đi một vòng, chụp vài tấm hình rồi ra xe. Trước khi đi, chị nói với Khải bằng giọng không buồn hạ nhỏ: “Bản vẽ sơ bộ thứ Sáu gửi em. Mà anh đừng ngồi đây nhiều quá, chỗ này làm người ta lười tư duy.”
Khải từ nãy tới giờ không nói một lời. Anh đứng cạnh cửa sổ, tay bấm cái thước cuộn, kéo ra, thả vào, tách, tách, tách.
Khi xe của Kiều My đi khuất, anh bước tới quầy.
“Cô không cần phải cười.”
“Hả?”
“Lúc nãy. Cô không cần phải cười.” Giọng anh thấp và cứng. “Câu đó không đáng được đáp lại bằng một câu đùa.”
Vy xếp mấy cái ly úp lên khay, không ngẩng đầu.
“Anh Khải, em nghe mấy câu kiểu đó từ hồi lớp sáu. Hồi đó em khóc. Khóc hoài mệt quá, em chuyển qua cười. Em mà đùa trước thì câu đùa là của em, không ai lấy nó làm em đau được nữa.” Cô ngừng tay. “Với lại chị ấy nói đâu có sai. Em giống cái hạt mít thiệt mà.”
“Sai.”
Vy ngẩng lên.
“Mascot là thứ người ta vẽ ra để đại diện cho một cái quán.” Khải nói, từng chữ rành rọt như đọc thông số. “Còn ở đây thì ngược lại. Mười tám cái ghế thấp, cái bàn cho người ngồi khóc, cuốn sổ nợ không ai cộng. Cả cái quán này được dựng lên để đại diện cho cô. Nó giống cô chứ không phải cô giống nó.”
Tách. Cái thước cuộn trong tay anh rụt vào lần cuối.
“Thứ như vậy người ta không in lên ly giấy được.”
Anh quay về bàn, ngồi xuống, mở sổ, như thể vừa đọc xong một biên bản nghiệm thu.
Vy đứng im sau quầy. Mặt cô nóng bừng, từ má lan ra tới mang tai. Bà Sáu ngồi gần đó gật gù, nói vọng sang to hơn mức cần thiết:
“Thằng này được. Lầm lì mà nói câu nào chắc câu đó.”
“Bà Sáu!”
“Bà nói vé số. Tờ này chắc trúng.”
Chiều đó, cái ly của Khải có dòng chữ mới. Nét bút lông hơi run.
“Kẻ Địch (tạm hoãn)”
Chương 6: Phương án B
Thứ Sáu, Khải không gửi bản vẽ cho Kiều My.
Thay vào đó, bảy giờ tối, lúc quán sắp đóng cửa, anh trải lên cái bàn dài một tấm bản đồ khu phố, bốn góc chặn bằng bốn cái ly.
“Cô xem cái này.”
Vy trèo lên ghế cho đủ cao. Trên bản đồ có hai vòng tròn bút đỏ. Một cái khoanh hẻm 47. Cái kia khoanh một lô đất ngay góc đường Cây Khế với đại lộ, cách đó ba trăm mét.
“Thiên Hà muốn một cửa hàng lớn cho khách mua mang đi và khách văn phòng. Loại khách đó cần chỗ đậu xe, mặt tiền rộng, đứng xa cũng thấy.” Anh gõ đầu bút vào hẻm 47. “Ở đây hẻm rộng bốn mét, xe hơi không vào được, mặt tiền gộp hai căn chưa tới tám mét. Kiều My chọn chỗ này vì giá thuê rẻ và vì cô ấy thích chữ ‘hẻm nhỏ’ trong bài quảng cáo.”
Cây bút dời sang vòng tròn thứ hai.
“Lô góc này là một kho vải cũ đang rao cho thuê. Mặt tiền mười tám mét, có sân. Thuê đắt hơn, nhưng tôi tính lại rồi, doanh thu dự kiến cao hơn bốn mươi phần trăm.” Anh đẩy sang một xấp giấy đầy số. “Đó là phương án B. Thứ Hai tôi trình lên hội đồng.”
Vy nhìn xấp giấy, rồi nhìn anh.
“Khoan. Anh là người bên đó mà.”
“Tôi là kiến trúc sư. Việc của tôi là đặt đúng công trình vào đúng chỗ.” Anh đẩy gọng kính. “Chỗ này sai.”
“Rồi chị Kiều My thì sao? Chị ấy báo cáo lên trên là xong mặt bằng rồi mà?”
“Cô ấy sẽ không vui.”
“Còn anh, anh có bị gì không?”
Khải im một nhịp, và cái im đó đủ để Vy hiểu. Dự án này là của Kiều My. Bác phương án của giám đốc thương hiệu ngay trước hội đồng thì dù đúng hay sai, người ta cũng sẽ nhớ mặt.
Cô tuột xuống khỏi ghế, đi vòng ra sau quầy, loay hoay một hồi rồi quay lại, đặt xuống trước mặt anh cái hũ “Quỹ chống xâm lăng”. Hũ đã đầy quá nửa, toàn tiền của chính anh.
“Em trả lại anh nè.”
“Để làm gì?”
“Để anh đừng làm chuyện dại dột.” Vy nói nhanh, giọng hơi vỡ. “Quán em mất thì em thuê chỗ khác, nhỏ hơn, xa hơn, em bắt đầu lại được. Em lì lắm. Còn anh mất lòng sếp, mất dự án, mất thưởng, rồi ai trả bốn chục một ly cho em? Em tính rồi, giữ anh làm khách có lời hơn.”
Khải nhìn cái hũ, rồi nhìn cô gái thấp bé đang đứng thẳng lưng hết cỡ để ra vẻ cứng rắn. Người mê tiền nhất hẻm 47 đang ôm cả hũ tiền ra để can anh.
“Cô Vy.” Anh đẩy cái hũ về phía cô. “Tôi không làm việc này vì cô.”
“Ờ.” Vy xụ mặt. “Thì em có nói vì em đâu.”
“Tôi làm vì bản vẽ đúng.” Anh cuộn tấm bản đồ lại, rất chậm. Rồi nói thêm, mắt nhìn vào cuộn giấy: “Nhưng nếu không ngồi ở đây ba tuần thì tôi không tìm ra bản vẽ đúng. Nên cô cũng có phần.”
“Phần bao nhiêu?”
“…Nhiều.”
Tay anh lại bấm cái thước cuộn. Tách.
Thứ Hai, anh không tới. Thứ Ba cũng không. Cái bàn cạnh cửa sổ trống, miếng bìa gấp tư vẫn kê dưới chân bàn.
Hai giờ chiều cả hai hôm, Vy đều pha nhầm một ly cà phê đen không đường theo thói quen. Bảo uống giùm, nhăn hết cả mặt.
Thứ Tư, có tin nhắn từ một số lạ.
“Hội đồng chưa quyết. Chủ tịch muốn tự xem cả hai địa điểm. Giữ cho tôi cái bàn. K.”
Vy đọc ba lần. Rồi lưu số vào danh bạ. Cô gõ chữ “Kẻ Địch”, xóa, gõ lại “Đồng Minh”, nhìn một hồi, rồi bấm lưu thiệt nhanh như sợ ai thấy.
Chương 7: Người khách lạ gọi cacao
Sáng thứ Năm, quán có một ông khách lạ.
Ông chừng sáu mươi lăm tuổi, áo thun bạc màu, dép lê, đội cái nón tai bèo. Ông đứng trước bảng đen rất lâu, đọc kỹ từng dòng, tới dòng “giá dành cho kẻ địch” thì bật cười khùng khục.
“Cô chủ, tôi phải trả giá nào?”
“Dạ chú chưa xâm lăng gì con thì tính giá thường.” Vy cười tít. “Chú uống gì ạ?”
“Cacao nóng. Mấy chục năm rồi không uống.”
Ông chọn cái bàn trong góc, bàn của chị Thư. Ông ngồi đó nhìn quán. Nhìn bà Sáu gạch sổ nợ. Nhìn Bảo cãi nhau với chú Tám về bóng đá. Nhìn cô chủ lùn tịt đứng trên ghế đẩu với lấy hũ mứt khế trên kệ cao.
Ông ngồi ba tiếng với một ly cacao. Không ai tới hỏi ông có dùng thêm gì không.
Gần trưa, Vy để ý thấy ông khách cứ ngồi nhìn cái điện thoại úp trên bàn mà không cầm lên. Vai ông hơi chùng xuống. Cô không biết ông có chuyện gì. Cô chỉ nhận ra cái dáng ngồi đó.
Một miếng bánh chuối nướng được đặt xuống bên tay ông, kèm tờ giấy nhớ vẽ hạt mít giơ nắm đấm.
“Tôi đâu có gọi.”
“Dạ quán tặng. Tại con thấy hình như hôm nay chú hơi mệt.” Vy nói nhỏ. “Con đoán sai thì chú cứ ăn, coi như trúng thưởng.”
Ông khách nhìn miếng bánh rất lâu.
“Hôm nay giỗ bà nhà tôi,” ông nói. “Bả hồi xưa bán cà phê vỉa hè. Tôi phụ bả rửa ly. Sau này làm ăn lớn rồi, bả cứ nói quán của mình giờ đẹp quá, mà không còn ai ngồi lâu.”
Vy không biết nói gì. Cô kéo ghế ngồi xuống đối diện, một việc cô rất ít làm với khách, và ngồi yên cùng ông một lát.
“Nghe nói có công ty lớn muốn thuê chỗ này,” ông hỏi. “Cô không sợ à?”
“Sợ chứ chú. Con sợ muốn xỉu.” Cô cười. “Mà con nghĩ vầy. Quán lớn có việc của quán lớn. Người ta vội, người ta cần ly cà phê cầm đi cho kịp giờ làm, cái đó quán con làm không nổi. Còn quán con có việc của quán con. Thành phố đông vậy, mỗi ngày kiểu gì cũng có người buồn. Phải có chỗ cho người ta ngồi chứ.”
“Kinh doanh vậy không giàu được đâu.”
“Dạ biết.” Vy thở dài thườn thượt, rất thật lòng. “Con mê tiền lắm chú ơi. Mà con mê cái này hơn một xíu. Khổ vậy đó.”
Ông khách cười, ăn hết miếng bánh, trả tiền ly cacao, còn mua thêm hai hũ mứt khế.
Chiều thứ Sáu, Khải xuất hiện lúc hai giờ. Anh chui qua cửa, và lần đầu tiên Vy thấy anh đi nhanh.
“Chủ tịch đã xem hai địa điểm,” anh nói khi còn chưa kịp ngồi. “Ông ấy chọn phương án B. Thiên Hà sẽ thuê kho vải ở góc đường.”
Vy đánh rơi cái muỗng.
“Kiều My phản đối tới phút cuối. Ông Vương hỏi cô ấy một câu: ‘Cháu đã ngồi ở cái quán đó quá mười phút chưa?’” Khải dừng lại, nhìn cô bằng ánh mắt là lạ. “Rồi ông ấy đặt lên bàn họp hai hũ mứt khế.”
“…Mứt khế?”
“Nhãn viết tay. Có hình hạt mít.”
Vy há miệng. Cái nón tai bèo. Đôi dép lê. Ly cacao ba tiếng.
“Trời đất ơi.” Cô ôm đầu. “Em tính giá thường cho chủ tịch của kẻ địch!”
Bà Sáu ở bàn bên cười rung cả xấp vé số.
Niềm vui kéo dài đúng một buổi chiều. Sáu giờ, bà Tư Hường ghé qua, lại vò cái nón lá.
“Vy à, bên Thiên Hà rút rồi, bà mừng cho con. Mà thằng Hai nó biết có người từng trả gấp ba. Nó nói ít nhất cũng phải tăng một nửa thì mới ký tiếp năm năm, không thì nó kêu người khác.”
Tăng một nửa. Vy nhẩm trong đầu. Mười tám cái ghế. Cuốn sổ nợ. Con số không chịu khớp, nhẩm cách nào cũng thiếu.
Cô vẫn cười tiễn bà Tư về. Rồi cô ngồi xuống cái ghế bốn mươi ba phân, nhìn con heo đất.
Khải đặt cây bút chì xuống mặt bàn.
“Mười tám ghế thì không đủ,” anh nói. “Nhưng căn nhà này chứa được ba mươi sáu ghế mà không cần đập bức tường nào. Tôi đo ba tuần rồi, tôi biết.”
“Anh nói gì?”
“Tôi còn hai mươi ngày phép chưa dùng.” Anh mở cuốn sổ, lật tới một trang trắng. “Để tôi.”
Chương 8: Tấm bạt che góc tường
Quán Hạt Mít treo bảng “Tạm nghỉ ba tuần để lớn lên”.
Khải vẽ xong bản cải tạo trong hai đêm. Không đập tường, không thay trần. Anh thêm một gác lửng bằng gỗ ở nửa sau quán, tận dụng khoảng trống trên cao mà Vy cả đời không với tới nên chưa từng nghĩ tới. Cái sân sau có cây khế được lát gạch, kê thêm bốn bàn. Cửa sổ mở rộng. Mười tám ghế thành ba mươi sáu.
“Ghế cũ giữ hết,” anh nói. “Ghế mới tôi đặt đóng, cao bốn mươi ba phân.”
“Ủa, chuẩn là bốn mươi lăm mà?”
“Chuẩn của quán này là bốn mươi ba.”
Tiền vật liệu là vấn đề. Vy đập Cổ Đông Lớn, khóc thương nó đúng năm phút, đếm ra vẫn thiếu. Rồi chuyện lan ra cả hẻm.
Chú Tám chở gạch bằng xe ôm, mỗi chuyến sáu viên, không lấy tiền. Đám sinh viên mỹ thuật nhận sơn tường, đổi lấy cà phê miễn phí một tháng. Chị Thư đem tới hai chậu trầu bà. Bà Sáu mở cuốn sổ nợ dày như từ điển, rút từ kẹp sổ ra một xấp tiền lẻ gói trong bọc ni lông.
“Bà để dành trả con lâu rồi, mà con có chịu cộng sổ đâu. Bữa nay bà tự cộng. Dư thì coi như bà hùn vốn.”
Vy ôm bà khóc tu tu, bột trét tường dính đầy lên áo bà ba.
Còn Khải, kiến trúc sư trưởng đang nghỉ phép, mặc áo thun xám cũ, cưa gỗ, bắt vít, tự tay khuân từng tấm ván. Vy chạy quanh đưa nước, đưa đinh, đưa khăn. Cô phát hiện anh làm việc thì ít nói, nhưng hễ cô bưng thứ gì nặng là anh xuất hiện lấy mất, không một lời.
“Em bưng được mà! Em lùn chứ em khỏe!”
“Biết. Nhưng tôi đang rảnh tay.”
Anh có bao giờ rảnh tay đâu.
Có một chuyện lạ. Từ ngày thứ ba, góc trong cùng dưới gác lửng, chỗ sát cửa sổ nhìn ra cây khế, bị quây lại bằng một tấm bạt xanh. Trên bạt dán tờ giấy:
“Khu vực thi công. Chủ quán miễn vào.”
“Sao lại miễn em? Quán của em mà!”
“Chỗ đó kết cấu phức tạp.”
“Phức tạp cỡ nào?”
“Rất.”
Vy thử đủ cách. Cô giả vờ quét nhà gần đó, bị anh xoay vai dắt ra. Cô hối lộ Bảo ba ly trà sữa, thằng nhỏ uống xong tỉnh bơ: “Em thề với anh Khải rồi. Anh ấy còn trả em bốn ly.” Cô kiễng chân dòm qua mép bạt, nhưng mép bạt được căng cao hơn đầu cô một khúc.
“Anh căng cao vậy là cố ý chứ gì!”
“Tôi tính theo chiều cao của cô lúc kiễng chân, cộng thêm tám phân dự phòng.”
Vy tức tới mức bật cười.
Đêm nào sau tấm bạt cũng sáng đèn tới khuya. Có đêm cô ở lại rang cà phê, nghe sau bạt tiếng bào gỗ sột soạt, đều đều. Cô pha một ly cà phê đen đặt xuống sàn sát mép bạt, gõ hai cái lên ván rồi chạy mất.
Sáng ra, cái ly rỗng nằm đúng chỗ đó. Bên dưới kê một mẩu giấy, nét chữ kỹ thuật thẳng tắp: “Ly này có đường.”
Có thật. Cô cho nửa muỗng, vì nghĩ người thức khuya thì cần chút ngọt.
Cô lật mặt sau mẩu giấy, viết: “Uống đắng hoài nên mặt mới như bê tông. Từ nay đường do quán quyết.”
Ngày thứ mười tám, bà Tư Hường tới xem nhà. Bà đi một vòng bên dưới, leo lên gác lửng, ra sân sau đứng dưới cây khế. Bà đếm ghế, đếm hai lần.
“Ba mươi sáu cái thiệt.” Bà quay sang Vy, mắt hoe hoe. “Con trả nổi hả con?”
“Dạ nổi. Anh Khải tính cho con rồi, tính luôn cả tiền mứt khế.”
Bà Tư ký hợp đồng năm năm ngay trên cái bàn dài. Ký xong bà gọi video cho thằng Hai bên Úc, chĩa điện thoại một vòng quanh quán, nói như quát: “Mày coi đi! Người ta làm đẹp nhà mình vầy nè! Gấp ba cái đầu mày!”
Tối hôm ấy thợ thuyền về hết. Quán thơm mùi gỗ mới và sơn. Vy ngồi bệt giữa sàn, chân duỗi thẳng, nhìn quanh mà chưa dám tin.
Khải ngồi xuống cạnh, cách một sải tay. Tay anh đầy vết xước, móng tay còn dính sơn.
“Anh chưa nói tiền công,” cô lên tiếng. “Em nói trước là em chưa có đủ đâu nha. Anh cho em thiếu.”
“Tôi không lấy tiền.”
“Vậy lấy gì? Cà phê? Mứt khế?”
Khải nhìn lên cái bảng đen, chỗ dòng phấn “giá dành cho kẻ địch” vẫn còn nguyên.
“Xóa dòng đó đi,” anh nói. “Và đổi tên trên ly của tôi.”
Vy co chân lại, ôm gối, cằm tì lên đầu gối để giấu cái miệng đang muốn cười tới mang tai.
“Đổi thành gì thì để em nghĩ đã. Mai khai trương em báo.”
Chương 9: Chỗ trốn khỏi những ngày buồn
Sáng Chủ nhật, quán Hạt Mít mở cửa lại.
Bảng hiệu cũ được lau sáng choang, lần này do Khải lau, khỏi cần ghế đẩu. Cái hạt mít cười vẫn ở đó, bên dưới thêm một dòng nhỏ đám sinh viên mỹ thuật vẽ tặng: “Đã lớn. Vẫn lùn.”
Khách tới đông nghẹt hẻm. Bà Sáu ngồi bàn đầu tiên với tư cách cổ đông. Chú Tám mặc áo sơ mi, lần đầu tiên trong mười năm. Chị Thư ôm bó hoa cúc. Bà Tư dắt theo nguyên hội dưỡng sinh.
Vy chạy như con thoi sau quầy, cười tới mỏi quai hàm. Nhưng mắt cô cứ liếc về góc trong cùng. Tấm bạt xanh vẫn còn đó.
Chín giờ, khi khách đã có nước đủ, Khải bước tới quầy.
“Đi với tôi.”
Anh dắt cô xuyên qua quán. Mọi người tự nhiên im dần. Hóa ra cả hẻm đều biết sau tấm bạt có gì, chỉ trừ cô.
Khải cầm mép bạt, kéo xuống.
Dưới gác lửng, sát cửa sổ, là một cái hốc nhỏ ốp gỗ sáng màu.
Ô cửa sổ ở đó đã được sửa thành hình tròn, to như cái mâm, nhìn thẳng ra tán khế. Nắng sớm lọc qua lá, rơi xuống một cái ghế bệt đóng liền vào tường, lót nệm màu vàng mật, sâu và rộng. Hai bên là kệ sách âm tường, hàng cao nhất cũng chỉ ngang tầm với của một người mét rưỡi. Có một ngọn đèn vàng nhỏ, một tấm rèm vải thô kéo lại được, một cái bàn con vừa đủ đặt một ly nước với một miếng bánh.
Trên vách gỗ, ngay tầm mắt người ngồi, có một tấm biển nhỏ khắc tay.
“Chỗ trốn khỏi những ngày buồn. Ngồi bao lâu cũng được. Không ai hỏi gì đâu.”
Vy đứng chết trân.
“Chiều thứ Sáu hôm trời mưa, cô nói câu đó.” Khải nói phía sau lưng cô, giọng thấp. “Tôi chép vào sổ. Tối đó tôi về mở bản vẽ cửa hàng hai trăm lẻ một ra, và không vẽ tiếp được nữa. Tôi cứ vẽ cái góc này.”
Cô bước vào, ngồi thử xuống ghế. Nệm lún vừa phải. Lưng tựa vừa khít, chân chạm đất, hai bên còn dư một khoảng đủ để co chân lên ngồi xếp bằng. Cả đời Vy ngồi ghế nào cũng hoặc là chân lơ lửng, hoặc là tay vịn cấn vào hông.
“Sao… sao nó vừa quá vậy?”
“Tôi đo theo cô.”
“Anh đo hồi nào?”
“Mỗi ngày, từ hôm đầu tiên.” Anh đẩy gọng kính. “Nghề của tôi là nhìn người ta ngồi. Tôi nghĩ, ghế mà cô ngồi thấy dễ chịu thì ai ngồi cũng dễ chịu. Người thấp thì vừa in, người cao thì co chân lên. Người đang buồn thường muốn thu người lại, nên cần chỗ rộng.”
Vy kéo cái ngăn kéo nhỏ dưới bàn con. Bên trong có một hộp khăn giấy và một hũ kẹo me.
Tới đó thì cô chịu hết nổi.
Cô chủ hay cười của quán Hạt Mít, người bị chê từ hồi lớp sáu, bị đòi mặt bằng, bị rủ mặc đồ linh vật mà lần nào cũng cười, giờ ngồi trong cái hốc gỗ vừa in với mình mà khóc nức nở. Nước mắt lăn tròn trên hai gò má tròn.
Cả quán nín thinh. Rồi tấm rèm vải thô được kéo lại, nhẹ nhàng. Khải đứng bên ngoài, lưng quay về phía rèm, mặt hướng ra quán như một người gác cổng.
“Góc này đang có khách,” anh nói với cả quán, rất nghiêm túc. “Mọi người uống nước tiếp đi.”
Bà Sáu chấm nước mắt bằng tờ vé số.
Năm phút sau, từ trong rèm thò ra một bàn tay tròn tròn, nắm lấy gấu áo anh, giật giật.
“Anh vô đây.”
Chỗ ngồi vốn tính cho một người. Hai người ngồi thì phải sát vai nhau, đầu gối anh co lên gần tới ngực. Khải, người từng bác nguyên một phương án trước hội đồng mà không chớp mắt, giờ ngồi cứng đơ như bức tượng.
“Em nghĩ xong tên trên ly của anh rồi,” Vy nói, giọng còn nghẹt mũi.
Cô móc trong túi tạp dề ra cây bút lông và một cái ly giấy mới, viết. Viết xong cô đưa anh, mặt quay ra ô cửa sổ tròn.
“Người Nhà”
Cái hạt mít trên ly không còn lông mày xếch. Bên cạnh nó, lần đầu tiên, có thêm một cái hạt mít nữa, cao lêu nghêu, đeo kính.
Khải cầm cái ly rất lâu. Rồi anh rút từ túi áo ra một tờ giấy gấp tư. Đó là bản vẽ mặt bằng của quán, đầy đủ kích thước, từng khu có chú thích bằng nét chữ kỹ thuật: quầy pha chế, gác lửng, sân khế. Cái góc này ghi “Chỗ trốn của khách”.
Còn ở vị trí quầy pha chế, ngay chỗ cô vẫn đứng mỗi ngày, có một dòng chú thích bằng bút chì, nét viết đi viết lại nhiều lần.
“Chỗ trốn của kiến trúc sư.”
“Sau quầy thì có gì mà anh trốn?” Vy hỏi, dù tim cô đã đoán ra câu trả lời nên đập loạn cả lên.
“Có em.”
Nói xong anh nhìn thẳng ra cửa sổ, tay trong túi quần bấm cái thước cuộn tách tách liên hồi.
Vy tựa đầu vào vai anh. Đầu cô vừa tới vai anh, không hơn không kém, giống như cái ghế này, giống như mọi kích thước khác anh đã âm thầm đo.
“Anh Khải.”
“Ừ.”
“Từ mai anh uống cà phê giá người nhà.”
“Bao nhiêu?”
“Miễn phí. Nhưng phải rửa ly.”
Tháng Hai, Thiên Hà khai trương cửa hàng hai trăm lẻ một ở góc đường Cây Khế, mặt tiền kính mười tám mét, đẹp lộng lẫy, đông nghịt người mua mang đi. Hôm khai trương, ông chủ tịch đội nón tai bèo lẻn sang hẻm 47 uống cacao, ngồi ba tiếng trong cái góc có cửa sổ tròn. Chiều hôm đó Kiều My cũng ghé, đứng lúng túng trước quầy một hồi rồi gọi ly trà tắc.
“Giá dành cho kẻ địch là bao nhiêu em?”
“Dạ quán em hết bán giá đó rồi chị.” Vy cười, viết lên ly dòng chữ “Chị Kiều My Hàng Xóm”. “Giờ chỉ còn giá thường với giá người buồn. Giá người buồn có tặng bánh.”
Kiều My cầm ly, nhìn cái tên, nhìn cô chủ nhỏ sau quầy. “Hôm trước chị nói chuyện linh vật…” Chị ngập ngừng, rồi nói nhỏ: “Chị xin lỗi.”
“Dạ. Bữa nào buồn chị ghé nghen.”
Khách tới quán Hạt Mít bây giờ vẫn hay bật cười khi nhìn cái logo rồi nhìn cô chủ.
“Cô chủ dễ thương như mascot của quán vậy đó.”
Vy vẫn chống nạnh trả lời y như cũ. Chỉ khác là dạo này sau quầy có thêm một người đàn ông cao lớn đeo tạp dề, đang rửa ly sai kỹ thuật. Anh sẽ ngẩng lên, đẩy gọng kính, đính chính bằng giọng đọc thông số:
“Nói ngược rồi. Cái quán này mới là mascot của cô ấy.”
Còn cái góc có cửa sổ tròn thì hiếm khi trống. Người ngồi đó có khi là một cô bé vừa rớt phỏng vấn, có khi là một ông chú mới cãi nhau với con, có khi là một cô gái vừa bị ai đó nói rằng mình không vừa với cái khung nào hết.
Họ ngồi bao lâu cũng được. Không ai hỏi gì. Một lát sau sẽ có miếng bánh chuối đặt xuống bên tay, kèm tờ giấy nhớ vẽ cái hạt mít giơ nắm đấm.
Và nếu hôm nay bạn cũng đang có một ngày như thế, mong bạn nhớ giùm lời của cô chủ lùn nhất hẻm 47: bạn không cần cao thêm phân nào, gầy đi ký nào, để trở thành nơi người khác muốn tìm về.
HẾT